Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
PHÁP LUẬT TRONG MÔI TRƯỜNG KD - Coggle Diagram
PHÁP LUẬT TRONG MÔI TRƯỜNG KD
I. Luật là gì? Các trường phái pháp luật – Đặc trưng của luật – Vai trò của pháp luật đối với một quốc gia
Khái niệm Luật
Luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội.
Một số trường phái pháp luật tiêu biểu
Pháp luật tự nhiên: Luật gắn với công bằng, lẽ phải, đạo lý phổ quát.
Pháp luật thực chứng: Luật là các quy phạm do Nhà nước ban hành, có hiệu lực pháp lý rõ ràng.
Pháp luật xã hội học: Luật phản ánh nhu cầu và thực tiễn đời sống xã hội.
Đặc trưng của pháp luật
Tính quy phạm phổ biến: Áp dụng cho mọi chủ thể trong phạm vi điều chỉnh.
Tính bắt buộc: Chủ thể phải tuân thủ.
Tính xác định chặt chẽ về hình thức: Thể hiện chủ yếu dưới dạng văn bản pháp luật.
Được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước.
Vai trò PL --> quốc gia và hoạt động KD
Thiết lập trật tự, ổn định xã hội.
Là công cụ quản lý kinh tế của Nhà nước.
Bảo đảm tự do kinh doanh, bình đẳng giữa các chủ thể.
Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
II. Mối quan hệ của Luật với: Đạo đức – Nhà nước – Kinh tế
Luật và Đạo đức
Đều điều chỉnh hành vi con người.
Đạo đức: Tự giác, dựa trên lương tâm và dư luận xã hội.
Pháp luật: Bắt buộc, có chế tài nhà nước.
Pháp luật thường kế thừa các giá trị đạo đức tiến bộ.
Luật và Nhà nước
Nhà nước ban hành, tổ chức thực hiện và bảo đảm pháp luật.
Pháp luật là công cụ để Nhà nước quản lý xã hội và kinh tế.
Luật và Kinh tế
Kinh tế quyết định nội dung của pháp luật.
Pháp luật tác động trở lại kinh tế bằng cách:
Thiết lập khung pháp lý cho thị trường.
Điều tiết cạnh tranh, đầu tư, thương mại.
Hạn chế rủi ro và tranh chấp trong kinh doanh.
III. Nguồn của Luật
Tập quán Pháp
Là quy tắc xử sự hình thành từ thói quen lâu dài, được Nhà nước thừa nhận.
Áp dụng khi không có văn bản pháp luật điều chỉnh.
Ví dụ: tập quán thương mại.
Án lệ
Là lập luận, phán quyết trong bản án đã có hiệu lực được lựa chọn để áp dụng cho các vụ việc tương tự.
Giúp thống nhất áp dụng pháp luật.
Văn bản pháp luật (nguồn chủ yếu)
Hiến pháp.
Luật, Bộ luật (ví dụ: Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự).
Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành.
IV. Quan hệ pháp luật
Quan hệ pháp luật
Là quan hệ xã hội được pháp luật điều chỉnh.
Gồm:
Chủ thể: cá nhân, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước.
Nội dung: quyền và nghĩa vụ pháp lý.
Khách thể: lợi ích vật chất hoặc tinh thần.
Thực hiện pháp luật
Tuân thủ
pháp luật: Không làm điều bị cấm.
Thi hành
pháp luật: Thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
Sử dụng
pháp luật: Thực hiện quyền của mình.
Áp dụng
pháp luật: Cơ quan nhà nước ban hành quyết định cụ thể.
Vi phạm pháp luật
Hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện.
Các loại vi phạm phổ biến trong kinh doanh:
Vi phạm dân sự.
Vi phạm hành chính.
Vi phạm hình sự.
Trách nhiệm pháp lý
Là hậu quả pháp lý bất lợi mà chủ thể vi phạm phải gánh chịu.
Các loại TNPL:
Trách nhiệm dân sự: bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm.
Trách nhiệm hành chính: phạt tiền, đình chỉ hoạt động.
Trách nhiệm hình sự: phạt tù, phạt tiền.