Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
overview of manufacturing (tổng quan về sản xuất), 2.2 Technological…
overview of manufacturing (tổng quan về sản xuất)
2.1 Các loại sản phẩm (types of products)
2.2 Sơ đồ lắp ráp công nghệ (technological assembly scheme)
2.3 Các loại hình sản xuất (types of manufacturing)
2.4 Chuẩn bị sản xuất kĩ thuật (technical manufacture preparation)
2.5 Quy trình sản xuất và công nghệ (manufacturing and technological processes)
2.6 Phân loại các quy trình công nghệ ( classification of technological processes)
2.7 Dây chuyền sản xuất gia công và lắp ráp (production lines for machining and assembly)
2.2 Technological Assembly Scheme (Sơ đồ lắp ráp công nghệ)
Khái niệm
Sơ đồ thể hiện trình tự lắp ráp sản phẩm
Phụ thuộc:
Kết cấu
Độ chính xác
2. Mục đích
Tổ chức lắp ráp
Lập kế hoạch sản xuất
Cấp phát chi tiết
3. Cách xây dựng
Phân tích sản phẩm
Tách thành chi tiết nhỏ nhất
Tạo các cụm lắp
Lắp song song để giảm thời gian
4. Cấu trúc sơ đồ
Hình chữ nhật: Tên – Mã – Số lượng
Quy tắc:
Trên: chi tiết
Dưới: cụm lắp
5. Nguyên tắc lắp
Bắt đầu từ chi tiết chính (primary part)
Theo cấp: cụm nhỏ → cụm lớn
Lắp:
Trong → ngoài
Đơn giản → phức tạp
2.7 Production Lines for Machining and Assembly (Dây chuyền gia công và lắp ráp)
Hình thức tổ chức sản xuất phụ thuộc vào:
Loại hình sản xuất
Kết cấu sản phẩm
Kích thước sản phẩm
Machining organization (Tổ chức gia công)
Sản xuất đơn chiếc & loạt nhỏ
Bố trí máy theo loại (Tiện, phay…)
Sản xuất loạt vừa
Gia công theo nhóm (group machining)
Tạo:
Khu vực sản xuất theo đối tượng
Sắp xếp:
Theo trình tự công nghệ
Process flow lines (Dây chuyền sản xuất)
Dây chuyền liên tục (Continuous flow line)
Nguyên công:
Đồng thời / bằng nhau
Sản phẩm:
Di chuyển liên tục
Dây chuyền gián đoạn (Direct flow line)
Nguyên công:
Không đồng thời
Làm theo trình tự
Assembly forms (Các hình thức lắp ráp) (FIG2.13)
Non-flow assembly (Lắp ráp không dây chuyền) (FIG 2.14)
Lắp cố định (Stationary)
Sản phẩm:
Không di chuyển
Có 2 dạng:
không phân chia
1 người/nhóm làm toàn bộ
Có phân chia
Nhiều nhóm lắp song song
Lắp di động (Movable)
Sản phẩm:
Di chuyển giữa các vị trí
Di chuyển tự do
Di chuyển cưỡng bức (băng tải)
Flow assembly (Lắp ráp dây chuyền)
(FIG2.15)
Đặc điểm:
Có phân chia công việc rõ ràng→ (work dismemberment)
Có nhịp sản xuất (takt time)
Stationary flow (Dây chuyền cố định)
Sản phẩm đứng yên
Công nhân di chuyển
Movable flow) (Dây chuyền di động)
Sản phẩm di chuyển
Dùng trong:
Sản xuất loạt lớn, hàng khối
Cách di chuyển:
Thủ công
Con lăn / xe đẩy
Băng tải:
Gián đoạn
Liên tục
Selection principles (Nguyên tắc lựa chọn)
Phụ thuộc:
Loại sản xuất
Độ phức tạp
Kích thước sản phẩm
2.1 Types of products (Các loại sản phẩm)
1 Engineering output (Sản phẩm kĩ thuật)
Machine (Máy):
Là cơ cấu hoặc tổ hợp cơ cấu
Chức năng:
Thực hiện công
Biến đổi năng lượng
Product (Sản phẩm cơ khí):
Kết quả của quá trình sản xuất cơ khí
Ví dụ:
Piston
Ổ bi, ổ lăn
2 Depending on their use purpose (Phân loại theo mục đích sử dụng)
Main production (Sản xuất chính):
Tạo ra sản phẩm bán ra thị trường
Auxiliary production (Sản xuất phụ):
Dùng nội bộ
Ví dụ:
Dụng cụ (dao cắt kim loại, mũi khoan, dụng cụ đo,...)
Thiết bị công nghệ (đồ gá, máy CNC,...)
3 Product classification according to standards (Phân loại sản phẩm theo tiêu chuẩn)
Part (Chi tiết)
Sản phẩm:
Đồng nhất
Không qua lắp ráp
Có thể:
Mạ điện
Sơn phủ
Assembly Unit (Cụm lắp ráp)
Gồm:
Nhiều chi tiết riêng lẻ
Mục đích:
Lắp tiếp thành sản phẩm lớn hơn
Complex (Tổ hợp)
Gồm:
≥ 2 sản phẩm không lắp ráp trực tiếp
Đặc điểm:
Làm việc liên kết với nhau
Ví dụ:
Máy CNC
Robot công nghiệp
Kit (Bộ)
Gồm:
Nhiều sản phẩm rời
Mục đích:
Phục vụ phụ trợ
Ví dụ:
Bộ cờ lê
Bộ phụ tùng
4 Product hierarchy (Phân cấp của sản phẩm)
Đặc điểm:
Chi tiết có thể nằm ở nhiều cấp
Sản phẩm được chia nhỏ dần
5. Ý nghĩa của phân cấp
Xác định:
Trình tự lắp ráp
Trình tự gia công
Sản xuất song song các cụm → Tăng năng suất lao động
Các bộ phận có thể thuộc về các sản phẩm ở bất kỳ cấp độ phân chia nào.
2.3 Types of Manufacturing (Các loại hình sản xuất)
Khái niệm
Mỗi doanh nghiệp được đặc trưng bởi:
Phương thức sản xuất
Loại hình sản xuất
Phân loại theo phương thức (Manner of manufacture)
Là tiêu chí phân biệt cách tạo sản phẩm
Rèn (forging)
Hàn (welding)
Lắp ráp (assembling)
Nhiệt luyện (thermal manufacture)
Đúc (casting)
Phân loại theo loại hình sản xuất (Type of production)
Là tiêu chí phân biệt:
Chủng loại (range)
Tính lặp lại (regularity)
Sự ổn định (stability)
Sản lượng (volume)
Số lượng sản phẩm được sản xuất trong 1 khoảng thời gian
các loại hình sản xuất chính
Sản xuất đơn chiếc (Single-part manufacturing)
Đặc điểm:
Sản phẩm đa dạng
Sản lượng nhỏ
Thiết bị:
Đa năng
Tổ chức:
Không lặp lại nguyên công
Nhân lực:
Tay nghề cao
Sản xuất hàng loạt (Batch manufacturing)
Đặc điểm:
Có tính lặp lại
Ổn định hơn
Phân loại:
Nhỏ – vừa – lớn
Thiết bị:
CNC
Máy chuyên dùng (CNC machines, specialized machines)
Tổ chức:
Gia công theo nhóm
Nhân lực:
Tay nghề trung bình
Sản xuất hàng khối (Mass manufacturing)
Đặc điểm:
Sản lượng lớn
Sản xuất liên tục
Tổ chức:
Chuyên môn hóa cao
Thiết bị:
Máy tự động
Dây chuyền (automated lines)
Vận chuyển:
Băng tải (conveyor belts, automated transport)
Khái niệm quan trọng:
Nhịp sản xuất (takt time)→ (time interval between two products)
2.4 Technical Manufacture Preparation (Chuẩn bị sản xuất kỹ thuật)
Khái niệm
Là tập hợp các hoạt động nhằm:
Phát triển sản phẩm mới
Chuẩn bị sản xuất
các loại chuẩn bị
Chuẩn bị khoa học (Scientific preparation)
Nghiên cứu:
Ứng dụng thành tựu khoa học (vật lý, hóa học…)
Mục tiêu:
Tạo nguyên lý hoạt động mới
Chuẩn bị thiết kế (Design preparation)
Thực hiện:
Bản vẽ chi tiết
Bản vẽ lắp
Tài liệu hướng dẫn
Chuẩn bị công nghệ (Technological preparation)
Bao gồm:
Kiểm tra khả năng chế tạo
Thiết kế quy trình công nghệ
Phát triển thiết bị
Chuẩn bị tổ chức (Organizational preparation)
Bao gồm:
Lập kế hoạch sản xuất
Cung ứng vật tư
Vai trò
Đảm bảo:
Sản phẩm có thể sản xuất được
Sản xuất hiệu quả
Giảm rủi ro khi đưa vào sản xuất
2.6 Classification of Technological Processes (Phân loại quy trình công nghệ)
Phân loại theo mục đích
Quy trình đơn (Single technological process)
Dùng cho:
1 sản phẩm cụ thể (cùng tên, kích thước, kết cấu)
Đặc điểm:
Không dùng lại cho sản phẩm khác
Phù hợp sản xuất đơn chiếc
Quy trình điển hình (Typical technological process)
Áp dụng cho:
Nhóm sản phẩm giống nhau
Đặc điểm:
Nội dung và trình tự gần giống nhau
Vai trò:
Làm “chuẩn” để xây dựng quy trình khác
Quy trình nhóm (Group technological process)
Áp dụng cho:
Sản phẩm khác nhau nhưng giống về công nghệ
Nguyên lý:
Dựa vào phân loại chi tiết
Dựa trên:
Chi tiết phức hợp (complex part)
Đặc điểm quan trọng
Quy trình nhóm:
Có thể dư thừa bước gia công
Phân loại theo trình độ phát triển
Quy trình tạm thời (Temporary process)
Dùng khi:
Sửa chữa thiết bị
Sự cố
Quy trình phức hợp (Complex process)
Bao gồm nhiều hoạt động:
Gia công
Vận chuyển
Kiểm tra
Làm sạch
Typical → nhóm giống nhau
Group → nhóm khác nhau nhưng giống công nghệ
Single → 1 sản phẩm
FIG2.13 Organizational
assembly forms (Các hình thức tập hợp tổ chức)
Non-flow
Group
Flow
2.5 Manufacturing and Technological Processes (Quá trình sản xuất và công nghệ)
Khái niệm
Là toàn bộ hoạt động:
Con người + máy móc
Phôi → sản phẩm hoàn chỉnh
Bao gồm:
Gia công
Lắp ráp
Kiểm tra
Giao hàng
Cấu trúc quá trình công nghệ (Structure)
1. Nguyên công (Operation)
Bước hoàn chỉnh tại 1 vị trí làm việc
2. Gá đặt (Setup)
Khi chi tiết được cố định
3. Vị trí (Position)
Vị trí của chi tiết so với máy
4. Bước (Step)
Giai đoạn gia công với điều kiện không đổi
5. gia công
Gia công (Machining pass):
Có thay đổi hình dạng/kích thước
Phụ (Auxiliary pass):
Không thay đổi, chỉ hỗ trợ
6. Thao tác (Technique)
Hành động cụ thể của người vận hành
FIG2.14 Non-flow
assembly ( Lắp ráp không dây chuyền)
Stationary (Cố định)
Without assembly
dismemberment (Lắp ráp không cần tháo rời)
With assembly
dismemberment (Lắp ráp tháo rời)
Movable (Di động)
With assembly
dismemberment (Lắp ráp tháo rời)
With free movement of
assembling object (Với sự chuyển động tự do của các chi tiết lắp ráp)
With forced movement
of assembling object (Với sự chuyển động cưỡng bức của chi tiết đang lắp ráp)
FIG2.15 Flow assembly (Lắp ráp dây chuyền)
Stationary (Cố địng)
Movable (Di động)
With forced movement of
assembling object (Chuyển động cưỡng bức)
Via roller / trolleys (qua con lắn/xe đẩy)
Via periodically
driven conveyor (Qua băng tải vận hành định kì)
Via continuously
driven conveyor (Qua băng tải vận hành liên tục)
With free movement of
assembling object (Chuyển động tự do)
Primary part
.
.
.
Parts
Final product
Parts
Assembly units
Parts
Part/product name
Item code
Quantity