Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BẢNG SO SÁNH CÁC BỆNH LÝ NHIỄM TRÙNG HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG - Coggle…
BẢNG SO SÁNH CÁC BỆNH LÝ NHIỄM TRÙNG HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG
Viêm màng não
Vị trí điển hình: Màng mềm, màng nhện và khoang dịch não tủy
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI)
Xóa các bể não, rãnh não
Màng não tăng quang đều, dạng nốt hoặc viền sau tiêm thuốc
CE-FLAIR có độ nhạy cao hơn CE-T1W trong chẩn đoán
Dấu hiệu đặc trưng: Biến chứng có thể gây não úng thủy, áp-xe hoặc nhồi máu não
Viêm màng não do lao
Vị trí điển hình: Chủ yếu ở vùng nền sọ
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI)
Thường kết hợp tổn thương cả màng não và nhu mô
Có thể xuất hiện các củ lao (tuberculoma)
Dấu hiệu đặc trưng: Củ lao có thể có hoại tử bã đậu, giảm tín hiệu trên T2W
Áp-xe não
Vị trí điển hình: Ranh giới giữa chất trắng và chất xám
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI)
Diễn tiến qua 4 giai đoạn (từ viêm não sớm đến tạo bọc muộn)
Thành bọc giai đoạn muộn thường mỏng, đều, trơn láng
Dấu hiệu đặc trưng
Hạn chế khuếch tán mạnh (DWI trắng rực)
Dấu hiệu "viền kép" (double rim sign) trên T2W/SWI
Viêm não do Herpes (HSV-1)
Vị trí điển hình: Hệ viền, thùy thái dương trong, thùy đảo, hồi viền
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI): Tổn thương thường ở hai bên nhưng không đối xứng; có xu hướng gây phù nề và xuất huyết
Dấu hiệu đặc trưng: Ít khi gây tổn thương hạch nền; ái lực đặc biệt với thùy thái dương
Nhiễm sán lợn (Neurocysticercosis)
Vị trí điển hình: Nhu mô não hoặc khoang dịch não tủy
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI): Diễn tiến qua 4 giai đoạn: Nang, Nang keo, Nốt mô hạt và Nốt ngấm vôi
Dấu hiệu đặc trưng
Giai đoạn nang thấy nốt đầu sán (scolex) bên trong
Giai đoạn cuối thường thấy nốt vôi hóa (70% trên CT)
Tụ mủ nội sọ
Vị trí điển hình: Ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng
Đặc điểm hình thái & Hình ảnh (CT/MRI)
Tụ dịch có tín hiệu thấp trên T1W, cao trên T2W
Màng não xung quanh tăng quang viền thành dày
Dấu hiệu đặc trưng: Gây hạn chế khuếch tán trên chuỗi xung DWI giống áp-xe
Các lưu ý quan trọng trong tiếp cận chẩn đoán
Chẩn đoán phân biệt
Áp-xe vs. U não hoại tử: Áp-xe thành đều và hạn chế khuếch tán mạnh trung tâm; U hoại tử thành dày nham nhở và thường không hạn chế khuếch tán trung tâm
Viêm não Herpes vs. Nhồi máu: Nhồi máu phân bố theo vùng cấp máu động mạch; Viêm não Herpes khu trú ở hệ viền và không tuân theo quy luật mạch máu
Viêm não Nhật Bản: Thường gây tổn thương đối xứng ở vùng đồi thị hai bên (90%) và hạch nền
Tiêu chuẩn vàng: Hình ảnh học giúp phát hiện sớm; Xét nghiệm máu, dịch não tủy (PCR) và sinh thiết là tiêu chuẩn vàng xác định tác nhân