Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
(SO: 3200002464
ITEM: 10.
Material: 50010783
MBA-25M-115/38,5/6,3…
SO: 3200002464
ITEM: 10.
Material: 50010783
MBA-25M-115/38,5/6,3-YNy12d11-OCTC
40050078
B_Nhị thứ nội bộ-25M-115/38,5/6,3
40050079
BP_Bulong đóng kiện-25M-115/38,5/6,3
40050077
B_TNXX-25M-115/38,5/6,3
40050082
BP_VT LRXX-25M-115/38,5/6,3
40050085
B_Tổ hợp vỏ trước LR-25M-115/38,5/6.3
40050084
BP_Gioăng LRXX-25M-115/38,5/6,3
40050083
BP_Bulong LRXX-25M-115/38,5/6,3
40050088
B_Thân máy-25M-115/38,5/6,3
40050089
B_Thân máy-25M-115/38,5/6,3-Chưa sơn
40050090
B_Nắp máy-25M-115/38,5/6,3
40050091
B_Nắp máy-25M-115/38,5/6,3-Chưa sơn
40050092
B_Đường ống-25M-115/38,5/6,3
40050093
B_Đường ống-25M-115/38,5/6,3-Chưa sơn
40050094
B_Biến dòng-25M-115/38,5/6,3
40050095
B_BDP-25M-115/38,5/6,3
40050096
B_BDP-25M-115/38,5/6,3-Chưa sơn
40050116
B_Ruột máy sau sấy xx-25M-115/38,5/6,3
40050097
B_Ruột máy trươc sấy xx-25M-115/38,5/6,3
40050118
B_Ruột máy sau SGT-25M-115/38,5/6,3
40050117
B_Ruột máy trươc SGT-25M-115/38,5/6,3
40050099
B_Mạch từ-25M-115/38,5/6,3
40050101
B_Xà-25M-115/38,5/6,3
40050102
B_Xà-25M-115/38,5/6,3-Chưa sơn
40050100
B_CĐMT-25M-115/38,5/6,3
40050105
B_CĐLRR-25M-115/38,5/6,3
40050106
B_Bối dây HV-25M-115/38,5/6,3
40050109
B_CĐQD HV-25M-115/38,5/6,3
40050107
B_Bối dây MV-25M-115/38,5/6,3
40050110
B_CĐQD MV-25M-115/38,5/6,3
40050108
B_Bối dây LV-25M-115/38,5/6,3
40050111
B_CĐQD LV-25M-115/38,5/6,3
40050104
B_Gỗ kẹp dây-25M-115/38,5/6,3
40050103
BP_VT Phụ ruột-25M-115/38,5/6,3
40050112
B_Tủ ĐKTC-25M-115/38,5/6,3
-
10001486 - Quantity: 01
Sứ MBA BRDLW-72,5/800-4_XIAN XD
-
-
-
40050081
BP_TB BV+ĐL-25M-115/38,5/6,3
40050080
B_Hòm gỗ đóng kiện-25M-115/38,5/6,3
40050086
BP_Nhãn mác-25M-115/38,5/6,3
40050113
BP_Giàn TC-25M-115/38,5/6,3
40050115
B_TC đồng GTC-25M-115/38,5/6,3
40050114
B_Giá đỡ GTC-25M-115/38,5/6,3
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-