Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Future tense - Coggle Diagram
Future tense
Tương lai gần
be to + V_
S + hope + to V
S + look fordward to + V_
be likely to + V_
S + be + going + V_
be sure/ bound/ certain to + V_
cách sử dụng
đưa yêu cầu hay lời mời
đưa ra lời hứa
Diễn tả dự đoán không có cơ sở
đưa ra lời đề nghị giúp đỡ
diễn tả hành động trong tương lai
Dấu hiệu nhận biết
Động từ chỉ quan điểm: Belive, think, suppose, assume
Trạng từ chỉ quan điểm: maybe, probably, perhaps
Trạng từ: in + thời gian; next day/week/month/year
Công thức
S + will not + V_ + O
S + will not + be + N/adj
Will + S + V
Will + S + be + N/adj
Wh + will + S + V
S + will + V_ + O
S + will + be + N/adj