Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 6: CÁC HOẠT ĐỘNG CƠ BẢN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC - Coggle Diagram
CHƯƠNG 6: CÁC HOẠT ĐỘNG CƠ BẢN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC
Giao tiếp và mối quan hệ liên nhân cách của học sinh tiểu học
Giao tiếp của học sinh tiểu học
Khái niệm
Là quá trình xác lập và vận hành quan hệ người – người
Thông qua trao đổi thông tin, cảm xúc, tri giác, tác động qua lại
Các mối quan hệ giao tiếp
Cá nhân ↔ bạn bè, người thân
Cá nhân ↔ nhóm (nhóm bạn)
Nhóm ↔ nhóm, nhóm ↔ cộng đồng
Trong trường:
→ với thầy cô, bạn cùng lớp, tập thể
Chức năng của giao tiếp (Nguyễn Kế Hào)
Thông tin: trao đổi tri thức, kinh nghiệm
Cảm xúc: bộc lộ tình cảm, tạo xúc cảm mới
Nhận thức & đánh giá lẫn nhau
Điều chỉnh hành vi
Phối hợp hoạt động (học tập, hoạt động chung)
Ý nghĩa của giao tiếp
Góp phần hình thành và phát triển nhân cách
Thiết lập quan hệ xã hội, tạo bình yên cảm xúc
Hình thành khả năng hợp tác, tinh thần tập thể
Đặc điểm giao tiếp
Phạm vi giao tiếp hẹp
Nội dung đơn giản, thiên về cảm xúc
Hình thức:
Hành động
Cử chỉ, vật thể
Ngôn ngữ
Gắn với: học tập – vui chơi – sinh hoạt
Quan hệ liên nhân cách của học sinh tiểu học
Khái niệm
Quan hệ giữa cá nhân – cá nhân
Dựa trên tình cảm và sự đồng nhất nhất định
Vai trò của tập thể lớp
Học sinh sống và phát triển trong tập thể
Học sinh sống và phát triển trong tập thể
Đặc điểm theo giai đoạn
Những năm đầu tiểu học (lớp 1–2)
Quan hệ chịu ảnh hưởng mạnh của giáo viên
Tiêu chí chọn bạn:
→ kết quả học tập
Uy quyền giáo viên:
→ là “cực hút” của tập thể
Giáo viên là chất gắn kết tập thể
Những năm sau tiểu học (từ lớp 3)
Tương tác bạn bè tăng mạnh
Chọn bạn dựa vào:
→ phẩm chất nhân cách
Uy quyền giáo viên giảm dần
Mục tiêu của học sinh:
→ được bạn bè và tập thể chấp nhận
Nhóm nhỏ trong lớp
Xuất hiện từ lớp 1
Số lượng:
Lớp 1: 2–3 em
Lớp 3: 5–6 em
Cơ sở hình thành:
Lớp 1: yếu tố ngẫu nhiên
Lớp trên: sở thích, nhân cách chung
Vị trí xã hội của học sinh
Được hình thành sớm (lớp 1–2)
Ảnh hưởng lâu dài đến:
→ sự phát triển nhân cách
Nhiệm vụ của giáo viên:
→ giúp mọi học sinh có vị trí tích cực trong tập thể
Quan hệ với giáo viên
Giáo viên là nhân tố thỏa mãn cảm xúc
Là “thần tượng” của học sinh
Khen ngợi, tán thành → tạo ổn định tâm lý
Khó khăn:
Rụt rè, lo lắng
Sợ đánh giá
Nguyên nhân:
Giáo viên đề ra quy tắc
Đánh giá ảnh hưởng đến vị thế xã hội
Xung đột:
→ ít, thường chỉ trong tình huống cụ thể
Các hoạt động khác
Hoạt động học