Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Dị dạng - chi tiết - Coggle Diagram
Dị dạng - chi tiết
DỊ DẠNG ĐỘNG - TĨNH MẠCH (AVM)
Cấu tạo (Thành phần chính)
Động mạch nuôi (Feeding arteries)
Nguồn gốc: Thường từ đm cấp máu nhu mô não (ICA, VA, BA)
AVM lớn/nông: Có thể từ các nhánh đm màng não giữa, sau
Ổ dị dạng (Nidus)
Dạng khu trú (Localized): Búi gom cụm rõ rệt, dễ phẫu thuật
Dạng lan tỏa (Diffuse): Mạch dị dạng xen kẽ nhu mô não bình thường
Ví dụ: Bệnh mạch máu tăng sinh (CPA) - hiếm gặp, khó điều trị vì chứa tế bào não chức năng
Tĩnh mạch dẫn lưu (Draining veins)
Đặc điểm: Dẫn lưu sớm về hệ tĩnh mạch nông hoặc sâu
Giải phẫu bệnh
Không có giường mao mạch: Máu chảy trực tiếp từ đm sang tm
Không có nhu mô não xen lẫn: Bên trong nidus thuần túy là mạch máu (trừ dạng lan tỏa/CPA)
Vùng rìa: Có thể tăng sinh tế bào thần kinh đệm hoặc xuất huyết cũ
Dịch tễ & Triệu chứng
Triệu chứng: Đau đầu > Co giật > Dấu thần kinh khu trú
Cơ chế: Do xuất huyết, hiệu ứng choáng chỗ hoặc hiện tượng "cướp máu"
Xuất huyết nội sọ do AVM
Tầm quan trọng: Chiếm 2% đột quỵ xuất huyết; nguyên nhân hàng đầu ở người < 35 tuổi
Vị trí xuất huyết
Trong nhu mô (thường gặp nhất)
Khoang dưới nhện, não thất
Yếu tố tăng nguy cơ xuất huyết
Tiền căn: Đã từng bị xuất huyết
Vị trí: Hố sau, quanh não thất, nhân nền
Tĩnh mạch: Chỉ có 1 tm dẫn lưu; dẫn lưu về hệ sâu; hẹp tắc hoặc giãn tm dẫn lưu
Cấu trúc kèm theo: Có túi phình ở đm nuôi hoặc nidus
Kích thước: AVM > 3cm
Hiện tượng cướp máu (Steal phenomenon)
Cơ chế: AVM hút máu từ các vùng não khỏe mạnh xung quanh
Hệ quả: Nhu mô xung quanh thiếu máu mãn, tăng sinh tế bào thần kinh đệm, suy yếu chức năng
Thang điểm Spetzler-Martin
Mục đích: Tiên lượng rủi ro trước phẫu thuật
Tiêu chí tính điểm: Kích thước khối dị dạng, Vùng chức năng, Hệ thống dẫn lưu (nông/sâu)
Ý nghĩa: Điểm càng cao càng khó mổ (nên cân nhắc xạ phẫu hoặc điều trị bảo tồn)
Hình ảnh học (Imaging)
Cắt lớp vi tính (CT)
CT không thuốc: Mạch máu giãn đậm độ cao nhẹ; vôi hóa dạng đường/chấm; vùng giảm đậm độ xung quanh (do thiếu máu/tăng sinh đệm)
CT có thuốc: Hiện rõ đm nuôi, nidus và tm dẫn lưu
Cộng hưởng từ (MRI)
Xung T2W: Hình ảnh "Bag of worms" (túi giun) mất tín hiệu dòng chảy (flow voids); tăng tín hiệu vùng xung quanh (sẹo thần kinh đệm)
Xuất huyết trên MRI: Cấp (Đồng T1, giảm T2/GRE); Mãn (Giảm T1, T2, GRE)
MRA và MRV: Dựng hình mạch máu không xâm lấn
Xung SWI (Cực kỳ quan trọng)
Cơ chế: Phát hiện shunt Đ-TM và xuất huyết với độ nhạy cao
Dấu hiệu "Động mạch hóa tĩnh mạch": Tĩnh mạch có tín hiệu sáng bất thường (do chứa nhiều Oxy-Hb thay vì DeO-Hb)
Ưu điểm: Nidus hiện sáng trên SWI giúp chẩn đoán rõ hơn khi bị máu tụ che lấp (máu tụ màu đen)
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA)
Tiêu chuẩn vàng: Xác định chính xác cấu trúc và huyết động của AVM