Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỔI MỚI - Coggle Diagram
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỔI MỚI
NHÁNH 1: TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐỔI MỚI
Thúc đẩy giá trị kinh tế
Đổi mới liên tục tạo ra sự tăng trưởng tài chính nhảy vọt.
Apple trở thành công ty đầu tiên đạt giá trị 3 nghìn tỷ USD nhờ vào chuỗi sản phẩm đổi mới liên tục (iPhone, iPad, dịch vụ...)
Lợi thế cạnh tranh và vị thế
Giúp doanh nghiệp vượt xa đối thủ bằng cách thay đổi luật chơi của ngành.
Các hãng hàng không giá rẻ (như Vietjet, Southwest) đổi mới mô hình kinh doanh để chiếm lĩnh thị trường mà các hãng truyền thống khó tiếp cận
Sự sống còn và thích nghi của doanh nghiệp
Đổi mới là điều kiện tiên quyết để tồn tại. Nếu không thay đổi, doanh nghiệp sẽ bị đào thải bởi đối thủ.
Nokia từng dẫn đầu nhưng đã thất bại trước Apple và Samsung do chậm chạp trong việc đổi mới điện thoại thông minh
Xây dựng môi trường làm việc
Môi trường sáng tạo giúp nhân viên năng suất và trung thành hơn.
Chính sách "20% thời gian" của Google cho phép nhân viên tự do sáng tạo, dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm đột phá như Gmail
Đổi mới sinh thái
Đảm bảo sự tồn tại lâu dài và trách nhiệm với tương lai.
Tesla tiên phong trong công nghệ xe điện và năng lượng sạch, buộc toàn bộ ngành ô tô thế giới phải chuyển mình sang hướng "xanh"
Tối ưu nội lực và giảm lãng phí
Cải tiến quy trình sản xuất giúp làm được nhiều hơn với nguồn lực ít hơn.
Quy trình sản xuất kính nổi của Pilkington đã cách mạng hóa ngành kính, giúp sản xuất nhanh hơn và rẻ hơn nhiều so với phương pháp cũ
NHÁNH 2: NGHIÊN CỨU ĐỔI MỚI
Học thuyết Schumpeter (Cạnh tranh sản phẩm mới)
Khẳng định cạnh tranh từ các sản phẩm mới có tác động mạnh mẽ và quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ thay đổi nhỏ về giá cả của các sản phẩm hiện có
Đổi mới không đơn độc mà là sự kết hợp giữa các cá nhân sáng tạo, năng lực vận hành của doanh nghiệp và các liên kết bên ngoài để biến tri thức thành sản phẩm có giá trị kinh tế
Mô hình Abernathy và Utterback (1978)
Đổi mới Sản phẩm: Xuất hiện đầu tiên, mang tính đột phá để định hình thị trường và tạo ra sản phẩm mới lạ
Đổi mới Quy trình: Xuất hiện sau khi sản phẩm đã định hình, tập trung vào cải tiến cách thức sản xuất để tối ưu hiệu suất và chi phí
Đổi mới Tăng cường: Khi ngành công nghiệp ổn định, các cải tiến nhỏ, dần dần ("bit-by-bit") trở nên phổ biến để duy trì sức cạnh tranh
NHÁNH 3: SỰ CẦN THIẾT PHẢI NHÌN NHẬN SỰ ĐỔI MỚI
Phát minh và đổi mới
Phát minh: Là việc chuyển đổi suy nghĩ trí tuệ thành một sản phẩm hoặc quy trình mới cụ thể
Đổi mới: Là quá trình thương mại hóa, biến phát minh thành giá trị kinh tế thực tế
Khoa học và công nghệ
Công nghệ: Là việc áp dụng khoa học vào các sản phẩm hoặc quy trình cụ thể
Khoa học: Là hệ thống tri thức được công thức hóa, giúp cung cấp những thông tin mà trước đây con người chưa biết
Sáng tạo: Là hành vi mang tính độc đáo và phải được nhận thức là có giá trị
NHÁNH 4: CÁC QUAN ĐIỂM CỦA ĐỔI MỚI
Theo mức độ (Degree)
Đổi mới Tăng dần (Incremental Innovation): Là những bước tiến nhỏ, "mưa dầm thấm lâu", cải tiến từng chút một (bit-by-bit)
Đổi mới Triệt để (Radical Innovation): Những cú "hit" làm thay đổi hoàn toàn luật chơi, khiến những thứ cũ trở nên lỗi thời
Theo cấp độ (Level)
Đổi mới Mô-đun (Modular): Chỉ thay đổi một thành phần bên trong nhưng giữ nguyên hình dáng tổng thể
Đổi mới Kiến trúc (Architectural): Các thành phần vẫn cũ, nhưng cách kết nối chúng lại với nhau thì mới hoàn toàn
Theo đối tượng (Locus)
Đổi mới Mô hình kinh doanh (Business Model Innovation): Đây là "vòng xoáy" thay đổi cách doanh nghiệp kiếm tiền và trao giá trị cho khách hàng
Đổi mới Sản phẩm (Product Innovation): Là việc tạo ra một thứ hoàn toàn mới hoặc làm cho thứ cũ tốt hơn, xịn hơn.
Đổi mới Quy trình (Process Innovation): Bạn vẫn bán sản phẩm đó, nhưng cách bạn làm ra nó thì khác hẳn – nhanh hơn, rẻ hơn hoặc xanh hơn