Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
GIA ĐÌNH - Coggle Diagram
GIA ĐÌNH
1. GIA ĐÌNH VÀ MỐI QUAN HỆ TRONG GIA ĐÌNH
Khái niệm và chức năng của gia đình
Gia đình là tập hợp những người gắn bó do hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng
Đặc trưng
Là một nhóm xã hội phải có từ 2 người trở lên
Trong gia đình phải có hai giới tính (nam, nữ)
Quan hệ trong gia đình phải là quan hệ ruột thịt huyết thống, nghĩa là có quan hệ tái sản xuất con người
Các thành viên trong gia đình phải gắn bó với nhau về đặc điểm tâm sinh lý
Gia đình phải có ngân sách chung
Gia đình phải sống chung một nhà
Chức năng
Chức năng thỏa mãn nhu cầu tình thần, tâm lý - tình cảm
Chức năng sinh sản, tái sản xuất con người nhằm cung cấp thành viên, nguồn nhân lực cho gia đình và xã hội
Chức năng kinh tế
Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục, hình thành nhân cách
Thành viên và mối quan hệ trong gia đình
Các thành viên trong gia đình: Ông bà, bố mẹ, anh chị em, họ hàng
Các mối quan hệ: vợ - chồng, cha mẹ - con, ông bà - cháu, anh chị em, họ nội - ngoại
Nguyên tắc cư xử: trách nhiệm, bình đẳng, hoà hợp, thông cảm
Cách xưng hô trong gia đình
Đặc điểm phức tạp của tiếng Việt (so với tiếng Anh)
Sự khác biệt theo từng miền
Xưng hô thể hiện tôn ti trật tự và tình cảm
Thế hệ trong gia đình và phân loại gia đình
Thế hệ trong gia đình
Thế hệ trong gia đình là tập hợp những người thường có cùng một độ tuổi, sống cùng trong một khoảng thời gian nhất định.
Phân loại gia đình
Xét theo thế hệ
Gia đình 1 thế hệ
Gia đình 2 thế hệ (gia đình hạt nhân)
Gia đình mở rộng
Gia đình đơn thân
Dưới khía cạnh xã hội học và về quy mô các thế hệ trong gia đình
Gia đình lớn
Gia đình nhỏ
Họ hàng nội, ngoại
Khái niệm họ hàng (quan hệ huyết thống)
Phân biệt họ nội (từ bố) và họ ngoại (từ mẹ)
Sơ đồ họ hàng
Nghề nghiệp của người lớn trong gia đình
Khái niệm nghề nghiệp và sự khác biệt với công việc
Các nghề nghiệp phổ biến: giáo viên, bác sĩ, kĩ sư, nông dân,....
Công việc tình nguyện, thiện nguyện
Các ngày kỉ niệm, sự kiện của gia đình
Sinh nhật
Lễ cưới
Mừng thọ
Du lịch
Đường thời gian các sự kiện quan trọng của gia đình
3. AN TOÀN VÀ VỆ SINH NHÀ Ở
3.1. Cách sử dụng đồ dùng trong nhà an toàn
Bảo quản:
Sắp xếp đúng vị trí, ngăn nắp.
Lau chùi bằng khăn mềm ẩm thường xuyên.
Vệ sinh sàn phòng tắm, phòng bếp sau khi sử dụng.
An toàn vật sắc nhọn:
Tránh giẫm phải đinh, mảnh thủy tinh, dùng dao kéo cẩn thận.
Sơ cứu: Rửa bằng nước sạch/nước muối sinh lý -> Loại bỏ bụi bẩn -> Không rắc thuốc bột/lá lạ -> Đi cơ sở y tế nếu bị nặng hoặc cần tiêm uốn ván
An toàn điện:
Không nghịch ổ điện/dây điện; không chạm vào dây điện hở.
Không chạm vào thiết bị điện khi đang hoạt động hoặc khi tay ướt.
Ngắt thiết bị khi không sử dụng; tránh dùng gần khu vực có nước.
3.2. Phòng tránh ngộ độc khi ở nhà
Nguyên nhân:
Thức ăn quá hạn, dùng thuốc bừa bãi, thức ăn ôi thiu/nhiễm khuẩn/ruồi muỗi đậu vào.
Phân loại:
Cấp tính: Triệu chứng sau vài phút đến 2 ngày (mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, đi ngoài...); nặng có thể tử vong.
Mãn tính: Không có dấu hiệu rõ ràng, chất độc tích tụ lâu dài gây ung thư hoặc bệnh nguy hiểm
Lưu ý lựa chọn & chế biến:
Ăn thịt cá tươi sống, rau quả tươi, trứng nguyên vẹn; không ăn thực phẩm quá hạn hoặc để quá lâu trong tủ lạnh.
Sơ cứu:
Gây nôn (nếu ăn trước 6 giờ) -> Để trẻ nằm đầu thấp, nghiêng một bên khi nôn -> Lau sạch miệng -> Đưa đi bệnh viện ngay.
3.3. Phòng tránh hỏa hoạn khi ở nhà
Kỹ năng thoát hiểm:
Di chuyển vật dụng dễ bắt lửa ra xa đám cháy.
Tuân thủ nguyên tắc cúi thấp người khi di chuyển để tránh khói.
Dùng khăn thấm nước kín miệng và mũi.
Dùng chăn nhúng nước trùm lên người để chạy ra ngoài.
Nếu cháy quần áo: Dừng lại -> Nằm xuống -> Lăn qua lại (không được chạy).
Vẫy tay, la hét ở cửa sổ/hành lang để gây chú ý với cứu hộ.
3.4. Sắp xếp đồ dùng gọn gàng, ngăn nắp và giữ vệ sinh nhà ở
Lợi ích:
Tiết kiệm thời gian dọn dẹp/tìm kiếm; tạo không gian sống thoải mái; tăng hiệu quả học tập/làm việc.
Gợi ý quản lý
Phân loại đồ dùng theo nhóm nhất định.
Loại bỏ vật dụng không còn sử dụng.
Dọn dẹp theo khu vực và thứ tự.
Tận dụng hộp giấy để đóng gói đồ ít dùng.
2. NHÀ Ở VÀ ĐỒ DÙNG TRONG NHÀ
2.1. Các loại nhà ở hiện nay
Định nghĩa:
Công trình xây dựng để ở và phục vụ nhu cầu sinh hoạt của gia đình, cá nhân (Theo Luật Nhà ở 2023)
Phân loại theo mục đích sử dụng:
Nhà ở riêng lẻ.
Nhà chung cư (Nhiều tầng, nhiều căn hộ, chung lối đi).
Nhà kinh doanh (Để bán hoặc cho thuê).
Nhà công vụ (Cho người đang giữ chức vụ, phục vụ mục đích chung).
Nhà tái định cư (Bố trí cho hộ gia đình/cá nhân sau giải phóng mặt bằng).
Nhà ở xã hội (Dự án nhà nước có ưu tiên cho đối tượng đặc biệt, người thu nhập thấp)
Phân loại theo kết cấu & chất lượng:
Biệt thự, nhà cấp I, II, III, IV và nhà tạm.
2.2. Các đồ dùng trong nhà
Đặc điểm chung:
Đa dạng về chất lượng, kiểu dáng, kích thước, chất liệu.
Phân loại theo vị trí/công năng:
Phòng khách: Ti vi, bàn, ghế...
Phòng ngủ: Giường, tủ quần áo...
Phòng bếp: Tủ lạnh, bát đũa, nồi, xoong...
Phòng vệ sinh/tắm: Bồn tắm, gương, bình nóng lạnh...
Phân loại theo chất liệu:
Gỗ (bàn ghế, giường), sứ (bát đĩa), nhựa (rổ, chậu)...
Phân loại theo năng lượng sử dụng:
Đồ dùng điện (Tủ lạnh, quạt, điều hòa).
Thiết bị âm thanh (Loa, đài, ti vi).
Thiết bị ánh sáng (Đèn trang trí, bóng đèn).