Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Lược sử nghiên cứu sinh lý người & động vật - Coggle Diagram
Lược sử nghiên cứu sinh lý người & động vật
XVIII - Sự ra đời của sinh lý học thực nghiệm
Antoine Lavoisier (1743-1794)
Đóng góp
Nền tảng cho sinh lý học hô hấp
Mở đường nghiên cứu chuyển hóa năng lượng trong cơ thể
Sơ lược
Nhà hóa học Pháp
Người đặt nền móng hoá học cho sinh lý học
Nghiên cứu
Chứng minh hô hấp là sự cháy chậm
Đo oxy tiêu thụ và nhiệt sinh ra ở động vật và người
Làm rõ bản chất hóa học của trao đổi chất và sinh nhiệt
Lazzaro Spallanzani (1729–1799)
Đóng góp
Nền tảng cho sinh lý học tiêu hóa hiện đại
Mở đường cho y học sinh sản và thụ tinh nhân tạo
Đặt cơ sở cho nghiên cứu vi sinh vật, hô hấp, tái sinh
Sơ lược
Nhà khoa học Ý
Người tiên phong của sinh lý học thực nghiệm
Nghiên cứu
Chứng minh tiêu hóa là quá trình hóa học
Khẳng định cần tiếp xúc trực tiếp giữa trứng và tinh dịch
Tiên phong thụ tinh nhân tạo
Stephen Hales (1677-1761)
Sơ lược
Nhà sinh lý học – thực vật học người Anh
Cha đẻ của sinh lý học huyết động
Tiên phong sinh lý học thực nghiệm & định lượng
Nghiên cứu
Đo huyết áp đầu tiên
Nghiên cứu mất máu và bù trừ mạch
Phát hiện phản xạ tủy, gợi ý dẫn truyền mang tính điện
Đóng góp
Đặt nền tảng cho nghiên cứu định lượng tim mạch
Mở đường cho sinh lý thần kinh điện
Luigi Galvani (1737-1798)
Đóng góp
Khai sinh điện sinh lý học
Đặt nền móng cho hiểu biết về dẫn truyền thần kinh & co cơ
Mở đường cho nghiên cứu về điện sinh học
Sơ lược
Bác sĩ, nhà sinh lý học người Ý
Cha đẻ của điện sinh lý học
Nghiên cứu
Dây thần kinh dẫn điện
Co cơ liên quan đến bản chất điện của thần kinh
Cho rằng động vật có điện nội tại, do hệ thần kinh phân phối
Albrecht von Haller (1708-1777)
Đóng góp
Nền tảng sinh lý học và thần kinh học hiện đại
Mở đường cho hiểu biết về chức năng chuyên biệt của mô
Sơ lược
Nhà sinh học Thụy Sĩ
Cha đẻ sinh lý học thực nghiệm
Nghiên cứu
Phân biệt cơ bắp (tính kích thích) và dây thần kinh (tạo cảm giác)
Chứng minh tim co bóp tự động
Phát hiện mật giúp tiêu hóa chất béo
XIX - Nền móng cho sinh lý học hiện đại
Claude Bernard (1813–1878)
Sơ lược
Nhà sinh lý học người Pháp
Người tiên phong sinh lý học thần kinh thực nghiệm
Nghiên cứu
Đề xuất khái niệm môi trường nội môi
Chứng minh tuyến tụy có vai trò quan trọng trong tiêu hóa
Phát hiện glycogen, khẳng định vai trò trung tâm của gan trong điều hòa đường huyết
Phát hiện hệ thần kinh co giãn mạch để duy trì ổn định sinh lý
Làm rõ tác động của độc tố lên hệ thần kinh, chức năng vận động
Đóng góp
Đặt nền tảng cho sinh lý học thực nghiệm
Cung cấp nền tảng lý luận cho môi trường nội môi
Mở rộng hiểu biết về cơ chế tiêu hóa và chuyển hóa
François Magendie (1783–1855)
Sơ lược
Người đặt nền móng cho sinh lý học thần kinh thực nghiệm
Bác sĩ, nhà sinh lý học người Pháp
Nghiên cứu
Chứng minh rễ sau tủy sống đảm nhiệm chức năng cảm giác, rễ trước đảm nhiệm vận động
Làm sáng tỏ cơ sở sinh lý của phản xạ thông qua sự phối hợp giữa đường cảm giác và vận động
Nghiên cứu tác động các chất lên dẫn truyền thần kinh
Đóng góp
Đặt nền móng cho sinh lý học thần kinh thực nghiệm
Tạo cơ sở cho hiểu biết hiện đại về dẫn truyền thần kinh, phản xạ
Carl Ludwig (1816–1895)
Nghiên cứu
Làm rõ vai trò điều hòa của hệ thần kinh đối với tim và mạch máu
Nghiên cứu huyết động học, mối quan hệ giữa áp lực, lưu lượng và sức cản mạch
Phát triển các thiết bị ghi phục vụ nghiên cứu định lượng và chính xác hơn
Phân tích hoạt động co bóp tim, biến đổi huyết áp theo chu kỳ tim
Nghiên cứu hệ tuần hoàn dựa trên đo lường thực nghiệm
Đóng góp
Đặt nền tảng cho sinh lý học tim mạch, huyết động học hiện đại
Tạo ảnh hưởng lâu dài đến phương pháp nghiên cứu sinh lý học
Đưa sinh lý học sang hướng định lượng, thực nghiệm chính xác
Sơ lược
Nhà sinh lý học người Đức
Người đặt nền tảng cho sinh lý học tuần hoàn và phương pháp đo lường sinh lý
Emil du Bois-Reymond (1818–1896)
Sơ lược
Người khai sinh điện sinh lý học
Nhà sinh lý học người Đức
Đóng góp
Khai sinh lĩnh vực điện sinh lý học
Đặt nền tảng cho nghiên cứu hiện đại về thần kinh và cơ
Củng cố sinh lý học như một khoa học thực nghiệm định lượng
Nghiên cứu
Nghiên cứu hiện tượng điện phát sinh trong cơ và hệ thần kinh
Chứng minh cơ, thần kinh có sinh ra và dẫn truyền tín hiệu điện
Mô tả điện thế nghỉ và điện thế hoạt động trong mô sống
Phát triển các phương pháp đo lường định lượng các biến đổi điện sinh học
Làm rõ mối liên hệ chặt chẽ giữa hiện tượng điện và chức năng sinh lý
Thời kỳ cổ đại - Nguồn gốc của sinh lý học
Imhotep (khoảng 2650-2600 TCN)
Nghiên cứu
Ghi chép và hệ thống hóa việc chẩn đoán, điều trị bệnh dựa trên quan sát và kinh nghiệm
Mô tả chi tiết các bệnh, chấn thương, gãy xương và phương pháp điều trị tương ứng
Thực hiện phẫu thuật đơn giản và điều trị chấn thương theo quy trình hợp lý
Áp dụng phương pháp lâm sàng gồm khám bệnh, chẩn đoán, tiên lượng và điều trị
Sơ lược
Được tôn thờ như vị thần y học của Ai Cập
Người mở đầu cho phương pháp y học hợp lý
Đóng góp
Chuyển y học từ mê tín sang quan sát khoa học
Gợi mở tư duy về chức năng và phản ứng của cơ thể con người
Đặt cơ sở cho sinh lý học và sinh lý bệnh học sau này phát triển
Hippocrates (khoảng 460-370 TCN)
Nghiên cứu
Khẳng định bệnh tật có nguyên nhân tự nhiên
Đề xuất thuyết bốn dịch thể để lý giải sự cân bằng và rối loạn của cơ thể
Nhấn mạnh vai trò môi trường, ăn uống, lối sống với sức khỏe
Đóng góp
Thuyết dịch thể – mô hình sinh lý học hệ thống đầu tiên
Đặt nền móng cho sinh lý bệnh học
Đưa sinh lý học ra khỏi mê tín, đặt nền tảng khoa học tự nhiên
Nhấn mạnh vai trò môi trường, lối sống đối với sinh lý con người
Sơ lược
Người tiên phong trong nghiên cứu sinh lý
Bác sĩ sống trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại
Galen of Pergamon (Khoảng năm 129-216)
Nghiên cứu
Chứng minh động mạch mang máu và não bộ kiểm soát cảm giác, vận động và giọng nói
Xây dựng mô hình cơ thể gồm ba hệ thống: não–thần kinh, tim–động mạch và gan–tĩnh mạch
Đề xuất mô hình tuần hoàn máu và hô hấp mang tính hệ thống
Phát triển và hoàn thiện học thuyết thể dịch, gắn rối loạn dịch thể với bệnh lý cụ thể của cơ quan
Đóng góp
Hệ thống hóa y học cổ đại ở mức hoàn chỉnh nhất
Xác lập vai trò trung tâm của não trong cảm giác và vận động
Kết nối sinh lý học với bệnh lý học
Có ảnh hưởng sâu rộng đến y học châu Âu và Hồi giáo trong hơn một thiên niên kỷ
Sơ lược
Bác sĩ, nhà văn và triết gia người Hy Lạp
Nhân vật quan trọng trong sự hình thành sinh lý học phương Tây
Thời kỳ trung cổ - Bảo tồn và mở rộng kiến thức
Ibn Sina (980–1037)
Nghiên cứu
Nghiên cứu mạch học và mô tả nhịp mạch theo chu kỳ giãn – nghỉ – co – nghỉ
Khẳng định tim là cơ quan trung tâm bơm máu và duy trì sự sống của cơ thể
Gắn sinh lý học với bệnh lý học, coi bệnh là hậu quả của rối loạn chức năng sinh lý
Nghiên cứu hệ giác quan và vai trò trung tâm của não trong nhận thức cảm giác
Đưa ra quan điểm tiến bộ về thị giác và thính giác dựa trên cơ chế vật lý – sinh học
Đóng góp
Hệ thống hóa sinh lý học và bệnh lý học trong y học cổ trung đại
Đặt nền móng cho sinh lý học tim mạch, thần kinh và giác quan
Ảnh hưởng sâu rộng đến y học Hồi giáo và châu Âu trong nhiều thế kỷ
Sơ lược
Người hệ thống hóa sinh lý học và bệnh lý học
Bác sĩ Hồi Giáo
Ibn Al-Nafis (1213-1288)
Nghiên cứu
Nghiên cứu cấu tạo và chức năng sinh lý của phổi trong trao đổi khí và dẫn truyền máu
Mô tả máu từ tâm thất phải đi qua phổi để hòa trộn với không khí trước khi về tim trái
Bác bỏ quan niệm cổ cho rằng máu đi trực tiếp qua vách liên thất của tim
Khẳng định vách tim không có lỗ thông và tim chỉ có hai tâm thất
Mô tả chính xác vòng tuần hoàn máu phổi nhờ quan sát giải phẫu
Đóng góp
Phát hiện và mô tả đầu tiên về tuần hoàn máu phổi
Bác bỏ học thuyết Galen tồn tại hơn 1.000 năm
Đặt nền tảng cho sinh lý học tim mạch và học thuyết tuần hoàn máu hiện đại
Sơ lược
Bác sĩ Ả Rập
Nhà sinh lý học tiên phong tuần hoàn máu phổi
Mondino de Luzzi (1270-1326)
Nghiên cứu
Khôi phục việc mổ xác người để nghiên cứu cấu trúc và chức năng sinh lý của cơ thể
Mô tả chi tiết giải phẫu, chức năng của dạ dày, gan, hệ tiêu hóa
Phân tích cấu trúc và vai trò sinh lý của tim trong duy trì sự sống và tuần hoàn
Mô tả phổi như cơ quan hô hấp và hỗ trợ hoạt động của tim
Nghiên cứu cấu trúc não, não thất và vai trò của hệ thần kinh trong cảm giác và vận động
Đóng góp
Đưa giải phẫu học trở lại vị trí trung tâm của giảng dạy y khoa châu Âu
Kết nối chặt chẽ giải phẫu học với sinh lý học và thực hành y học
Nền móng cho giải phẫu học, sinh lý học thực nghiệm hiện đại
Thúc đẩy sự phát triển của phẫu thuật và kỹ thuật y khoa sau này
Sơ lược
Bác sĩ và nhà giải phẫu học người Ý
Người khôi phục giải phẫu và đặt nền tảng thực nghiệm cho sinh lý học
Thế kỷ XX đến nay - Kỷ nguyên sinh lý học hiện đại
Walter B. Cannon (1871-1945)
Nghiên cứu
Phát hiện hiện tượng ức chế nhu động dạ dày khi động vật rơi vào trạng thái căng thẳng
Chứng minh vai trò của hệ thần kinh giao cảm phối hợp với hormone adrenaline trong phản ứng khẩn cấp “chiến đấu hoặc chạy trốn”
Phát triển khái niệm cân bằng nội môi
Đóng góp
Đặt nền tảng lý thuyết cho sinh lý học điều hòa hiện đại
Khai mở lĩnh vực nghiên cứu sinh lý học stress
Làm rõ mối liên hệ giữa hệ thần kinh tự chủ, hệ nội tiết và chức năng các cơ quan nội tạng
Ảnh hưởng sâu rộng đến sinh lý học, nội tiết học, y học lâm sàng và khoa học hành vi thế kỷ XX
Sơ lược
Người khai sinh học thuyết cân bằng nội môi và nhà tiên phong của sinh lý học stress
Nhà sinh lý học người Mỹ
August Krogh (1874-1949)
Nghiên cứu
Chứng minh mao mạch có khả năng đóng – mở chủ động
Chỉ ra nhu cầu oxy của mô là yếu tố chính chi phối sự mở mao mạch
Chứng minh vai trò của CO₂, pH và các chất chuyển hóa trong điều chỉnh lưu lượng máu mao mạch
Quan sát sự khác biệt số mao mạch hoạt động giữa trạng thái nghỉ ngơi và khi cơ hoạt động
Làm rõ cơ chế phân bố máu tối ưu để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của mô
Đóng góp
Phát hiện và mô tả cơ chế điều hòa vận động mao mạch, hoàn thiện hiểu biết về tuần hoàn vi thể
Giải thích cách cơ thể phân phối máu tối ưu theo nhu cầu chuyển hóa của mô
Đặt nền tảng cho sinh lý học vận động, sinh lý học tim mạch vi thể và y học thể thao
Góp phần chuyển sinh lý học từ mô tả sang giải thích cơ chế điều hòa dựa trên thực nghiệm định lượng
Sơ lược
Nhà sinh lý học người Đan Mạch
Cha đẻ của sinh lý học vi tuần hoàn
Ivan Pavlov (1849-1936)
Nghiên cứu
Nghiên cứu cơ chế tiết dịch tiêu hóa, đặc biệt là sự tiết nước bọt và dịch vị ở chó
Đưa ra khái niệm phản xạ có điều kiện
Phát hiện sự tiết dịch phụ thuộc vào nhiều tín hiệu khác nhau
Nghiên cứu sang hoạt động của vỏ não và cơ chế thần kinh điều khiển hành vi
Đóng góp
Người khai sinh học thuyết phản xạ có điều kiện, đặt nền tảng cho sinh lý học thần kinh cao cấp
Chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động thần kinh trung ương và chức năng sinh lý của các cơ quan nội tạng
Đưa phương pháp thực nghiệm khách quan, định lượng vào nghiên cứu hành vi và hoạt động thần kinh
Sơ lược
Nhà sinh lý học, tâm lý học và thầy thuốc người Nga
Người khai sinh học thuyết phản xạ có điều kiện và sinh lý học thần kinh cao cấp
Nghiên cứu
Lần đầu ghi điện thế động nội bào ở sợi trục khổng lồ mực ống
Phát triển kỹ thuật kẹp điện thế để đo riêng các dòng ion
Chứng minh Na⁺ đi vào nhanh và bất hoạt sớm, K⁺ đi ra chậm
Xây dựng mô hình Hodgkin–Huxley mô tả cơ chế ion của điện thế hoạt động
Đóng góp
Đặt nền móng cho điện sinh lý học thần kinh hiện đại
Mô hình Hodgkin–Huxley trở thành cơ sở cho nghiên cứu và mô hình hóa neuron
Mở đường cho các kỹ thuật ghi điện tiên tiến như patch-clamp
Sơ lược
Sir Alan Hodgkin
Nhà sinh lý học, vật lý sinh học người Anh
Người đặt nền móng cho sinh lý học thần kinh hiện đại
Sir Andrew Fielding Huxley
Nhà sinh lý học người Anh
Người đặt nền móng cho sinh lý học thần kinh hiện đại
Nghiên cứu
Friedrich Miescher: phát hiện DNA (nuclein) trong nhân tế bào, mở đầu nghiên cứu di truyền học
Phoebus Levene: xác định DNA/RNA được cấu tạo từ các nucleotide
Erwin Chargaff: đề ra quy tắc A-T, G-C, cung cấp manh mối về cấu trúc DNA
Rosalind Franklin: thu được ảnh nhiễu xạ tia X cho thấy DNA có dạng xoắn
Maurice Wilkins: góp phần nghiên cứu cấu trúc DNA bằng nhiễu xạ tia X
Watson & Crick: đề xuất mô hình xoắn kép DNA, giải thích cơ chế di truyền
Đóng góp
Hiểu bản chất phân tử của sự sống
Làm rõ cơ chế sao chép, phiên mã và dịch mã, giải thích cách tế bào duy trì và biểu hiện chức năng
Giải thích quá trình sinh trưởng, phát triển và biệt hóa tế bào ở cơ thể sống
Tiền đề giải thích nguyên nhân di truyền của các rối loạn sinh lý và bệnh lý
Đặt nền tảng cho sinh lý bệnh và y học hiện đại
Sơ lược
Erwin Chargaff (1905-2002), nhà hóa sinh người Mỹ gốc Ukraina
Rosalind Franklin (1920-1958), nhà khoa học người Anh
Phoebus Levene (1869-1940), nhà hóa học người Mỹ
Maurice Wilkins (1916-2004), nhà vật lý sinh học người Anh
Friedrich Miescher (1844-1895), nhà nghiên cứu người Thụy Sĩ
James Watson (1928-2025), nhà di truyền học và vật lý sinh học người Mỹ
Francis Crick (1916-2004), nhà vật lý sinh học người Anh
Thời kỳ Phục Hưng (XIV-XVII) - Sự hồi sinh của phương pháp nghiên cứu khoa học
Jean Fernel (1497–1558)
Nghiên cứu
Mô tả ống sống, gợi ý vai trò cảm giác vị giác đối với chất béo
Đề cập hiện tượng nhu động trong hệ tiêu hóa
Một trong những người đầu tiên mô tả viêm ruột thừa lâm sàng
Đóng góp
Lần đầu xác lập sinh lý học như một lĩnh vực nghiên cứu độc lập
Đặt nền tảng thuật ngữ “physiology” cho sinh lý học hiện đại
Hệ thống hóa y học Trung cổ, kết nối sinh lý học, bệnh lý học và điều trị học
Sơ lược
Bác sĩ người Pháp
Người khai sinh thuật ngữ “physiology”
Andreas Vesalius (1514–1564)
Nghiên cứu
Minh họa giải phẫu chính xác, đánh dấu bước tiến lớn của giải phẫu học trực quan
Nhấn mạnh vai trò của mổ xẻ và quan sát trực tiếp cơ thể người trong nghiên cứu y học
Sửa hơn 200 sai sót trong giải phẫu của Galen
Đóng góp
Đưa giải phẫu học thành môn học nền tảng trong đào tạo y khoa
Đặt nền móng cho khoa học quan sát thực nghiệm, ảnh hưởng sâu rộng đến sinh lý học và y học hiện đại sau này
Sơ lược
Bác sĩ, nhà giải phẫu học xứ Brabant (nay thuộc Hà Lan)
Cha đẻ giải phẫu người hiện đại
Santorio Santorio (1561–1636)
Nghiên cứu
Nghiên cứu “mồ hôi không nhận thấy được” và cân bằng vật chất của cơ thể bằng phương pháp cân định lượng trong thời gian dài
Khảo sát chuyển hóa cơ bản thông qua đo lường lượng thức ăn đưa vào và lượng chất thải bài tiết ra
Tiến hành sinh lý học thực nghiệm bằng các dụng cụ đo như ghế cân, máy đo mạch và nhiệt kế lâm sàng sơ khai
Sơ lược
Bác sĩ, nhà sinh lý học người Ý
Nhà tiên phong của sinh lý học định lượng
Đóng góp
Người đầu tiên nghiên cứu có hệ thống chuyển hóa cơ bản và khái niệm “mồ hôi không nhận thấy được”
Đưa đo lường và định lượng chính xác vào sinh lý học bằng các dụng cụ y học
Kết hợp y học với cơ học và toán học, đặt nền tảng cho sinh lý học định lượng và sinh lý học thực nghiệm hiện đại
William Harvey (1578-1657)
Nghiên cứu
Chứng minh tim hoạt động như một bơm cơ học
Khẳng định máu lưu thông liên tục trong một hệ tuần hoàn kín từ tim qua động mạch, mao mạch và trở về tim qua tĩnh mạch
Làm rõ cơ chế tâm thu và tâm trương của tim, bác bỏ quan niệm máu bị tiêu hao trong cơ thể
Suy luận sự tồn tại của mao mạch nối động mạch và tĩnh mạch
Đóng góp
Đặt nền tảng khoa học cho sinh lý học tim mạch và học thuyết tuần hoàn máu hiện đại
Đưa thí nghiệm, đo lường và quan sát trực tiếp vào nghiên cứu sinh lý học, chuyển ngành này sang hướng thực nghiệm
Sơ lược
Bác sĩ, nhà sinh lý học người Anh
Cha đẻ của sinh lý học tim mạch hiện đại
Giovanni Alfonso Borelli (1608–1679)
Nghiên cứu
Cơ chế vận động của cơ và xương
Phân tích hoạt động của tim và tuần hoàn máu
Giải thích hô hấp như quá trình cơ học của lồng ngực và phổi
Đóng góp
Sáng lập trường phái sinh lý học cơ học
Đưa sinh lý học từ mô tả, triết học đến định lượng, thực nghiệm
Sơ lược
Nhà toán học, vật lý học và sinh lý học người Ý
Người sáng lập trường phái sinh lý học cơ học
Marcello Malpighi (1628–1694)
Nghiên cứu
Nghiên cứu cấu trúc vi thể của phổi bằng kính hiển vi
Phát hiện hệ mao mạch, chứng minh sự liên kết động, tĩnh mạch
Làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc mô và chức năng sinh lý
Nghiên cứu phôi học
Nghiên cứu cấu trúc vi thể của thực vật và côn trùng
Đóng góp
Mở ra lĩnh vực sinh lý học vi thể
Thiết lập mối liên hệ cấu trúc mô và chức năng sinh lý cơ quan
Đặt nền tảng cho sự hình thành sinh lý học hiện đại
Sơ lược
Bác sĩ, nhà sinh lý học người Ý
Người tiên phong nghiên cứu mô học và sinh lý học vi thể