Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Overview of Manufacturing, Types of Products (Các loại sản phẩm),…
Overview of Manufacturing
2.1 .Types of Products
2.2. Technological Assembly Scheme
2.3. Types of Manufacturing
2.4. Technical Manufacture Preparation
2.5. Manufacturing & Technological Processes
2.6. Classification of Technological Processes
2.7. Production Lines & Assembly Forms
Types of Products (Các loại sản phẩm)
Khái niệm
Machine (Máy) : là tập hợp các cơ cấu dùng để thực hiện công việc hoặc biến đổi năng lượng
Product (Sản phẩm) :là kết quả sản xuất của doanh nghiệp cơ khí
Main production (Sản phẩm chính) → bán ra thị trường
Auxiliary production (Sản phẩm phụ) → dùng nội bộ (đồ gá, dụng cụ...)
Part ( Chi tiết )
Định nghĩa
Là sản phẩm đơn lẻ, không qua lắp ráp
Được chế tạo từ một vật liệu đồng nhất
Đặc điểm
Không thể tháo nhỏ hơn nữa
Có thể được Mạ (electroplating), Sơn phủ
Ví dụ
Assembly Unit → Cụm lắp ráp
Định nghĩa: Là tập hợp nhiều chi tiết được lắp lại thành một khối
Đặc điểm
Có thể tháo ra thành các chi tiết riêng
Dùng để: Lắp tiếp vào sản phẩm lớn hơn
Ví dụ
Complex (Tổ hợp (hệ thống))
Định nghĩa:
Gồm nhiều sản phẩm riêng biệt (không phải lắp trực tiếp)
Nhưng làm việc liên kết với nhau
Đặc điểm:
Không cần lắp thành một khối vật lý
Liên kết bằng chức năng
Ví dụ
Kit (Bộ (dụng cụ/phụ kiện))
Định nghĩa:
Gồm nhiều sản phẩm được đóng gói chung
Dùng cho mục đích phụ trợ
Đặc điểm:
Không cần làm việc đồng thời
Không nhất thiết liên kết chức năng
Ví dụ :
Product Structure( Cấu trúc phân cấp sản phẩm)
Bản chất: Một máy được chia thành nhiều cấp:
Ý nghĩa :
Xác định:
Trình tự chế tạo
Trình tự lắp ráp
Cho phép:
Sản xuất song song → tăng năng suất
Technological Preparation
( Chuẩn bị công nghệ )
Bản chất:
Chuẩn bị cách làm ra sản phẩm
Nội dung:
Thiết kế:
Quy trình công nghệ
Kiểm tra:
Tính công nghệ (manufacturability)
Chuẩn bị:
Máy móc
Đồ gá
Dụng cụ
Ví dụ
Thiết kế đồ gá
Chọn máy tiện hay CNC
2.2. Technological Assembly Scheme
Khái niệm
Là sơ đồ thể hiện trình tự lắp ráp sản phẩm
Dùng để:
Tổ chức sản xuất
Lập kế hoạch lắp ráp
Giảm thời gian lắp
Nguyên tắc xây dựng sơ đồ
Phân tích sản phẩm
Chức năng
Nguyên lý hoạt động
Phân rã sản phẩm
Tách thành:
Parts (chi tiết)
Assembly units (cụm)
Xác định thứ tự lắp
Cái nào lắp trước, cái nào sau
Vẽ sơ đồ
Dạng khối (rectangle) + mũi tên
Cấu trúc sơ đồ
Mỗi khối gồm 3 phần:
Trên: Tên chi tiết / cụm
Dưới trái: Mã số (ID)
Dưới phải: Số lượng
Ví dụ
Đặc điểm:
Công nhân:
Tay nghề thấp (vận hành)
Kỹ thuật viên cao (setup)
Dây chuyền tự động
Máy chuyên dụng
2.4. Technical Manufacture Preparation
Khái niệm
Đây là toàn bộ hoạt động chuẩn bị trước khi sản xuất một sản phẩm mới
Mục tiêu:
Đảm bảo:
Sản xuất được
Đúng kỹ thuật
Hiệu quả cao
Gồm 4 thành phần chính
Scientific Preparation (Chuẩn bị khoa học)
Nội dung:
Áp dụng:
Vật lý
Hóa học
Bản chất:
Nghiên cứu khoa học ứng dụng
Tìm:
Nguyên lý mới
Công nghệ mới
Ví dụ:
Nghiên cứu vật liệu mới
Công nghệ in 3D
Design Preparation
( Chuẩn bị thiết kế )
Bản chất:
Thiết kế sản phẩm
Nội dung:
Vẽ:
Bản vẽ chi tiết
Bản vẽ lắp
Viết:
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sửa chữa
Organizational Preparation
(Chuẩn bị tổ chức )
Bản chất:
Chuẩn bị hệ thống sản xuất
Nội dung:
Lập kế hoạch:
Sản xuất
Nhân lực
Chuẩn bị:
Nguyên vật liệu
Linh kiện
Ví dụ:
Đặt hàng vật tư
Phân công công nhân
2.3. Types of Manufacturing
Phân loại
Sản lượng (Volume)
Độ ổn định (Stability)
Tính lặp lại (Repeatability)
3 loại hình chính
Single-Part Production
( Sản xuất đơn chiếc)
Bản chất:
Mỗi sản phẩm khác nhau
Số lượng rất ít (1 hoặc vài cái)
Đặc điểm:
Không lặp lại quy trình
Dùng máy vạn năng
Công nhân tay nghề cao
Ví dụ:
Chế tạo máy đặc biệt
Sửa chữa chi tiết
Batch Production
( Sản xuất hàng loạt (theo lô))
Bản chất:
Sản xuất theo lô (batch)
Có lặp lại nhưng không liên tục
Phân loại:
Small batch → Lô nhỏ
Medium batch → Lô vừa
Large batch → Lô lớn
Đặc điểm:
Có thể dùng:
CNC
Máy chuyên dùng
Công nhân:
Trung bình (semi-skilled)
Tổ chức:
Theo trình tự công nghệ
Ví dụ:
Sản xuất linh kiện máy
Gia công cơ khí hàng loạt
Mass Production
( Sản xuất hàng khối (hàng loạt lớn))
Bản chất
Sản xuất liên tục với số lượng rất lớn
Ví dụ:
Ô tô
Điện thoại
Sản phẩm tiêu dùng
2.5 Manufacturing & Technological Processes
( Quy trình sản xuất & Quy trình công nghệ)
Quy trình sản xuất
Định nghĩa:
Là toàn bộ quá trình biến nguyên liệu → sản phẩm hoàn chỉnh
Bao gồm:
Gia công (machining)
Lắp ráp (assembly)
Kiểm tra (inspection)
Vận chuyển (transport)
Quy trình công nghệ
Định nghĩa:
Là một phần của quy trình sản xuất
Gồm các bước trực tiếp làm thay đổi sản phẩm
Bao gồm:
Cắt gọt
Gia công
Lắp ráp
Cấu trúc
Operation – Nguyên công
Bản chất:
Là một phần hoàn chỉnh của quy trình
Thực hiện tại 1 nơi làm việc (1 máy)
Đặc trưng:
Không di chuyển sang máy khác
Có thể gồm nhiều bước nhỏ bên trong
Ví dụ:
Tiện trục trên máy tiện
Phay mặt trên máy phay
Setup – Gá đặt
Bản chất:
Cách cố định chi tiết trên máy
Đặc trưng:
Khi chi tiết được kẹp cố định, ta có 1 setup
Tháo ra kẹp lại → setup mới
Ví dụ:
Kẹp trục vào mâm cặp
Gá phôi lên ê-tô
Position – Vị trí
Bản chất:
Vị trí của chi tiết so với dao hoặc máy
Đặc trưng:
Không tháo ra vẫn đổi được
Thường là:
Quay
Lật
Ví dụ:
Gia công mặt trên → quay xuống dưới
Xoay chi tiết 90°
Step – Bước công nghệ
Bản chất:
Một phần của nguyên công
Làm việc với:
Cùng máy
Cùng chế độ
Đặc trưng:
Khi thay đổi chế độ gia công → step mới
Ví dụ:
Tiện thô
Tiện tinh
Khoan → doa
Pass – Lượt gia công
Bản chất:
Một lần dao đi qua bề mặt
Đặc trưng:
Một step có thể có nhiều pass
Mỗi pass cắt 1 lớp vật liệu
Ví dụ:
Cắt lần 1 (0.5mm)
Cắt lần 2 (0.5mm)
Technique – Thao tác
Bản chất:
Hành động cụ thể của người/máy
Ví dụ:
Bật máy
Kẹp phôi
Đo kích thước
2.6 Classification of Technological Processes
( Phân loại quy trình công nghệ)
Theo mục đích sử dụng
Typical Technological Process (theo loại)
Định nghĩa:
Áp dụng cho nhóm sản phẩm giống nhau
Điều kiện:
Có:
Hình dạng giống
Trình tự gia công giống
Group Technological Process (theo nhóm )
Định nghĩa:
Áp dụng cho nhóm sản phẩm khác nhau
Nhưng có đặc điểm công nghệ chung
Bản chất:
Tạo ra 1 “chi tiết điển hình phức tạp”
Bao gồm tất cả đặc điểm của nhóm
Ví dụ:
Gia công nhiều chi tiết khác nhau nhưng cùng kiểu lỗ
Single Technological Process (đơn)
Định nghĩa:
Dùng cho 1 sản phẩm cụ thể
Không quan tâm sản xuất loại gì (đơn chiếc hay hàng loạt)
Đặc điểm:
Thiết kế riêng
Không dùng chung
Ví dụ:
Gia công 1 trục có kích thước cụ thể
Theo mức độ phát triển
Working process (quy trình hiện hành )
Định nghĩa:
Đang sử dụng thực tế
Phù hợp với khả năng hiện tại
Promising (quy trình tiên tiến )
Định nghĩa:
Dựa trên công nghệ mới
Chưa áp dụng hoàn toàn
Temporary (quy trình tạm thời )
Định nghĩa:
Dùng trong thời gian ngắn
Lý do:
Máy hỏng
Sự cố
Complex (quy trình phức hợp )
Định nghĩa:
Bao gồm nhiều hoạt động:
Gia công
Vận chuyển
Kiểm tra
2.7 Production Lines & Assembly Forms
( Dây chuyền sản xuất & hình thức lắp ráp)
Cách tổ chức sản xuất phụ thuộc vào:
Loại sản xuất (Single / Batch / Mass)
Kích thước sản phẩm
Độ phức tạp
Các dạng dây chuyền sản xuất
Continuous Flow Line
( Dây chuyền liên tục)
Đặc điểm:
Làm việc liên tục
Các công đoạn:
Đồng thời
Hoặc theo nhịp (tact)
Ứng dụng:
Mass production
Ví dụ :
Direct Flow Line
( Dây chuyền trực tiếp (tuần tự))
Đặc điểm:
Các bước:
Làm không đồng thời
Theo thứ tự
Đặc điểm:
Các bước:
Làm không đồng thời
Theo thứ tự
Ví dụ :
Hình thức lắp ráp (Assembly Forms)
Non-flow Assembly
( Lắp ráp không theo dây chuyền)
Stationary (Cố định)
Đặc điểm:
Sản phẩm không di chuyển
Công nhân đến làm
2 kiểu:
Không chia nhỏ → 1 người làm hết
Có chia nhỏ → nhiều người cùng làm
Movable (Di chuyển)
Đặc điểm:
Sản phẩm di chuyển giữa các vị trí
Di chuyển:
Tay
Xe đẩy
Thiết bị đơn giản
Flow Assembly
(Lắp ráp theo dây chuyền)
Stationary Flow
( Dây chuyền nhưng sản phẩm đứng yên)
Đặc điểm:
Sản phẩm đứng yên
Công nhân di chuyển theo nhịp
Movable Flow
( Dây chuyền di chuyển )
Đặc điểm:
Sản phẩm di chuyển liên tục
Có:
Conveyor (băng tải
2 kiểu:
Free movement → tự chuyển
Forced movement → theo tín hiệu