Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ĐAU KHỚP KHÔNG DO CHẤN THƯƠNG - Coggle Diagram
ĐAU KHỚP KHÔNG DO CHẤN THƯƠNG
TỔNG QUAN VÀ SINH LÝ BỆNH
Tầm quan trọng: Bệnh lý thường gặp (> 200 chẩn đoán liên quan)
Chìa khóa chẩn đoán: Hỏi bệnh sử và Khám lâm sàng
Nguồn gốc đau
Nguyên nhân trong khớp hoặc quanh khớp
Cấu trúc gây đau: Bao khớp, màng xương, dây chằng, xương dưới sụn, màng hoạt dịch
Lưu ý đặc biệt: Đau KHÔNG bao giờ từ sụn khớp (sụn không có thần kinh)
Cơ chế chính: Viêm màng hoạt dịch, viêm điểm bám gân, lắng đọng tinh thể, nhiễm trùng, thay đổi cấu trúc/cơ học
PHÂN LOẠI THEO DIỄN TIẾN VÀ SỐ LƯỢNG KHỚP
Viêm khớp cấp tính (< 6 tuần)
Viêm khớp 1 khớp (Monoarthritis)
Có hiện tượng viêm: Viêm khớp nhiễm trùng, bệnh Lyme, viêm màng hoạt dịch do tinh thể, viêm khớp tự phát thiếu niên
Không kèm hiện tượng viêm: Xuất huyết, hoại tử xương
Viêm khớp vài khớp (Oligoarthritis: 2-4 khớp)
Bệnh Gout, giả Gout (CPPD)
Sốt thấp khớp, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng
Viêm khớp đa khớp (> 5 khớp)
Viêm khớp do vi khuẩn (lậu), virus
Giai đoạn sớm của viêm khớp dạng thấp (RA) hoặc viêm khớp phản ứng
Viêm khớp mạn tính (> 6 tuần)
CÓ hiện tượng viêm: Viêm khớp dạng thấp (RA), Viêm khớp vẩy nến (PsA), Viêm cột sống dính khớp (AS), Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
KHÔNG có hiện tượng viêm: Thoái hóa khớp (OA), ứ sắt (Hemochromatosis), bệnh xương khớp phì đại (HPOA)
CÁC BỆNH LÝ TRỌNG TÂM (ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH ABCDE-S)
A. Thoái hóa khớp (Osteoarthritis - OA)
Phân bố: Không đối xứng, ưu thế vùng chịu lực (khớp háng, khớp gối, cột sống)
Bộ ba đặc trưng (Giảng viên nhấn mạnh)
Hẹp khe khớp khu trú
Sơ xương dưới sụn
Gai xương
Đặc điểm khác: Nang xương dưới sụn, sưng mô mềm ít/không có
B. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA)
Phân bố: Đối xứng, ưu thế khớp nhỏ (bàn ngón, liên đốt gần)
Dấu hiệu đặc trưng: Loãng xương quanh khớp (giảm đậm độ xương đầu dưới)
Đặc điểm hình ảnh
Mòn xương ở rìa khớp (vùng trần - bare area)
Hẹp khe khớp lan tỏa/đồng nhất
KHÔNG có gai xương
Biến dạng muộn: Bàn tay gió thổi (lệch trụ), cổ thiên nga, lỗ khuy áo
C. Bệnh Gout (Viêm khớp do tinh thể Urat)
Hủy xương: Ổ khuyết xương rìa khớp (dạng bấm móng tay), bờ sắc nhọn nhô ra
Mô mềm: Nốt Tophi sưng nề, đôi khi có vôi hóa bên trong
Khe khớp: Thường bảo tồn hoặc chỉ hẹp ở giai đoạn rất muộn, vì nốt tophi chỉ ăn khe khớp vùng rìa, còn vdkdt viêm màng hoạt dịch ăn mòn nhiều hơn
D. Viêm khớp vẩy nến (Psoriatic Arthritis - PsA)
Tính chất: Kết hợp giữa phá hủy và tái tạo xương
Dấu hiệu kinh điển
Bút chì cắm trong cốc (Pencil-in-cup)
Dấu tai chuột (tăng sinh xương cạnh vết mòn)
Mô mềm: Ngón tay hình xích : viêm điểm bám gân lam ra phần mềm