Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
長海 Trường Hải
865X570X4C D, 烤爐
Xong lò sấy, 1777259342062_1
進烤爐風乾
Cho…
-
烤爐
Xong lò sấy
-
-
1.確認高度、寬度、厚度(865X570X61)
- Xác nhận chiều cao, chiều rộng, độ dày (865X570X61).

進烤爐風乾
Cho vào lò sấy khô.

試漏
thu xi
CO2焊接副邊條
(組裝6條邊條)
Hàn CO2 nẹp phụ
(Lắp ráp 6 thanh nẹp)

焊接固定耳
(加強固定座版跟鐵帶)
Hàn tai đỡ
(Tăng cường cố định miếng đế và đai sắt)
-
固定耳
Tai cố định(55*1mm)
邊條鐵塊
Khối sắt nẹp biên
(ϕ5.2 18 85* 3mm)
邊塊
Khối biên (55753mm)
-
-
時間:15分鐘/台
人數:4(2人組裝,2人整芯+跑翅片機)
設備:組裝機2 ,翅片機1
Thời gian: 15 phút/cái
Số người: 4 (2 người lắp ráp, 2 người chỉnh lõi + chạy máy dập cánh tản nhiệt)
Thiết bị: Máy lắp ráp 2, Máy dập cánh tản nhiệt 1
-
-
-
-
-
-
時間:3分鐘/台(10台水箱約30 分鐘) 人數:2
設備:烘乾烤爐1
Thời gian: 3 phút/cái (10 két nước khoảng 30 phút)
Số người: 2
Thiết bị: Lò sấy khô1
-
時間:6分鐘/台
人數:1.5(需有人協助翻面)
設備:噴漆槍1
Thời gian: 6 phút/cái
Số người: 1.5 (cần người hỗ trợ lật mặt)
Thiết bị: Súng phun sơn1
-