Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
U hệ bài tiết (U niệu mạc) & Hệ thống phân loại VI-RADS - Coggle…
U hệ bài tiết (U niệu mạc) & Hệ thống phân loại VI-RADS
Tổng quan và Đặc điểm Lâm sàng
Bản chất: Chủ yếu là Ung thư tế bào chuyển tiếp (Transitional Cell Carcinoma - TCC), chiếm khoảng 90%
Vị trí xuất hiện: Có thể xảy ra ở bất kỳ đâu trong hệ bài tiết
90% ở bàng quang
8% ở bể thận
2% ở niệu quản và 2/3 niệu đạo gần
Dịch tễ & Đối tượng: Thường gặp ở người > 60 tuổi; Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới từ 3-4 lần
Yếu tố nguy cơ chính: Hút thuốc lá, tiếp xúc thuốc nhuộm/hóa chất (cyclophosphamide), và nhiễm HPV
Triệu chứng lâm sàng: Tiểu máu (đại thể hoặc vi thể) là dấu hiệu quan trọng nhất; có thể đau hông lưng âm ỉ hoặc thận ứ nước
Đặc điểm Hình ảnh học của TCC (Bể thận và Niệu quản)
Hai dạng hình thái chính trong hệ thống tạng rỗng
Dạng khối (Chồi sùi)
Tổn thương choán chỗ, bờ không đều trong lòng bể thận niệu quản => dãn tại chỗ và trên dòng
Gây hình ảnh khuyết thuốc đặc trưng trong lòng bể thận hoặc niệu quản
Dạng thâm nhiễm
Gây dày thành khu trú niệu mạc
Làm thành niệu mạc cứng và mất nhu động
Tính chất bắt thuốc: TCC là u nghèo mạch máu (bắt thuốc kém hơn nhu mô thận)
Bảo tồn đường bờ: TCC thường bảo tồn hình dạng "hạt đậu" của thận (Đặc điểm quan trọng để phân biệt với RCC, trừ khi u quá lớn xâm lấn rộng)
Khi u lớn: Chèn ép hoặc xâm lấn mỡ xoang thận, nhu mô thận: u to, hoại tử, giới hạn không rõ => khó chẩn đoán hơn
Dấu hiệu hình thái đặc biệt: Nếu thận to nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng hạt đậu => Định hướng TCC hoặc Lymphoma
Ung thư bàng quang & Ứng dụng hình ảnh học
Vai trò của các kỹ thuật khảo sát
Siêu âm
Phương tiện đầu tay đánh giá tiểu máu
Phát hiện tốt tổn thương dạng chồi sùi nhưng dễ bỏ sót tổn thương dạng phẳng
CT Scan
Độ nhạy và độ đặc hiệu cao (~90%)
Không thể thay thế nội soi vì vẫn có thể bỏ sót tổn thương ở đáy bàng quang gần tuyến tiền liệt (ttl)
MRI (Cộng hưởng từ)
Phương tiện chính xác nhất để đánh giá giai đoạn T (xâm lấn lớp cơ, xâm lấn trong thành và xâm lấn ngoài thành)
Đánh giá chuyên sâu trên MRI bàng quang
Xung T2W độ phân giải cao: Đánh giá độ vẹn toàn của lớp cơ bàng quang (lớp cơ có tín hiệu thấp)
Xung DWI (Khuếch tán): Giúp phát hiện, xếp giai đoạn, dự đoán độ ác tính của u và đánh giá hiệu quả hóa trị
Chuỗi xung động học (Dynamic): U bàng quang thường bắt thuốc sớm và mạnh hơn lớp cơ bàng quang
Xếp giai đoạn T, N, M (Theo tiêu chuẩn AJCC 8th)
Xếp giai đoạn T (U nguyên phát)
Đối với Bàng quang
Ta: K dạng nhú không xâm lấn
Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ (tổn thương dạng phẳng)
T1: xâm lấn mô dưới niêm
T2: xâm lấn cơ bàng quang
T2a: Xâm lấn nửa trong lớp cơ
T2b: Xâm lấn nửa ngoài lớp cơ
T3: (xâm lấn mỡ quanh bàng quang)
T3a: Xâm lấn vi thể
T3b: Xâm lấn đại thể / tạo khối rõ ngoài bàng quang
T4: U xâm lấn các cơ quan lân cận (tuyến tiền liệt, túi tinh, tử cung, âm đạo) hoặc thành chậu / thành bụng
Đối với Bể thận và Niệu quản
T1: xâm lấn mô dưới niêm
T2: xâm lấn cơ
T3: [Phân theo vị trí u bám]
[Tại mỡ bể thận/ nhu mô thận]: xâm lấn mỡ quanh bể thận/nhu mô thận
[Tại mỡ niệu quản]: xâm lấn vào mỡ quanh niệu quản
T4: xâm lấn cơ quan lân cận bên cạnh hoặc [tới lớp mỡ quanh thận]
Đánh giá Hạch vùng (N) và Di căn xa (M)
U vùng bàng quang
Mốc giải phẫu hạch vùng:Vùng hạch từ vị trí chia đôi của động mạch chủ trở xuống thành chậu
Cảnh báo Staging (M1): Nếu xuất hiện hạch nằm PHÍA TRÊN mốc chia đôi động mạch chủ này => Xếp thẳng vào nhóm Di căn xa (M1)
U vùng bể thận và niệu quản
Hạch vùng bể thận: Bao gồm các nhóm hạch rốn thận, hạch quanh động mạch chủ, hạch quanh tĩnh mạch chủ
Hạch vùng niệu quản: Phạm vi hạch vùng từ vùng rốn thận/bể thận - xuống tới các mạch máu chậu
Hệ thống phân loại VI-RADS (Vesical Imaging-Reporting and Data System)
Vai trò chủ đạo của MRI bàng quang
Chính xác hơn CT: đánh giá giai đoạn T tại chỗ, nhìn rõ từng lớp của thành bàng quang
Mục tiêu cốt lõi: Phân biệt giữa Ung thư bàng quang không xâm lấn cơ (NMIBC) và Ung thư bàng quang xâm lấn cơ (MIBC)
Các thông số đánh giá (Multiparametric MRI - mpMRI)
Xung T2W độ phân giải cao: Nhận diện cấu trúc lớp cơ bàng quang (tín hiệu thấp đặc trưng)
Xung DWI (Khuếch tán): Chẩn đoán xác định khối u, đánh giá giai đoạn, dự đoán độ ác tính (grade) và phân biệt mô xơ sau điều trị với u tái phát
Xung DCE (Dynamic Contrast-enhanced): Đánh giá động học bắt thuốc; u bắt thuốc sớm và mạnh hơn lớp cơ
Thang điểm VI-RADS (Scoring System)
VI-RADS 1: Rất ít khả năng xâm lấn cơ (Highly unlikely)
VI-RADS 2: Ít khả năng xâm lấn cơ (Unlikely)
VI-RADS 3: Nghi ngờ / Không rõ ràng (Equivocal)
VI-RADS 4: Có khả năng xâm lấn cơ (Likely)
VI-RADS 5: Rất có khả năng xâm lấn cơ (Very likely) – u đã xâm lấn xuyên thành bàng quang
Những dấu hiệu và ứng dụng lâm sàng cần thuộc lòng
Hình thái u trên T2W: Lớp cơ bình thường là đường tín hiệu thấp liên tục; u làm mất hoặc gián đoạn đường này đồng nghĩa khả năng xâm lấn cơ rất cao
Đánh giá hạch vùng khi đọc VI-RADS: Luôn tuân thủ mốc chia đôi động mạch chủ (Hạch trên mốc này tính là M1)
Những điểm nhấn mạnh đặc biệt và Thách thức từ Giảng viên
Tính đa ổ (Multi-focality) - Lưu ý kỹ nhất
Nguyên nhân: Dòng nước tiểu có thể mang tế bào ung thư đi khắp hệ bài tiết (Hiện tượng gieo rắc tế bào u)
Hệ quả lâm sàng khi Staging: Khi phát hiện u ở một vị trí, bắt buộc phải rà soát, kiểm tra toàn bộ đường bài tiết còn lại và cả hệ niệu đối bên để tránh sót giai đoạn
Thách thức chẩn đoán phân biệt
Khối TCC bể thận kích thước lớn xâm lấn sâu vào nhu mô thận rất khó phân biệt với RCC nhu mô xâm lấn vào bể thận
Giải pháp lâm sàng: thường bắt buộc phải kết hợp sinh thiết để xác định bản chất mô học
Quy tắc kỹ thuật hình ảnh khi làm Staging trên phim
Ứng dụng hệ thống VI-RADS: Sử dụng trên MRI để chuẩn hóa khả năng xâm lấn lớp cơ bàng quang, định hướng điều trị
Vai trò phối hợp xung MRI: Xung T2W độ phân giải cao giúp nhận diện rõ lớp cơ, xung khuếch tán (DWI) phân biệt giữa mô xơ sẹo sau điều trị và u tái phát (CT khó thực hiện được)
Giá trị của thì muộn (Delay): Đối với u niệu mạc [vị trí cao (bể thận/niệu quản)], [bắt buộc phải chụp thì muộn] sau 10-15 phút để thuốc cản quang lấp đầy đường bài tiết, làm lộ rõ các hình ảnh khuyết thuốc trong lòng