Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
II. LƯU CHẤT – THỦY LỰC – NHIỆT - Coggle Diagram
II. LƯU CHẤT – THỦY LỰC – NHIỆT
1) 粘性(ねんせい) – Độ nhớt
空気 ≈ 19
水 ≈ 853
→ Nước nhớt hơn không khí rất nhiều.
Điểm cần nhớ:
Khí: nhiệt độ ↑ → độ nhớt ↑
Nước: nhiệt độ ↑ → độ nhớt ↓
3) 連続の式 – Phương trình liên tục
定常流 → dùng Q = A×V
非定常流 → không dùng được
2) 流体の運動 – Dòng chảy
Từ khóa:
層流(そうりゅう)
乱流(らんりゅう)
レイノルズ数(Re)
Điểm cần nhớ:
層流: Re ≤ 2320
乱流: Re ≥ 4000
Re KHÔNG liên quan đến Water Hammer (giáo viên nhấn mạnh)
4) ベルヌーイの定理
運動 + 位置 + 圧力 = hằng số
5) 摩擦損失(まさつそんしつ) – Tổn thất ma sát
Tăng khi:
Ống dài
Mật độ cao
Vận tốc cao
Giảm khi:
Đường kính lớn
6) Water Hammer(ウォーターハンマー)
エアチャンバー
2 m/s (tốc độ nước tối đa khuyến nghị)Từ khóa: