Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ĐC HAH - Coggle Diagram
ĐC HAH
I. CÁC KỸ THUẬT HÌNH ẢNH (KTHA) - CHI TIẾT & LƯU Ý LÂM SÀNG
X-QUANG: "Nền tảng của chẩn đoán"
Chiếm 90% chỉ định đầu tiên, kết quả chẩn đoán 80-90% bệnh lý
Quy tắc bắt buộc: Chụp ít nhất 2 chiều vuông góc, thấy được 2 đầu khớp
Lời dặn: Không bỏ qua X-quang để đi thẳng tới CT/MRI khi nghi ngờ u xương
Hạn chế: Chỉ phát hiện khi lượng Canxi thay đổi >30-35%
CT SCAN: "Vũ khí trong đa chấn thương và xương phức tạp"
Chỉ định ưu tiên: Đa chấn thương, gãy xương cùng-chậu
Thế mạnh: Tái tạo 3D, phát hiện vết nứt tinh vi, đóng vôi dây chằng và nhân u (nidus)
SIÊU ÂM: "Đánh giá bề mặt và trẻ em"
Khớp háng trẻ sơ sinh: Tầm soát loạn sản khớp háng (3 tháng đầu đời)
Dị vật: Tốt nhất để tìm dị vật không cản quang (gỗ, gai)
Lưu ý: Chỉ thấy đường viền vỏ xương, không nhìn xuyên qua xương được
MRI: "Nhạy nhất với tủy xương"
Giai đoạn sớm: Nhạy nhất phát hiện phù tủy xương, gãy mệt và AVN giai đoạn 1
Lời dặn: Đau gối/khớp ở người trẻ mà X-quang bình thường, phải soi kỹ tủy xương trên MRI
XẠ HÌNH XƯƠNG (Scintigraphy)
Độ nhạy rất cao nhưng độ đặc hiệu thấp
Chủ yếu tầm soát di căn xương toàn thân và phát hiện các ổ chỉ điểm
II. TRIỆU CHỨNG HỌC HÌNH ẢNH HỌC (TRỌNG TÂM)
Thành phần chính tạo đậm độ: Canxi
Phản ứng màng xương (PUMX)
Xuất hiện sau tổn thương 10-14 ngày (người già chậm hơn)
Lành tính: Dày 1 lớp đồng nhất, song song trục xương (viêm mạn, gãy xương đang lành)
Ác tính: Vảy hành, tam giác Codman (màng xương bị đẩy bong), tủa gai (tia nắng mặt trời)
Hủy xương và Phân loại Lodwick (Cực kỳ quan trọng)
Dạng bản đồ (Geographic): Bờ rõ, thường lành tính
IA: Có viền xơ xương rõ (Rất lành)
IB: Bờ rõ nhưng không có viền xơ
IC: Bờ không rõ, có chỗ mờ (Trung gian/Ác tính thấp)
Dạng mọt gặm (Moth-eaten): Nhiều lỗ nhỏ 2-5mm (Ác tính hoặc viêm xương tủy cấp)
Dạng thấm (Permeative): Vô số lỗ li ti <1mm, ranh giới không rõ (Ác tính cao)
Vùng chuyển tiếp (Zone of Transition)
Hẹp: Bờ rõ, phân biệt được vùng lành và bệnh (Lành tính)
Rộng: Bờ nhòe, không biết tổn thương kết thúc ở đâu (Ác tính)
III. CÁCH TIẾP CẬN U XƯƠNG (NGUYÊN TẮC VÀNG)
Nguyên tắc 5Ds: Detect -> Describe -> Discuss -> Differential diagnosis -> Diagnosis
Độ tuổi là chìa khóa
< 30 tuổi: Thường là u xương nguyên phát
30 tuổi: Ưu tiên nghĩ đến di căn hoặc đa u tủy (MM)
Vị trí giải phẫu
Thân xương: Di căn, Ewing sarcoma, hoặc viêm xương tủy
Hành xương: Đa số các u xương nguyên phát
Đầu xương: U hủy cốt bào (GCT), u nguyên bào sụn
IV. CÁC "MẸO" VÀ LƯU Ý TỪ GIẢNG VIÊN
Đọc phim trên máy: Dùng chế độ âm bản để nhìn bè xương và vỏ xương rõ hơn
Khung chậu: Dễ sót u vùng cánh chậu do chồng ảnh ruột (Dùng Frog leg hoặc CT nếu nghi ngờ)
Cột sống: Đánh giá gãy eo (spondylolysis) tốt nhất bằng CT hoặc X-quang chếch 3/4