Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
I. MÔI TRƯỜNG – KHÍ HẬU – CON NGƯỜI - Coggle Diagram
I. MÔI TRƯỜNG – KHÍ HẬU – CON NGƯỜI
1) 大気・環境(たいき・かんきょう) – Môi trường không khí
Từ khóa quan trọng:
大気透過率 → độ trong suốt khí quyển
酸性雨(さんせいう) → mưa axit
炭化水素(たんかすいそ)HC → hydrocarbon
光化学オキシダント → chất oxy hóa quang hóa
オゾン層破壊 → phá hủy tầng ozone
温暖化現象 → hiện tượng nóng lên toàn cầu
Điểm cần nhớ
Mùa đông 大気透過率 cao hơn mùa hè.
SOx + NOx + H₂O → 酸性雨
HC + NOx + UV → 光化学スモッグ
Freon phá hủy ozone.
2) 室内空気環境(しつないくうき) – Chất lượng không khí trong nhà
Từ khóa:
CO₂(二酸化炭素)
CO(一酸化炭素)
VOC(揮発性有機化合物)
ホルムアルデヒド
シックハウス症候群
Điểm cần nhớ
CO₂: không màu, không mùi, nặng hơn không khí
CO: không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí
VOC sinh ra từ gỗ ép, keo, sơn
Formaldehyde = 1 loại VOC gây kích ứng mạnh
3) 温熱環境(おんねつかんきょう) – Nhiệt – ẩm – bức xạ
Từ khóa:
気温・湿度・気流・放射温度
作用温度 = 気温 + 放射
ET(有効温度)
CET(修正有効温度)
PMV/PPD
Điểm cần nhớ:
PMV = cảm giác nhiệt
PPD = % người không thoải mái
ET = nhiệt độ + ẩm + gió
CET = ET + bức xạ
4) 水と環境(みず) – Chất lượng nước
Từ khóa:
pH(ピーエイチ)
DO(溶存酸素)
溶解度(ようかいど)
Điểm cần nhớ:
pH 7 = trung tính
DO cao → nước “tươi”
Nước lạnh hòa tan khí tốt hơn
5) 音(おと) – Âm thanh
Từ khóa:
20~20,000 Hz
3 dB tăng khi 2 âm giống nhau