Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ÔN TẬP HÓA 8 :star: - Coggle Diagram
ÔN TẬP HÓA 8 :star:
Base
-
-
Base không tan: Fe(OH)₃, Mg(OH)₂, Cu(OH)₂,…
Base tan (kiềm): NaOH, KOH, Ba(OH)₂,…
-
thang Ph
Thang từ 1 → 14, đánh giá độ acid – base.
-
pH > 7 → môi trường base (pH càng lớn, tính base càng mạnh)
pH < 7 → môi trường acid (pH càng nhỏ, tính acid càng mạnh)
Oxide
Oxide: hợp chất của 2 nguyên tố, trong đó có oxygen.
Ví dụ: BaO, ZnO, Al₂O₃, CO₂, SO₃, P₂O₅,…
-
-
-
Muối
-
-
3. Tính tan
-
Lưu ý chung:
Na⁺, K⁺, NH₄⁺ → muối đều tan
-
BaSO₄, CaCO₃, AgCl → không tan / ít tan
- Tính chất hóa học của muối
-
-
-
Acid
-
-
Hydrochloric acid (HCl)
-
Ứng dụng: tẩy rửa kim loại, sản xuất nhựa, dược phẩm,…
Sulfuric acid (H₂SO₄)
Dùng trong: sản xuất phẩm nhuộm, tơ sợi, chất dẻo, chất tẩy rửa, phân bón,…
Chất lỏng không màu, sánh, nặng gấp 2 lần nước.
Acetic acid (CH₃COOH)
Chất lỏng không màu, vị chua; có trong giấm 2–5%.
Ứng dụng: sản xuất tơ nhân tạo, chất dẻo, dược phẩm, phẩm nhuộm,…