Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
エクセル ー 1 - Coggle Diagram
エクセル ー 1
操作:thao tác
名前を付けて保存:lưu với tên mới
印刷する:in
保存する:lưu
元に戻す:hoàn tác (Undo)
エクセルを閉じる:đóng Excel
やり直し:làm lại (Redo)
エクセルを開く: mở Excel
挿入:Insert
画面:màn hình
ワークシート:bảng tính
ブック:file Excel
シート:sheet
リボン:thanh ribbon
列:cột
3列目:Cột thứ 3
タブ:tab
行:hàng
セル:ô
関数:hàm số
数式:công thức
関数:hàm
VLOOKUP関数:hàm VLOOKUP
TEXT関数:hàm TEXT
IF関数:hàm IF
合計:SUM
平均:AVERAGE
最大値:MAX
最小値:MIN
四捨五入:làm tròn (ROUND)
条件付き関数:hàm có điều kiện (IF, SUMIF…)
書式:định dạng
太字:chữ đậm
斜体:chữ nghiêng
背景色:màu nền
下線:gạch chân
文字の色:màu chữ
罫線:đường viền
書式設定:format
フォントサイズ:cỡ chữ
セルの結合:merge cell
データ :dữ liệu
削除:xóa
フィルター:lọc
切り取り:cắt
並べ替え:sắp xếp
昇順:Thứ tự tăng dần
降順:Thứ tự giảm dần
貼り付ける:dán
データ入力:nhập dữ liệu
コピーする:sao chép
Ôn tập
Lần 3 (07 days):09/03/2026
Lần 4 (30 days)
Lần 2 (03 days):02/03/2026
Lần 5 (90 days)
Lần 1 (01 days): 25/02/2026
Lần 0 (20 mins): 24/02/2026
高度な機能:tính năng nâng cao
条件付き書式:conditional formatting
データ検証:Data validation
マクロ:Macro
絶対参照:tham chiếu tuyệt đối ($A$1)
ピボットテーブル:Pivot Table
相対参照:Tham chiếu tương đối
グラフ :biểu đồ
棒グラフ:biểu đồ cột
折れ線グラフ:biểu đồ đường
月ごとの:mỗi, từng tháng
円グラフ:biểu đồ tròn
散布図:biểu đồ phân tán
グラフ:biểu đồ