Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
nhật 2 - Coggle Diagram
nhật 2
-
-
-
bài 7
-
từ/câu ha + niku go + de + nan de su ka ( hỏi ý nghĩa của một từ , một câu được nói như thế nào trong tiếng nước khác )
N1 + ni N2 wo akemasu, kashimasu , oshiemasu
N1 + ni N2 wo moraimasu,karimasu,naraimasu
-
bài 10
-
-
danh từ + wa + địa điểm + ni arimasu/imasu : khẳng định vật hoặc người ( cả hai đều biết ) ở chỗ nào
-
-
bài 12
-
-
-
-
so sánh nhất : danh từ ( no vị trí ) de nani/doko/dare/itsu ga ichiban tính từ desuka
danh từ ga ichiban tính từdesu
bài 13
-
-
danh từ ( địa điểm ) + he + động từ ( bỏ masu )/ danh từ + ni ikimasu,kimasu,kaerimasu : mục đích đi đâu , xem gì làm gì
-
-