Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 3: Quản lý công nghệ-Những mô hình mới - Coggle Diagram
Chương 3: Quản lý công nghệ-Những mô hình mới
Các vấn đề cốt lõi trong quản lý công nghệ
Khủng hoảng năng suất
Năng suất tăng chậm. Cần quản lý công nghệ tốt hơn
Trong thập niên 1970–1980, nhiều nền kinh tế phát triển bị “khủng hoảng năng suất”: đầu tư nhiều nhưng hiệu quả thấp. Điều này buộc doanh nghiệp phải nhìn lại vai trò của công nghệ. Không chỉ có công nghệ là đủ, mà phải quản lý công nghệ hiệu quả thì mới tạo ra giá trị.
Khái niệm MOT
• Quản lý R&D• Quản lý tổ chức• Quản lý nhân lực• Quản lý vòng đời công nghệ
MOT bao gồm việc quản lý các dự án nghiên cứu – phát triển, quản lý nhân sự kỹ thuật, cơ cấu tổ chức và toàn bộ vòng đời công nghệ từ ý tưởng → sản xuất → thương mại hóa → thay thế.
So sánh mô hình truyền thống và hiện đại
Mô hình truyền thống
Công nghệ ổn định
Tổ chức quan liêu
Cạnh tranh dự đoán
Nội bộ khép kín
Mô hình hiện đại
Công nghệ thay đổi nhanh
Tổ chức linh hoạt
Cạnh tranh khốc liệt
Hợp tác – liên minh
Ngày nay, công nghệ đổi mới nhanh, doanh nghiệp phải linh hoạt, mở rộng toàn cầu và hợp tác thay vì đóng kín.
Xu hướng công nghệ thay đổi
Dự báo công nghệ. Tiêu chí đo hiệu suất mới. Cân bằng sản phẩm công nghệ cao & truyền thống => Doanh nghiệp cần mô hình dự báo công nghệ tốt hơn, không chỉ dựa vào chỉ số tài chính cũ như ROI mà cần đánh giá giá trị tri thức, tiềm năng công nghệ.
Yếu tố ra quyết định công nghệ
• Chiến lược• Thị trường• Nguồn lực• Rủi ro Việc chọn công nghệ phụ thuộc vào mục tiêu dài hạn, nhu cầu khách hàng và khả năng tài chính – nhân lực.
Quản trị nguồn nhân lực
• Kỹ năng mới• Đào tạo liên tục• Công việc mới – công việc mất điCông nghệ mới đòi hỏi nhân viên phải học liên tục. Quản lý phải tái đào tạo, thay đổi cách tuyển dụng, khuyến khích làm việc nhóm.
NGUYÊN TẮC HƯỚNG DẪN CỦA MOT
Linh hoạt: Quy trình mềm dẻo
Đổi mới: Sáng tạo liên tục
Khả năng đáp ứng: Phản ứng nhanh với nhu cầu thay đổi.
Tích hợp: Kết nối công nghệ-vốn-tri thức-đối tác
Chất lượng: An toàn, tin cậy, hiệu quả
Lập nhóm: Làm việc liên ngành
Tạo giá trị: Công nghệ phải mang lại lợi ích cho kinh tế & xã hội.
Công bằng: Chia sẻ lợi ích cho các bên liên quan
BỐI CẢNH THẾ KỶ XXI
Xu hướng công nghệ
• Phức tạp hơn• Hội tụ công nghệ• Công nghệ đột pháCông nghệ sinh học, AI, nano, CNTT… đang hội tụ và tạo ra các đột phá ảnh hưởng sâu rộng tới kinh tế – xã hội.
Môi trường kinh doanh
• Hợp tác• Tổ chức ảo• Liên minh toàn cầuDoanh nghiệp ngày càng hợp tác thay vì đối đầu. Xuất hiện tổ chức ảo, làm việc phân tán, dựa trên nền tảng số.
Cơ cấu tổ chức
Tri thức là trung tâm• Mạng nội bộ Tổ chức mới dựa trên tri thức hơn là tài sản vật chất. Intranet và hệ thống chia sẻ thông tin rất quan trọng.
Giáo dục & đào tạo
• Giáo dục suốt đời• Đào tạo trực tuyến• Liên ngành
Đường cong S: mô hình diên giải cách thức hoạt động của các hiện tượng-thực tế tương đồng với hình dạng đường cong S.
Đường cong S của tiến bộ công nghệ
Chậm → Nhanh → Chậm lại• Technology Push & Market Pull
Công nghệ phát triển theo hình chữ S. Đổi mới đến từ:– Thúc đẩy công nghệ (khoa học, tri thức)– Kéo từ thị trường (nhu cầu khách hàng)
Đường cong S của thị trường
Người dùng sớm → đại chúng → muộn
Thị trường cũng phát triển theo chữ S. Ban đầu ít người mua, sau đó bùng nổ, rồi bão hòa
Vòng đời
Vòng đời công nghệ
Mỗi công nghệ đều có vòng đời. Khi đạt đỉnh, nó sẽ bị thay thế bởi công nghệ mới.
Phát minh → Cải tiến → Trưởng thành → Lạc hậu
Vòng đời sản phẩm-thị trường
Giới thiệu → tăng trưởng → bão hòa → suy giảm
Doanh thu và lợi nhuận tăng chậm ở đầu, đạt đỉnh ở giữa, rồi giảm khi có sản phẩm thay thế.
CẠNH TRANH TRONG CÔNG NGHỆ TRƯỞNG THÀNH
• Giá & chất lượng• Đổi mới quy trình• Nguy cơ bị thay thế
Khi công nghệ trưởng thành, cạnh tranh chuyển sang giá, chi phí và hiệu quả. Doanh nghiệp lớn dễ quan liêu và bị công nghệ mới thay thế.