Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Từ để hỏi - Coggle Diagram
Từ để hỏi
Từ để hỏi
Who: người
What: cái gì
when: thời gian - khi nào
Where: địa điểm - ở đâu
what time: hỏi giờ - mấy giờ
which: lựa chọn
How: thế nào / bằng cách nào - hỏi tính chất / hỏi cách thức
How old: hỏi tuổi
how often: tần suất
How far: hỏi khoảng cách - bao xa
How long: hỏi độ dài thời gian (bao lâu)
How much + danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: hỏi số lượng
How many + danh từ đếm được số nhiều: hỏi số lượng
How + tính từ
Cấu trúc câu hỏi
Động từ to be
Từ để hỏi + to be + chủ ngữ + thành phần bổ sung?
Ví dụ: Who is the weatherman on VTV1 at 9 p.m?
Động từ thường
Từ để hỏi + trợ động từ / động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ thường + thành phần bổ sung?
Ví dụ: When did you come to the town?