Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TECHNOLOGY - Coggle Diagram
TECHNOLOGY
Key Vocabulary
Cutting-edge technology → công nghệ tiên tiến nhất
State-of-the-art devices → thiết bị hiện đại nhất
Digital transformation → chuyển đổi số
Artificial intelligence (AI) → trí tuệ nhân tạo
Machine learning → học máy
Automation → tự động hóa
Cybersecurity → an ninh mạng
Data privacy → quyền riêng tư dữ liệu
Cloud computing → điện toán đám mây
Wearable devices → thiết bị đeo
Gadget addiction → nghiện thiết bị điện tử
Screen time → thời gian dùng màn hình
Tech-savvy → rành công nghệ
Digital literacy → khả năng sử dụng công nghệ
Facial recognition → nhận diện khuôn mặt
Breakthrough → bước đột phá
Digital divide → khoảng cách công nghệ
High-tech industries → ngành công nghệ cao
Technology Use
Use social media excessively – dùng mạng xã hội quá mức
Become overly dependent on technology – phụ thuộc quá mức vào công nghệ
Upgrade a device – nâng cấp thiết bị
Access information instantly – truy cập thông tin ngay lập tức
Store data securely – lưu trữ dữ liệu an toàn
AI & Automation
Replace manual labor – thay thế lao động thủ công
Improve productivity and efficiency – cải thiện năng suất và hiệu quả
Enhance decision-making – nâng cao khả năng đưa ra quyết định
Automate repetitive tasks – tự động hóa công việc lặp lại
Cybersecurity
Protect sensitive information – bảo vệ thông tin nhạy cảm
Suffer from data breaches – bị rò rỉ dữ liệu
Install antivirus software – cài đặt phần mềm diệt virus
Strengthen online security – tăng cường bảo mật trực tuyến
Internet & Connectivity
Maintain a stable internet connection – giữ kết nối mạng ổn định
Have limited access to technology – hạn chế tiếp cận công nghệ
Bridge the digital divide – thu hẹp khoảng cách công nghệ