Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ĐIỂM ĐẶC BIỆT CỦA TÍN HIỆU NGÔN NGỮ - Coggle Diagram
ĐIỂM ĐẶC BIỆT CỦA TÍN HIỆU NGÔN NGỮ
Tính võ đoán của ngôn ngữ
Mối quan hệ hai mặt của ngôn ngữ
Cái biểu đạt ( hình thức âm thanh )
Cái được biểu đạt ( ý nghĩa )
Ví dụ : " con chó "
Tiếng việt gọi là chó , tiếng anh là dog , tiếng hàn đọc là gae ,.. --> cùng một con vật nhưng cách gọi hoàn toàn khác nhau -> tên gọi không gắn với tự nhiên sự vật -> mang tính võ đoán
Tính song diện ( 2 mặt )
Mỗi tín hiệu ngôn ngữ luôn gồm 2 mặt gắn bó chặt chẽ -> không tồn tại tách rời
Mặt biểu đạt : âm thanh , chữ viết ,..
Mặt biểu đạt ý nghĩa
Ví dụ " cây "
Cái biểu đạt là âm thanh ' cây '
Cái được biểu đạt : là thực vật có thân , cành , lá
Tính tuyến tính
Âm thanh ngôn ngữ triển khai theo trật tự thời gian , các yếu tố nối tiếp nhau , không thể phát ra đồng thời
Ví dụ : " sách "
Được tạo bởi các âm s-a-ch -> nếu đảo trật tự thành " chas " thì không còn là từ tiếng Việt
Tính hệ thống và tính giá tr
ị
Ngôn ngữ là một hệ thống gồm nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau (âm – từ – câu – ngữ pháp).→ Không yếu tố nào tồn tại riêng lẻ, chúng liên kết và chi phối lẫn nhau.
Ví dụ
/b/ và /m/ khác nhau → tạo nghĩa khác:
ba
ma
Chỉ thay 1 âm → nghĩa đổi→ Âm tồn tại trong quan hệ hệ thống, không độc lập.
Tính xã hộ
i
Tín hiệu ngôn ngữ được hình thành, tồn tại và được hiểu nhờ sự quy ước chung của cộng đồng xã hội, chứ không phải do ý muốn cá nhân.
Ví dụ
Khi xã hội phát triển → xuất hiện từ mới:
livestream
idol
AI
mạng xã hội
flex
Từ ngữ ra đời do nhu cầu giao tiếp xã hội -> chứng tỏ ngôn ngữ phụ thuộc xã hội