Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
エクセルー3 - Coggle Diagram
エクセルー3
Ôn tập
Lần 3: (03 days) - 02/03/2026
Lần 4: (07 days):09/03/2026
Lần 2: (01 days) - 25/02/2026
Lần 5: (30 days)
Lần 1: (30 mins) - 24/02/2026
Lần 6: (90 days)
Từ vựng trong VBA
オブジェクトモデル:Mô hình đối tượng
コレクション:tập hợp
プロパティ:thuộc tính
オブジェクト:đối tượng
メソッド:phương thức
コード操作:Thao tác mã
エラー処理:xử lý lỗi
参照設定:thiết lập tham chiếu
インデント:thụt đầu dòng
イベント:sự kiện
コメントアウト:comment
基本:Cơ bản
変数:biến
定数:hằng số
関数:hàm
デバッグ:debug (gỡ lỗi)
プロシージャ:procedure
ブレークポイント:breakpoint
モジュール:module
ステップ実行:chạy từng bước
マクロ:macro
Từ trong Pivot nâng cao
集計・計算 — Tổng hợp & tính toán
計算アイテム:mục tính toán
グループ化:nhóm dữ liệu (theo tháng/quý…)
計算フィールド:trường tính toán
小計・総計:subtotal・grand total
集計の方法を変更:đổi cách tổng hợp
値の表示形式:dạng hiển thị giá trị (%, chênh lệch, xếp hạng)
集計方法:hàm tổng hợp (Sum/Count/Avg…)
更新・接続 — Cập nhật & kết nối
外部データに接続:kết nối dữ liệu ngoài
スライサー:Slicer (bộ lọc trực quan)
データモデル:Data Model
タイムライン:Timeline (lọc theo thời gian)
データソース:nguồn dữ liệu
基本部品 — Thành phần cơ bản
値:values (Giá trị)
フィルター / レポートフィルター:bộ lọc / lọc báo cáo
行ラベル(ぎょう)/ 列ラベル(れつ):nhãn hàng/cột
フィールド:trường dữ liệu
ピボットグラフ:Pivot Chart
明細(めいさい)を表示:hiển thị chi tiết (drill-down)
ピボットテーブル:Pivot Table
Từ khi làm báo cáo Excel
可視化 — Trực quan hóa
条件付き書式:định dạng có điều kiện
信号機アイコン:icon đèn giao thông
スパークライン:sparkline
ガントチャート:Gantt chart
ヒートマップ:heatmap (bản đồ nhiệt)
配布・提出 — Phát hành & nộp báo cáo
ページレイアウト:bố cục trang
PDFで出力:xuất PDF
印刷範囲を設定:đặt vùng in
社内共有:chia sẻ nội bộ
更新日を明記:ghi rõ ngày cập nhật
差し替え版:bản thay thế (version mới)
版数管理:quản lý version
レポート構成 — Cấu trúc báo cáo
目標値・実績値:mục tiêu・thực tế
差異・乖離:chênh lệch・sai lệch
指標:chỉ số
推移:xu hướng theo thời gian
ダッシュボード:dashboard
内訳:cơ cấu chi tiết (by category)
要約・サマリー:tóm tắt / summary