Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HỆ THỐNG CHỈ SỐ ĐO ĐẠC VÀ BỆNH LÝ KHỚP HÁNG - Coggle Diagram
HỆ THỐNG CHỈ SỐ ĐO ĐẠC VÀ BỆNH LÝ KHỚP HÁNG
NHÓM BỆNH LÝ CHẠM KHỚP HÁNG (FAI)
Bản chất: Tiếp xúc bất thường gây rách sụn viền và thoái hóa sớm
Kiểu Pincer (Bất thường ổ cối)
Đặc điểm: Độ bao phủ quá mức của ổ cối
Chỉ số CE (Center-Edge)
Đo từ tâm chỏm thẳng lên và ra mép ngoài ổ cối
Bình thường: 25° - 45°
Bất thường (> 40-45°): Tăng độ bao phủ (Coxa profunda/Protrusio)
Dấu hiệu Crossover (Bắt chéo số 8)
Thành trước ổ cối nhô ra ngoài so với thành sau trên X-quang thẳng
Chỉ số AI (Acetabular Index)
Giúp đánh giá độ sâu/nông của chén ổ cối
Nổi bật thành sau
Mép sau ổ cối vượt ra ngoài tâm chỏm xương đùi
Kiểu Cam (Bất thường xương đùi)
Đặc điểm: "Chồi xương" ở vùng nối chỏm - cổ xương đùi
Góc Alpha
Xác định điểm xương bắt đầu thoát ra khỏi vòng tròn chỏm
Bất thường: > 55° hoặc 60°
Đánh giá tốt nhất: Dunn view hoặc MRI/CT
Chỉ số Offset
Khoảng cách chuyển tiếp giữa chỏm và cổ xương đùi
Nếu chỉ số này nhỏ là bất thường
Kiểu Mixed (Hỗn hợp)
Bao gồm đặc điểm của cả Pincer và Cam (Thường gặp nhất)
NHÓM LOẠN SẢN KHỚP HÁNG (Dysplasia)
Đặc điểm: Ngược lại với hội chứng chạm, ổ cối quá nông
Chỉ số CE: < 25° (Ổ cối không bao phủ đủ chỏm)
Chỉ số AI: Thấp hơn bình thường (khoảng 9°-10°)
Hậu quả: Chỏm dễ trượt ra ngoài và lên trên
NHÓM XUNG ĐỘT CHẬU ĐÙI (Ischiofemoral Impingement)
Khoảng cách chậu đùi
Đo giữa xương ngồi và mấu chuyển bé xương đùi
Bất thường (Cut-off): < 15 mm
Dấu hiệu đi kèm
Phù nề hoặc teo cơ vuông đùi trên MRI
CÁC QUY TẮC PHỤ KHI ĐỌC PHIM (Lưu ý từ Giảng viên)
Xoay trong 15-20°
Bắt buộc khi chụp X-quang thẳng (AB)
Để thấy rõ cổ xương đùi và mấu chuyển lớn (không bị chồng lấp)
Thế chân ếch (Frog-leg)
Tốt nhất đánh giá chỗ nối chỏm - cổ
Phát hiện trượt chỏm xương đùi ở trẻ em
Thế Isolero
Đánh giá tốt cổ xương đùi cho bệnh nhân chấn thương (không thể nhấc chân)