Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Ngành ĐV hình tấm và Ngành thân lỗ - Coggle Diagram
Ngành ĐV hình tấm và Ngành thân lỗ
Ngành ĐV hình tấm
Đặc điểm chung: Đa bào biển; < 1mm; Dẹp dạng tấm; Biến hình.
Cấu tạo: Mặt lưng (mô bì chìm, roi thưa) - Mặt bụng (tế bào tuyến, roi dày).
Dinh dưỡng & Di chuyển: Tiêu hóa ngoại bào; Di chuyển bằng roi & biến dạng cơ thể.
Sinh sản: Vô tính (cắt đôi, mọc chồi) & Hữu tính.
Ngành thân lỗ
Bộ xương & Sinh lý
Bộ xương: Gồm các gai xương (Đá vôi, Silic) hoặc sợi Spongin.
Dinh dưỡng & Hô hấp: Nhờ dòng nước do tế bào cổ áo tạo ra (mang $O_2$, thức ăn; thải $CO_2$, chất bã).
Sinh sản & Phát triển
Vô tính: Sinh chồi hoặc sinh mầm (Gemmule - giúp sống sót qua mùa đông).
Hữu tính: Lưỡng tính hoặc đơn tính. Phát triển qua giai đoạn phôi nang hai cực.
Cấu tạo & Các kiểu hình thái
Thành cơ thể (3 lớp):
Lớp ngoài: Tế bào biểu mô.
Tầng trung giao: Chứa tế bào hình sao (nâng đỡ) và tế bào amíp (thực bào/di động).
Lớp trong: Tế bào cổ áo có roi đặc trưng.
4 kiểu cấu tạo: Ascon (đơn giản), Sycon (hốc lõm), Leucon (phức tạp), Ragon (xoang rộng).
Phân loại & Tiến hóa
3 Lớp chính: Thân lỗ đá vôi (Calcarea), Thân lỗ mềm (Demospongiae), Thân lỗ sáu tia (Hexactinellida).
Nguồn gốc: Phát triển theo hướng riêng, tách biệt với các động vật đa bào khác.
Đặc điểm chung & Hình dạng
Vị trí: Động vật đa bào chưa hoàn thiện (Parazoa).
Tổ chức: Chưa có mô phân hóa, chưa có tế bào thần kinh.
Hình dạng: Hình cốc, sống bám (đơn độc/tập đoàn).
Cấu trúc rỗng: Có lỗ thoát (Osculum), xoang trung tâm (Atrium) và hệ thống lỗ/rãnh dẫn nước.