Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
mệnh đề quan hệ - Coggle Diagram
mệnh đề quan hệ
đại từ quan hệ
-
-
that (cái mà): chủ ngữ hoặc tân ngữ - N(people, things) + that + V/SV
whose (người mà): mang tính sở hữu - N(people, things) + whose + N + V
-
-
-
-