Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
U hệ niệu và Tổng quan u thận - Coggle Diagram
U hệ niệu và Tổng quan u thận
Phân loại U hệ niệu
U thận (Nhu mô)
U lành tính
Angiomyolipoma - AML
Oncocytoma
U ác tính
Renal Cell Carcinoma - RCC
U hệ bài tiết (Niệu mạc)
Chủ yếu là ung thư tế bào chuyển tiếp (Transitional Cell Carcinoma - TCC)
Các loại hiếm gặp
Ung thư biểu mô dạng tủy
Ung thư biểu mô ống góp
Lymphoma
Tổng quan về u thận
Khối u đặc kích thước nhỏ (≤ 4cm)
Đặc điểm phát hiện: Thường được phát hiện tình cờ qua kiểm tra định kỳ
Tỷ lệ ác tính: Khoảng 70-80% là ác tính (tỷ lệ tăng dần theo kích thước khối u)
Tỷ lệ lành tính: Khoảng 20-30%
Phổ biến nhất là AML và Oncocytoma
Khối u càng nhỏ thì xác suất lành tính càng cao (u < 1cm có đến 44% là lành tính)
Nhóm u biểu mô thận chiếm 90%: Tiêu biểu K tế bào thận (RCC)
RCC tế bào sáng (ccRCC - 75%)
Nguồn gốc từ ống lượn gần
Đặc điểm: Thường không đồng nhất, giàu mạch máu
95% mắc phải; 5% di truyền hội chứng Von Hippel Lindau hay xơ cứng củ
Tỉ lệ sống 5 năm khoảng 50%
RCC dạng nhú (pRCC - 15%)
Nguồn gốc từ ống lượn gần
Đặc điểm: Thường đồng nhất, có thể hoại tử hoặc xuất huyết
Tỷ lệ đặc biệt: Tỷ lệ xảy ra hai bên (4%) hoặc đa ổ (23%) cao hơn u khác
Tỉ lệ sống 5 năm khoảng 90%, ít di căn
RCC kỵ màu (chRCC - 5%)
Nguồn gốc từ tế bào xen kẽ của ống góp
Đặc điểm: Ít khi hoại tử hay xâm lấn xung quanh
Tiên lượng tương đối tốt, Tỉ lệ sống 5 năm khoảng 90%,
Các loại u thận lành tính
Angiomyolipoma (AML)
Hay gặp ở nữ giới trung niên
Thuộc nhóm u tế bào biểu mô quanh mạch
Oncocytoma
Thường gặp ở nam giới (60-70 tuổi)
Điểm quan trọng giảng viên nhấn mạnh: Có cùng nguồn gốc mô học với chRCC -> Rất khó phân biệt trên cả hình ảnh học lẫn giải phẫu bệnh
Những điểm giảng viên nhấn mạnh về tiên lượng (Mục 4)
Đánh giá tiên lượng dựa trên hình thái và cách phát hiện khối u
So sánh phân nhóm: RCC dạng nhú có tiên lượng tốt hơn RCC tế bào sáng
So sánh cách phát hiện: phát hiện tình cờ tiên lượng tốt hơn phát hiện khi có triệu chứng lâm sàng (do u tình cờ thường có kích thước nhỏ hơn)
So sánh số lượng: U đơn độc an toàn và dễ điều trị hơn u đa ổ hoặc u hai bên
Lưu ý với u cực nhỏ: Khối u dưới 1cm thường khó xác định bản chất -> Có thể được chỉ định theo dõi thêm thay vì can thiệp ngay