Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
NGỮ ÂM TIẾNG HOA – BUỔI 1 - Coggle Diagram
NGỮ ÂM TIẾNG HOA – BUỔI 1
Tổng quan tiếng Hoa
Dùng chữ Hán, không đánh vần như tiếng Việt
Muốn đọc chữ Hán → phải học Pinyin (phiên âm)
Chữ Giản thể
Dùng ở Trung Quốc đại lục
Chữ Phồn thể
Dùng ở Đài Loan, Hong Kong, Macau
Do nhiều phương ngữ
Dùng tiếng Phổ thông để giao tiếp chung
Cấu trúc phát âm
Một âm tiết gồm
Thanh mẫu (âm đầu)
Vận mẫu (âm chính)
Thanh điệu (cao độ)
Công thức nhớ nhanh
Âm tiết = Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu
Thanh mẫu
Không đọc được một mình
Phải ghép với vận mẫu
Tổng quan ngữ âm
21 thanh mẫu
36 vận mẫu
4 thanh điệu
Trọng tâm buổi 1
Học thanh mẫu
Phân biệt bật hơi – không bật hơi
Luyện vị trí môi – lưỡi – hơi
Thanh mẫu – Âm môi
b
Không bật hơi
Môi khép → mở nhẹ
p
Bật hơi mạnh
Môi khép → bật mạnh
m
Không bật hơi
Môi khép, rung mũi
f
Bật hơi
Răng trên chạm môi dưới
Lưu ý
b ≠ p (khác nghĩa)
Thanh mẫu – Âm đầu lưỡi
Đặc điểm
Lưỡi chạm chân răng trên
d
Không bật hơi
t
Bật hơi
n
Giống tiếng Việt
l
Giống tiếng Việt
Lưu ý
d ≠ t
Thanh mẫu – Âm cuốn lưỡi
Đặc điểm
Lưỡi cuốn chạm vòm họng mềm
g
Không bật hơi
Giống âm “c”
k
Bật hơi mạnh
h
Hơi nhẹ
Giữa h và kh
Lưu ý
g ≠ k
Bật hơi (RẤT QUAN TRỌNG)
Các âm bật hơi
p
t
k
f
Sai bật hơi
Người Trung nghe thành âm khác
Cách kiểm tra
Đặt giấy trước miệng
Giấy bay → bật hơi đúng
Luyện tập trên lớp
Giáo viên đọc mẫu
Học viên đọc lại
Sửa bật hơi
Sửa vị trí môi – lưỡi
Nghe audio
Đoán thanh mẫu
Phân biệt âm dễ nhầm
Tư duy khi học ngữ âm
Không đọc theo thói quen tiếng Việt
Đọc to – rõ – có hơi
Sai sớm để sửa sớm
Kết quả
Ngữ âm chuẩn
Nghe tốt
Nói tự tin