Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 8 - RỦI RO VÀ LỢI NHUẬN - Coggle Diagram
CHƯƠNG 8 - RỦI RO VÀ LỢI NHUẬN
KHÁI NIỆM RỦI RO & LỢI NHUẬN
Rủi ro là sự biến động tiền ẩn giữa các kết quả thu được trong tương lai
Trong đầu tư
RR thanh khoản
RR thị trường
RR trong phạm vi DN
Lợi nhuận
Là thu nhập có được từ một khoản đầu tư, thường là chênh lệch giữa thu nhập và giá trị khoản đầu tư bỏ ra.
Phân loại rủi ro
Rủi ro đầu tư vào một loại tài sản duy nhất: đo bằng độ biến động lợi nhuận kỳ vọng của tài sản đó.
Rủi ro trong phạm vi doanh nghiệp (rủi ro phi hệ thống): rủi ro nội bộ doanh nghiệp, chỉ ảnh hưởng DN đó.
Rủi ro thị trường / rủi ro hệ thống: phần rủi ro không loại bỏ được bằng đa dạng hóa, gắn với biến động thị trường chung
SUẤT SINH LỜI KỲ VỌNG
Khái niệm & công thức
Suất sinh lời kỳ vọng K
Là tổng giá trị các mức sinh lời có thể, có trọng số theo xác suất của từng mức.
Công thức:
pi: xác suất
ki: suất sinh lời trong trạng thái i
Các dạng suất sinh lời
Suất sinh lời hiện thực (realized return) – dùng khi có dữ liệu lịch sử.
Suất sinh lời kỳ vọng (ex ante) – dùng cho ra quyết định hiện tại.
Thực hành sách: bài ví dụ TTV & TCP so sánh suất sinh lời kỳ vọng của hai dự án/cổ phiếu dựa trên xác suất các trạng thái kinh tế.
ĐO LƯỜNG RỦI RO CỦA TÀI SẢN ĐƠN LẺ
Phương sai & độ lệch chuẩn
Độ lệch chuẩn (σ): Căn bậc hai của phương sai, đo mức độ phân tán lợi nhuận quanh kỳ vọng.
Bước tính
Tính K = Σ pᵢkᵢ
Tính (kᵢ – K)² cho từng trạng thái
Nhân với pᵢ, cộng lại → σ²
Lấy căn → σ
Phương sai (σ²): Giá trị trung bình của độ lệch bình phương so với giá trị kỳ vọng.
Hệ số biến thiên (CV)
Lý do dùng: Độ lệch chuẩn không phản ánh được đúng mức rủi ro tương đối khi các dự án khác nhau nhiều về quy mô.
Công thức: CV=σ/K
Ý nghĩa: So sánh mức rủi ro trên 1 đơn vị lợi nhuận kỳ vọng → dùng để chọn dự án “rủi ro hiệu quả”.
Nâng cao
Giả định phân phối lợi nhuận gần chuẩn → σ là thước đo hợp lý.
Hạn chế:
Không phân biệt rủi ro “xấu” (thua lỗ) và “tốt” (lợi nhuận vượt kỳ vọng).
Không nắm bắt rủi ro đuôi dày (fat-tail) trong khủng hoảng.
Có thể note thêm: các thước đo khác (semi-variance, VaR…) – chỉ ghi tên ở mức gợi ý.
RỦI RO & LỢI NHUẬN CỦA DANH MỤC ĐẦU TƯ
Lợi nhuận danh mục
Với n tài sản:
Wᵢ: tỷ trọng từng tài sản trong danh mục.
Rủi ro danh mục (σₚ)
Công thức tổng quát:
Danh mục 2 tài sản i, j:
σᵢ, σⱼ: độ lệch chuẩn từng tài sản
σᵢⱼ: đồng phương sai giữa lợi nhuận i và j
ρᵢⱼ: hệ số tương quan, với
Hệ số tương quan ρ
ρ ∈ [−1; 1], là mức độ liên hệ tuyến tính giữa 2 tài sản.
Trường hợp đặc biệt:
ρ = 1 → rủi ro danh mục = tổng rủi ro từng tài sản (không lợi ích đa dạng hóa).
ρ = −1 → có thể triệt tiêu rủi ro rất mạnh.
ρ = 0 → rủi ro chỉ giảm một phần.
Hiệu ứng đa dạng hóa
Khi số lượng chứng khoán trong danh mục tăng, tổng rủi ro giảm dần, nhưng chỉ giảm đến mức rủi ro thị trường (σ_M).
Tổng rủi ro = Rủi ro có thể tránh (đặc thù) + Rủi ro không thể tránh (thị trường).
RỦI RO CÓ THỂ TRÁNH & KHÔNG THỂ TRÁNH
Rủi ro có thể tránh (rủi ro riêng biệt)
Gắn với từng doanh nghiệp/ngành
Loại bỏ được bằng đa dạng hóa danh mục.
Rủi ro không thể tránh (rủi ro thị trường)
Do các yếu tố vĩ mô: lạm phát, lãi suất, tăng trưởng, khủng hoảng…
Không triệt tiêu được bằng việc thêm nhiều cổ phiếu.
Đồ thị Hình 8.2:
Trục hoành: số lượng chứng khoán/danh mục
Trục tung: rủi ro
Đường cong: rủi ro giảm dần và tiệm cận σ_M.
MÔ HÌNH CAPM & BETA
Mô hình định giá tài sản vốn CAPM
Động cơ: Nhà đầu tư đòi hỏi bù đắp cho rủi ro → chứng khoán rủi ro hơn phải có suất sinh lời kỳ vọng cao hơn.
Ý tưởng: Thị trường chỉ “trả thêm” cho rủi ro hệ thống, đo bằng beta (β).
Hệ số beta (β) – đo rủi ro hệ thống
Đo mức độ biến động của chứng khoán so với thị trường chung.
Chính thức: β = COV(R_i, R_M) / VAR(R_M) (nên ghi ở nhánh “nâng cao”).
Diễn giải:
β = 1: biến động cùng mức với thị trường
β > 1: “nhạy cảm” hơn thị trường (rủi ro hệ thống cao)
β < 1: “phòng thủ” hơn thị trường
Trong sách: β được ước lượng bằng hồi quy lợi nhuận cổ phiếu so với lợi nhuận thị trường; có nhà cung cấp dữ liệu tính sẵn β.
Công thức CAPM
ri\=rf+(rM−rf) βir_i = r_f + (r_M - r_f)\,β_iri\=rf+(rM−rf)βi
r_f: lãi suất phi rủi ro
(r_M − r_f): phần bù rủi ro thị trường
β_i: hệ số beta của tài sản i
Ý nghĩa quản trị
Dùng CAPM để:
Xác định chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity).
So sánh:
Nếu E(R_i) > rᵢ(CAPM) → cổ phiếu hấp dẫn / bị định giá thấp.
Nếu E(R_i) < rᵢ(CAPM) → cổ phiếu kém hấp dẫn / định giá cao.
Tư duy “SML – Security Market Line”: trục ngang β, trục dọc suất sinh lời kỳ vọng; CAPM là phương trình đường SML.
LIÊN HỆ VỚI QUYẾT ĐỊNH QUAN TRỊ TÀI CHÍNH
Lựa chọn dự án đầu tư
Dùng suất sinh lời yêu cầu theo CAPM/chi phí vốn để discount dòng tiền.
Cấu trúc vốn
Đòn bẩy tài chính làm thay đổi rủi ro vốn chủ → tác động đến beta vốn chủ.
Quản lý danh mục đầu tư tài chính của DN
Chọn danh mục chứng khoán ngắn hạn/tài chính theo nguyên tắc risk–return & đa dạng hóa.