Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
EDUCATION - Coggle Diagram
EDUCATION
Studying & learning (Học tập)
Do research on… – nghiên cứu về
Prepare for exams – chuẩn bị cho kỳ thi
Sit an exam – tham dự kỳ thi
Pass / fail an exam – đậu / rớt kỳ thi
Gain knowledge – tiếp thu kiến thức
Enhance critical thinking skills – nâng cao tư duy phản biện
Improve academic performance – cải thiện thành tích học tập
Develop problem-solving skills – phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề
Have a strong academic background – có nền tảng học thuật tốt
Types of education (Các loại hình giáo dục)
Formal education – giáo dục chính quy
Higher education – giáo dục đại học
Primary / Secondary education – tiểu học / trung học
Vocational training – đào tạo nghề
Distance learning / Online learning – học từ xa / học online
Lifelong learning – học suốt đời
School environment (Môi trường học đường)
Learning environment – môi trường học tập
Classroom facilities – cơ sở vật chất lớp học
Well-equipped classrooms – lớp học đầy đủ thiết bị
School curriculum – chương trình học
Extracurricular activities – hoạt động ngoại khóa
Private tutor – gia sư riêng
Teaching (Giảng dạy)
Effective teaching methods – phương pháp dạy hiệu quả
Traditional teaching methods – phương pháp truyền thống
Interactive learning – học tương tác
Encourage student participation – khuyến khích học sinh tham gia
Promote independent learning – thúc đẩy tự học
Provide feedback – đưa ra phản hồi
Education issues & solutions (Vấn đề & giải pháp)
Education inequality – bất bình đẳng giáo dục
Lack of funding for education – thiếu ngân sách giáo dục
Overcrowded classrooms – lớp học quá tải
Academic pressure – áp lực học tập
Improve teaching quality – cải thiện chất lượng giảng dạy
Increase investment in education – tăng đầu tư vào giáo dục
People in education (Con người trong giáo dục)
Teachers / educators – giáo viên
Students / pupils – học sinh
Academic staff – nhân viên học thuật
Educational authorities – cơ quan giáo dục