Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 7 - ĐỊNH GIÁ CHỨNG KHOÁN - Coggle Diagram
CHƯƠNG 7 - ĐỊNH GIÁ CHỨNG KHOÁN
KHÁI NIỆM CHUNG VỀ ĐỊNH GIÁ CHỨNG KHOÁN
Mục tiêu định giá
Xác định giá trị nội tại (intrinsic value) của chứng khoán
So sánh với giá thị trường → quyết định mua, giữ, bán
Nguyên tắc cốt lõi
Giá trị chứng khoán = Hiện giá (PV) của toàn bộ dòng tiền kỳ vọng trong tương lai, chiết khấu với suất sinh lời yêu cầu (required return k)
Dòng tiền có thể là: coupon, cổ tức, dòng tiền tự do, mệnh giá hoàn trả…
Phân loại chứng khoán tập trung trong chương
Chứng khoán nợ: Trái phiếu (bond)
Chứng khoán vốn: Cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi
Ý nghĩa quản trị tài chính
Cơ sở xác định chi phí vốn (cost of debt, cost of equity)
Nền tảng cho quyết định cấu trúc vốn, M&A, đầu tư danh mục
ĐỊNH GIÁ TRÁI PHIẾU
Đặc điểm trái phiếu
Thông tin cơ bản
Mệnh giá (M) – giá hoàn trả khi đáo hạn
Lãi suất coupon (r_c) → C = M × r_c
Kỳ hạn n, số kỳ trả lãi (năm, bán niên, quý)
Lãi suất chiết khấu / thị trường (i)
Các loại chính (có thể đưa vào nhánh riêng trong mindmap)
Trái phiếu coupon cố định, zero-coupon, trái phiếu vĩnh viễn (perpetual)
Trái phiếu doanh nghiệp, chính phủ, chuyển đổi, có quyền mua lại (callable) – nhánh nâng cao
Công thức định giá trái phiếu coupon thông thường
Nguyên tắc: Giá bằng PV chuỗi coupon + PV mệnh giá
Trả lãi bán niên → điều chỉnh
i kỳ = i năm/ 2
n kỳ = n năm x 2
Có thể biểu diễn dạng PV của niên kim (annuity) + PV của một khoản đơn
Quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường
i = r_c -> P = M -> bán ngang mệnh giá
i < r_c -> P > M -> trái phiếu premium
i > r_c -> P < M -> trái phiếu chiết khấu
Tính chất quan trọng: Lãi suất tăng → giá trái phiếu giảm (quan hệ nghịch)
Các loại lợi suất trái phiếu
Lợi suất đáo hạn
Mức lãi suất i thỏa mãn
Lợi suất thực tế
Xét thêm lãi tái đầu tư coupon và giá bán thực tế nếu không giữ đến đáo hạn
Lợi suất hiện hành
CY = C/P - đo tỷ lệ thu nhập coupon/năm so với giá hiện tại
Rủi ro trái phiếu
Rủi ro lãi suất
Lãi suất tăng → giá trái phiếu giảm mạnh hơn với:
Kỳ hạn dài, coupon thấp → duration cao
Duration & Convexity: đo độ nhạy của giá với biến động lãi suất
Rủi ro tái đầu tư
Coupon nhận được trong tương lai phải tái đầu tư với lãi suất không chắc chắn
Rủi ro tín dụng
Khả năng doanh nghiệp không trả được lãi/gốc
Thể hiện qua xếp hạng tín nhiệm (rating)
Các rủi ro khác
Rủi ro thanh khoản, rủi ro lạm phát, rủi ro tỷ giá (trái phiếu ngoại tệ)
Trái phiếu đặc biệt
Zero-coupon bond
Không trả coupon, phát hành chiết khấu mạnh, P < M rất nhiều
Trái phiếu vĩnh viễn
Không có ngày đáo hạn, trả coupon C mãi mãi
P=C/i – ứng dụng công thức dòng tiền đều vô hạn
ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU
Đặc điểm dòng tiền cổ phiếu
Cổ phiếu thường
Dòng tiền: cổ tức biến động + giá bán/giá cuối kỳ
Thời gian tồn tại vô hạn
Cổ phiếu ưu đãi
Cổ tức cố định, thường vô thời hạn → giống perpetuity: P = D/K
Ứng dụng công thức dòng tiền đều vô hạn
Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM)
Trường hợp cổ tức cố định
Phù hợp cổ phiếu ưu đãi
Po = D /k
Mô hình Gordon – cổ tức tăng trưởng đều
Điều kiện: k > g, g ổn định dài hạn
Mô hình nhiều giai đoạn
Giai đoạn 1: cổ tức tăng trưởng cao/không đều
Giai đoạn 2: tăng trưởng ổn định g∞ (dùng Gordon từ năm N trở đi)
Định giá dựa trên dòng tiền tự do
Free Cash Flow to Firm (FCFF)
Giá trị doanh nghiệp
Giá trị vốn CSH = Giá trị DN – nợ có lãi
Free Cash Flow to Equity (FCFE)
Giá trị vốn chủ sở hữu
Áp dụng khi DN không chi cổ tức ổn định, hoặc tái đầu tư nhiều
Định giá tương đối: P/E, P/B,…
P/E
P*=(P/E) ngành x EPS công ty
Dùng so sánh công ty cùng quy mô, rủi ro, cấu trúc tài chính
P/B
Phù hợp ngân hàng, công ty tài chính, tài sản ghi nhận gần với giá trị hợp lý
Các chỉ số khác (nâng cao)
P/S, EV/EBITDA, EV/EBIT
Hạn chế chung
Bỏ qua khác biệt về tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận, cơ cấu rủi ro, chính sách kế toán
Giá cổ phiếu ngày giao dịch không hưởng quyền
Cổ tức tiền mặt
Nguyên tắc: sau ngày chốt quyền, giá giảm xấp xỉ số cổ tức, điều chỉnh theo thuế, chi phí giao dịch
Quyền mua cổ phiếu thưởng/phát hành thêm
Tỷ lệ quyền: ví dụ 1:1, 2:1…
Giá sau phát hành (giá lý thuyết):
Giá trị quyền mua Pcum - P ex
TRẠNG THÁI CÂN BẰNG GIÁ CỔ PHIẾU & CAPM
Trạng thái cân bằng giá cổ phiếu
Điều kiện cân bằng
Suất sinh lời kỳ vọng = suất sinh lời yêu cầu
Khi đó, giá cổ phiếu không có xu hướng tăng/giảm thêm
Nếu E(R) > k yêu cầu → cổ phiếu bị định giá thấp, nhà đầu tư sẽ mua → giá tăng
Nếu E(R) < k yêu cầu → cổ phiếu định giá cao, nhà đầu tư bán → giá giảm
CAPM – mô hình định giá tài sản vốn
Đường chứng khoán thị trường (SML)
Trục hoành: β, trục tung: suất sinh lời kỳ vọng
Cổ phiếu nằm trên SML → định giá thấp, hấp dẫn; dưới SML → định giá cao
Km: suất siinh lời kỳ vọng thị trường
Bi: đo rủi ro hệ thống của CP i so với thị trường
Krf: suất sinh lời phi rủi ro
Rủi ro hệ thống vs phi hệ thống
Hệ thống: không thể triệt tiêu bằng đa dạng hóa (lãi suất, lạm phát, suy thoái…)
Phi hệ thống: có thể giảm bằng đa dạng hóa danh mục (rủi ro riêng lẻ doanh nghiệp)
RỦI RO VÀ LỢI NHUẬN TRONG ĐỊNH GIÁ
Rủi ro chứng khoán đơn lẻ & danh mục
Chứng khoán đơn lẻ: rủi ro phụ thuộc σ của chính nó
Danh mục: rủi ro phụ thuộc σ từng CK + tương quan (ρ)
Đa dạng hóa → giảm rủi ro phi hệ thống, giữ lại rủi ro hệ thống
Liên hệ với định giá
Rủi ro càng cao → suất sinh lời yêu cầu k càng lớn → giá trị hiện tại càng thấp
Tất cả mô hình định giá (bonds, DDM, FCF) đều phụ thuộc k, mà k lại được xác định từ rủi ro (CAPM, cấu trúc vốn, rủi ro kinh doanh…)
Khái niệm suất sinh lời & rủi ro
Suất sinh lời thực hiện (realized return)
Dựa trên cổ tức + chênh lệch giá đã xảy ra
Suất sinh lời kỳ vọng (expected return)
Trung bình có trọng số của các kịch bản lợi nhuận tương lai
Rủi ro
Mức biến động tiềm ẩn của lợi nhuận quanh giá trị kỳ vọng
Đo bằng phương sai, độ lệch chuẩn, hoặc hệ số biến thiên