Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
GOVERNMENT - Coggle Diagram
GOVERNMENT
Government actions (Hành động của chính phủ)
Implement policies – thực thi chính sách
Introduce new laws – ban hành luật mới
Enforce regulations – thi hành quy định
Provide public services – cung cấp dịch vụ công
Allocate budget to… – phân bổ ngân sách cho
Invest in infrastructure – đầu tư vào cơ sở hạ tầng
Raise public awareness – nâng cao nhận thức cộng đồng
Subsidize public transport – trợ giá cho giao thông công cộng
Social & economic areas (Lĩnh vực kinh tế – xã hội)
Public healthcare system – hệ thống y tế công
Educational system – hệ thống giáo dục
Economic growth – tăng trưởng kinh tế
Unemployment rate – tỷ lệ thất nghiệp
Income inequality – bất bình đẳng thu nhập
Poverty reduction – giảm nghèo
Environmental protection – bảo vệ môi trường
Policy collocations (Cụm từ về chính sách)
Effective public policies – chính sách công hiệu quả
Long-term solutions – giải pháp dài hạn
Short-term measures – biện pháp ngắn hạn
Strict laws – luật nghiêm khắc
Government intervention – sự can thiệp của chính phủ
Tax incentives – ưu đãi thuế
Social welfare programs – chương trình phúc lợi xã hội
Responsibilities (Trách nhiệm của chính phủ)
Ensure public safety – đảm bảo an toàn cộng đồng
Protect citizens’ rights – bảo vệ quyền công dân
Improve the quality of life – nâng cao chất lượng cuộc sống
Provide equal opportunities – tạo cơ hội bình đẳng
Regulate harmful activities – kiểm soát hoạt động gây hại
Address social issues – giải quyết vấn đề xã hội
4. Government + verb collocations (Động từ đi với government)
The government should take action to… – chính phủ nên hành động để…
The government plays a vital role in… – chính phủ đóng vai trò quan trọng trong…
The government needs to prioritize… – chính phủ cần ưu tiên…
The government can encourage people to… – chính phủ có thể khuyến khích người dân…