Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
KẾ HOẠCH RÈN LUYỆN VÀ HỌC TẬP (PHẠM ĐÌNH HẢI TRIỀU) - Coggle Diagram
KẾ HOẠCH RÈN LUYỆN VÀ HỌC TẬP (PHẠM ĐÌNH HẢI TRIỀU)
Bản thân ở hiện tại
Năng lực
Ngoại ngữ
Biết nhiều từ vựng nhưng ngữ pháp chỉ ở mức cơ bản
Có thể giao tiếp với người nước ngoài nhưng chưa lưu loát
Có kiến thức lập trình
C++
Java
Biết và thực hành nhiều về phần cứng máy tính
Điểm yếu
Trì hoàn công việc
Chưa tự tin trước đám đông
Điểm mạnh
Thích học hỏi về máy tính từ phần mềm đến phần cứng
Luôn hoàn thành công việc đúng hạn
Tự học
Biết tạo server remote play bằng port forwarding
Kế hoạch cho tương lai
Sau khi ra trường
Công việc
Kỹ sư mạng (Network Engineer)
Yêu cầu chuyên môn:
Quản trị mạng Windows/Linux, Lập trình mạng, An toàn bảo mật mạng, Điện toán đám mây
Hiểu các giao thức mạng (TCP/IP, HTTP, DNS…)
Kỹ năng mềm
Giao tiếp nhóm, giải quyết vấn đề, báo cáo kỹ thuật
Công ty tuyển dụng
Viettel, FPT, VNPT, các công ty IT, ngân hàng, công ty phần mềm
Quản trị bảo mật mạng (Network Security Specialist)
Yêu cầu chuyên môn
An toàn và bảo mật mạng, Quản trị mạng Windows/Linux, Lập trình mạng, Kiểm thử phần mềm
Kiến thức về cryptography, phòng chống tấn công mạng
Kỹ năng mềm
Phân tích dữ liệu, báo cáo sự cố, làm việc nhóm
Công ty tuyển dụng
Các công ty bảo mật, ngân hàng, các tập đoàn IT lớn, cơ quan nhà nước
Năng lực
Thiết kế, triển khai và quản lý LAN/WAN, VLAN, Subnetting, Routing Protocols (OSPF, BGP, EIGRP, MPLS).
Quản lý IPv4 và IPv6, NAT, DHCP, DNS, các dịch vụ mạng quan trọng.
Triển khai SDN, SD-WAN, network virtualization (VMware NSX, Cisco ACI).
Thiết lập Firewall, VPN, IDS/IPS và quản lý các chính sách bảo mật.
Phân tích lưu lượng mạng, phát hiện và xử lý sự cố an ninh.
Áp dụng các best practices về network security, segmentation, access control.
Trang bị các kỹ năng mềm
KỸ NĂNG: LÀM VIỆC NHÓM (TEAMWORK)
Giai đoạn 1
Thống nhất mục tiêu nhóm.
Chia nhiệm vụ rõ ràng, theo dõi tiến độ.
Trao đổi cởi mở, cập nhật thường xuyên.
Lắng nghe ý kiến khác nhau.
Tập xử lý bất đồng nhỏ.
Giai đoạn 2
Dùng công cụ hỗ trợ: Trello, Notion, Slack.
Họp nhanh để đồng bộ công việc.
Giải quyết xung đột dựa trên mục tiêu chung.
Đánh giá hiệu quả teamwork sau mỗi giai đoạn.
Hỗ trợ chéo khi thành viên gặp khó.
KỸ NĂNG: GIAO TIẾP HIỆU QUẢ (COMMUNICATION)
Giai đoạn 1
Nói ngắn gọn, tập trung trọng tâm.
Lắng nghe chủ động và ghi chú nhanh.
Luyện phi ngôn từ: giọng nói, ánh mắt, tư thế.
Trình bày theo 3 bước: vấn đề – lý do – đề xuất.
Giai đoạn 2
Tham gia thảo luận, thuyết trình nhóm.
Tập xử lý hiểu lầm, đặt câu hỏi làm rõ.
Điều chỉnh cách nói theo đối tượng nghe.
Dùng ví dụ/sơ đồ để diễn đạt ý phức tạp.
Tự đánh giá sau mỗi lần giao tiếp.
KỸ NĂNG: TỰ HỌC (SELF-LEARNING)
Giai đoạn 2
Tự làm project thực hành.
Đọc tài liệu chuyên sâu, documentation.
Theo dõi tiến độ và điều chỉnh cách học.
Tăng tính kỷ luật bằng checklist hằng ngày.
Duy trì thói quen học lâu dài.
Giai đoạn 1
Xác định mục tiêu học ngắn hạn.
Tìm nguồn tài liệu phù hợp (sách, blog, video).
Tạo lịch học đơn giản theo tuần.
Ghi chú súc tích, tập trung vào ý chính.
Làm bài tập nhỏ để kiểm tra hiểu biết
KỸ NĂNG: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (PROBLEM-SOLVING)
Giai đoạn 1
Thu thập thông tin trước khi kết luận.
Xác định vấn đề rõ ràng (5W1H).
Tìm nguyên nhân bằng 5 Why.
Đề xuất nhiều hướng xử lý.
Thử nghiệm giải pháp nhỏ để giảm rủi ro.
Giai đoạn 2
Giai đoạn 2
Lập kế hoạch triển khai từng bước.
Đánh giá ưu/nhược điểm của giải pháp.
Chuẩn bị phương án dự phòng.
Theo dõi kết quả sau khi áp dụng.
Lưu lại quy trình để xử lý nhanh lần sau.
Kế hoạch học tập tại trường
Năm 2
Mục tiêu
Kỳ 4
Củng cố xây dựng nền tảng
Lập trình ứng dụng Web
Lập trình trên Desktop
Tiếng Anh cho CNTT
Cấu trúc dữ liệu
Nhập môn cơ sở dữ liệu
Xây dựng nền tảng ngành mạng, nâng cao lập trình, làm quen quản trị cơ bản.
Kỳ 3
Củng cố xây dựng nền tảng
Xác suất thống kê
Toán rời rạc
Lập trình hướng đối tượng
Lập trình cơ bản
Nhập môn mạng máy
Lập trình cơ bản
Kỹ thuật lập trình
Năm 3
Kỳ 6
Chuyên ngành phần 2
Lập trình mạng
Quản trị mạng Linux
Quản trị mạng Windows 1
An toàn và an ninh mạng
Quản lý mạng máy tính
Kỳ 5
Chuyên ngành phần 1
Nguyên lý hệ điều hành
Nhập môn Trí tuệ nhân tạo
Quản trị mạng
Nhập môn mạng máy tính
Nhập môn công nghệ phần mềm
Thực hành làm việc nhóm
Lập trình web
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Năm 4
Học kỳ 7
Giai đoạn ứng dụng và chuẩn bị tốt nghiệp
Phân tích thiết kế mạng
Một số vấn đề hiện đại của
Mạng máy tính
Quản trị mạng Windows 2
Đánh giá hiệu năng mạng(Tự chọn 3)
Thiết bị mạng(Tự chọn 3)
Công nghệ ảo hóa(Tự chọn 3)
Năm 1
Mục tiêu
Nắm vững các kiến thức cơ bản về lập trình và toán
Kiến thức học bên ngoài
Ngoại ngữ
Mục tiêu
Nói và nghe hiểu được đa số trong đời sống
Sở hữu bằng B1 từ năm 3 và IELTS Trên 6.0 khi ra trường
Kế hoạch
Lộ trình chính
Giai đoạn 1 (06/2024 → -09/2024)
Cách học
Tập trung vào ngữ pháp theo từng chủ đề, tránh học lan man.
Ghi nhớ từ vựng dựa trên ngữ cảnh sử dụng.
Đọc các tài liệu công nghệ đơn giản.
Nhiệm vụ
Ôn luyện ngữ pháp cơ bản (hiện tại, quá khứ, tương lai…).
Học 200–300 từ vựng từ chuyên ngành IT.
Nghe các video 3–5 phút (BBC Learning English, VOA).
Đọc và viết blog/đoạn văn ngắn 80–120 từ.
Mục tiêu
Hiểu và phản xạ được các đoạn hội thoại ngắn cơ bản.
Nắm được 700–1000 từ vựng thông dụng.
Hiểu những nguyên tắc ngữ pháp cơ bản.
Giai đoạn 2 (02/2025 → 5/2025)
Cách học
Học theo các chủ đề thực tế trong ngành.
Xem video công nghệ bằng tiếng Anh.
Thực hành viết email và hỏi đáp kỹ thuật.
Nhiệm vụ
Giới thiệu bản thân, thuyết trình dự án hoặc sản phẩm đơn giản.
Học và luyện từ vựng IT nâng cao.
Đọc, nghe, viết tài liệu API, DOCS, xem video hướng dẫn và viết báo cáo bug/email công việc.
Mục tiêu
Giao tiếp cơ bản trong môi trường học tập và công việc.
Hiểu các tài liệu kỹ thuật đơn giản.
Mở rộng vốn từ lên 1000–1300 từ.
Giai đoạn 3(9/2025 → 3/2026)
Cách học
Tập trung vào từ vựng chuyên ngành.
Nghe podcast dài để nâng cao kỹ năng nghe.
Thực hành thảo luận nhóm và giao tiếp thực tế.
Nhiệm vụ
Viết README chuẩn và CV bằng tiếng Anh.
Nghe phỏng vấn kỹ sư phần mềm (YouTube, podcast “Developer Tea”, “Syntax FM”).
Trình bày ý tưởng hoặc giải thích lỗi trong ứng dụng bằng tiếng Anh.
Mục tiêu
Đọc hiểu tài liệu kỹ thuật từ mức trung bình đến nâng cao.
Hiểu khoảng 60–70% nội dung hội thảo chuyên ngành.
Chuẩn bị cho TOEIC/IELTS nếu cần.
Giai đoạn 4 (06/2026 → 01/2027)
Cách học
Thực hành dự án thực tế, mở source code.
Tham gia cộng đồng quốc tế (StackOverflow, GitHub).
Học chủ động: tự note, tự phân tích, tự trình bày.
Nhiệm vụ
Giao tiếp công việc: thuyết trình dự án, thương lượng deadline, yêu cầu dự án.
Luyện trả lời >100 câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh.
Nâng cao vốn từ chuyên sâu về Machine Learning, DevOps.
Mục tiêu
Giao tiếp tự nhiên trong môi trường quốc tế.
Trình bày và viết tài liệu kỹ thuật chuyên sâu.
Hiểu 80–90% kiến thức trong tài liệu chuyên ngành.
Kiến thức bổ trợ
Cloud & DevOps
Cloud networking: AWS VPC, Azure Virtual Network, Google Cloud networking.
Automation & Scripting: Python, Ansible, Terraform để tự động cấu hình mạng.
Monitoring & Logging: Zabbix, Nagios, Prometheus, ELK Stack.
Mạng nâng cao và công nghệ mới
Cisco/Juniper Certifications: CCNA, CCNP (Cisco) hoặc JNCIA, JNCIS (Juniper).
Routing & Switching nâng cao: OSPF, BGP, EIGRP, MPLS, QoS.
SD-WAN & SDN: Kiến thức về mạng định nghĩa phần mềm (Software-Defined Networking).
IPv6: Triển khai và quản lý mạng IPv6.
Network Virtualization: VMware NSX, Cisco ACI.
Network Tools & Services
Linux/Unix basics: SSH, network commands (ping, traceroute, netstat, tcpdump).
Windows Server networking: Active Directory, DNS, DHCP.
VoIP & Video Conference: QoS, SIP, RTP.