Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Hiện tại tiếp diễn (Present continuous) - Coggle Diagram
Hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Cách dùng
Hành động đang xảy ra / xung quanh thời điểm nói
Hành động tạm thời trong hiện tại
Sự phàn nàn: always
Cấu trúc
Khẳng định: I am V-ing / He, She, It + is + V-ing / We, They, You + are + Ving
Phủ định
I am not V-ing.
He / She / It isn't V-ing
You / We / They + aren't + V-ing
Hỏi
Am I + V-ing
Is she/he/it + V-ing?
Are we/you/they + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
now = at the moment = at present
Động từ thu hút sự chú ý: Look! / Watch out / Listen!
Spelling - Chính tả
phụ âm - nguyên âm - phụ âm: nhân đôi chữ cái cuối rồi thêm -ing
ie - bỏ "e", "i" => "y" rồi thêm ing