Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHAP 11: CRIMINAL LAW - Coggle Diagram
CHAP 11: CRIMINAL LAW
-
-
Luật lạm dụng máy tính 1990: Cấm truy cập trái phép (hacking), ransomware, tạo virus
Giao dịch gian lận (Fraudulent Trading): Điều hành công ty với ý đồ lừa đảo chủ nợ (Áp dụng ngay cả khi công ty chưa giải thể)
Giao dịch nội gián (Insider Dealing): Sử dụng thông tin nội bộ chưa công bố để giao dịch chứng khoán (Hình phạt: tối đa 7 năm tù)
- Rửa tiền (Money Laundering)
Định nghĩa: Quá trình chuyển đổi tài sản do phạm tội mà có (criminal property) thành tài sản có vẻ hợp pháp
-
-
Dấu hiệu đỏ (Red Flags): Giao dịch tiền mặt lớn bất thường, lối sống thay đổi đột ngột, chuyển tiền ra nước ngoài không rõ lý do
-
4 Tội danh chính:
-
-
- Hối lộ quan chức nước ngoài
- Tổ chức thương mại không ngăn chặn được hối lộ (Trách nhiệm pháp nhân)
-
Biện pháp bảo vệ: Doanh nghiệp không bị tội nếu chứng minh đã có "quy trình đầy đủ" (adequate procedures) để ngăn chặn hối lộ
-
- Đạo đức nghề nghiệp (ICAEW Code of Ethics)
-
-