Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Control Statement - Coggle Diagram
Control Statement
3️⃣ Conditional Statement (Câu điều kiện)
if
Thực thi khi điều kiện đúng
if – else
Có nhánh đúng & sai
if – else if – else
Nhiều điều kiện
Cú pháp
if (condition) {
// code
}
Ví dụ
if (age >= 18) {
console.log("Đủ tuổi");
} else {
console.log("Chưa đủ tuổi");
}
2️⃣ Comparison Operator (Toán tử so sánh)
So sánh bằng
== (so sánh giá trị)
=== (so sánh giá trị + kiểu dữ liệu) ✅ nên dùng
So sánh khác
!=
!==
So sánh lớn – nhỏ
, <
=, <=
Kết quả trả về
Boolean (true / false)
Ví dụ
5 === "5" // false
5 == "5" // true
4️⃣ Logical Operator (Toán tử logic)
AND &&
Tất cả điều kiện đúng
OR ||
Chỉ cần 1 điều kiện đúng
NOT !
Phủ định
Dùng để
Kết hợp nhiều điều kiện
Ví dụ
age >= 18 && hasID === true
5️⃣ Switch / Case
Dùng khi
So sánh 1 biến với nhiều giá trị cố định
Thành phần
switch
case
break
default
Ví dụ
switch (day) {
case 1:
console.log("Monday");
break;
default:
console.log("Unknown");
}
So sánh với if-else
Rõ ràng hơn khi nhiều case
6️⃣ Truthy & Falsy
Falsy values (luôn là false)
false
0
"" (chuỗi rỗng)
null
undefined
NaN
Truthy values
Mọi giá trị không phải falsy
Ứng dụng
Kiểm tra nhanh điều kiện
Ví dụ
if (username) {
console.log("Có username");
}
1️⃣ Boolean trong JavaScript
Khái niệm Boolean
Chỉ có 2 giá trị: true, false
Dùng khi nào
Điều kiện (if, while, for)
So sánh, kiểm tra logic
Ví dụ
let isLogin = true;
let isAdult = false;