Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
GIỚI TỪ & CỤM GIỚI TỪ - Coggle Diagram
GIỚI TỪ & CỤM GIỚI TỪ
CẤU TẠO
-
Ví dụ:
- in the stadium ( Danh từ )
- with her ( Đại từ )
- before watching ( V_ing )
VỊ TRÍ & CHỨC NĂNG
Tính từ
- Bổ nghĩa cho Danh từ ( Ex: on the desk )
- Bổ nghĩa cho Chủ ngữ ( Ex: is of use )
Trạng từ
- Bổ nghĩa cho Động từ ( Ex: by himself)
- Bổ nghĩa cho Tính từ ( Ex: for one year )
- Bổ nghĩa cho Mệnh đề ( Ex: in my opinion )
PHÂN LOẠI GIỚI TỪ
Thời gian
Mốc cụ thể:
- At (giờ, noon, night)
- On (thứ, ngày cụ thể)
- In (buổi, tháng, mùa, năm)
Hạn định: By, until, till
Khoảng thời gian:
- From... since
- For (khoảng thời gian) vs During (trong suốt sự kiện)
- In (trong bao lâu nữa) vs Within (trong vòng)
- Over, through (xuyên suốt)
Nơi chốn
-
Cao/Thấp:
- Above vs Below (cao hơn/ thấp hơn - không tiếp xúc)
- Over vs Under (ngay phía trên/ dưới)
- Beneath vs On (ngay dưới/ trên bề mặt)
Vị trí tương đối:
- Between (giữa 2) vs Among (giữa nhiều)
- Behind vs In front of
- Beside, by, next to (bên cạnh)
- Near (gần)
- Against (dựa vào)
- Around (xung quanh)
- Throughout (khắp nơi)
Định hướng
- Đi đến: For, toward
- Ra/ vào: Into vs Out of
- Chuyển động: Through (xuyên qua), Across (băng qua), Along (dọc theo)
Phương tiện/Mục đích
- By (bởi/ bằng cách)
- For (để/ cho)
- With (với - công cụ)
Nguyên nhân/Lý do
- At (ngạc nhiên tại...)
- For (vì...)
- From (từ...)
Khác: About, of, on (về vấn đề gì)
GIỚI TỪ ĐẶC BIỆT
- Vai trò: As (vs tư cách là)
-
-
- Liên quan: Concerning = Regarding
-
- Bao gồm/Loại trừ: Including / Excluding
-
CỤM GIỚI TỪ
- Nguyên nhân: Because of = Due to
- Bổ sung: In addition to (= Besides)
- Nhượng bộ: In spite of (= Despite)
-
-