Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Preposition of place Giới từ chỉ địa điểm - Coggle Diagram
Preposition of place
Giới từ chỉ địa điểm
In (ở trong, bên trong)
quốc gia, thành phố, khu vực rộng lớn
không gian khép kín: in a room, in a box, in an office
khu vực có ranh giới: in a garden, in a yard
trong một hàng: in a row / in a queue (hàng người chờ) / in line
On (trên bề mặt)
chỉ vật trên bề mặt, có tiếp xúc
trên con đường / sông: on the River Cam / on this street
tầng của tòa nhà: on the 20th floor
At (ở tại...)
địa điểm cụ thể: at the bus stop, at the door
địa chỉ: at 20 Oxford Street
sự kiện: at party / at a concert
Diễn đạt theo cụm
Một số giới từ khác
in front of: phía trước
opposite: đối diện
under: bên dưới
above / over: bên trên không chạm
behind: phía sau
next to / beside / by: bên cạnh
between: giữa 2 vật
among: giữa nhiều vật
near / close to: ở gần
through: xuyên qua
across: ngang qua
along: dọc theo
around / round: xung quang
inside / outside: bên trong / bên ngoài