Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
佥 qiān - Coggle Diagram
佥
qiān
检 /jiǎn/ ][kiểm]
检查 [jiǎnchá]
V: [kiểm tra]
N: bản kiểm điểm
检定 /jiǎndìng/ V: [kiểm định]
检验
[jiǎnyàn][kiểm nghiệm], ktra
对 + Danh từ + 进行 + 检验
检点 [jiǎndiǎn][kiểm điểm]
体检 [tǐjiǎn] V; ktra sức khỏe
安检 [ānjiǎn] V: ktra an toàn
质检 [zhì jiǎn] V: ktra chất lượng
检讨 [jiǎntǎo] V: kiểm điểm, kiểm nghiệm, nghiên cứu, tổng kết
验
/yàn/[nghiệm]
经验
[jīngyàn][kinh nghiệm]
试验
[shìyàn][thí nghiệm]
验收
[yànshōu][nghiệm thu]
验证 [yànzhèng]
xác minh, xác thực, kiểm chứng
检验
[ jiǎnyàn ][ kiểm nghiệm ]
实验
[ shíyàn ][ thực nghiệm ]
考验
[kǎoyàn][khảo nghiệm]
险 [xiǎn][hiểm]
危险
[wēixiǎn][nguy hiểm] adj
保险
[bǎoxiǎn][bảo hiểm]
N: bảo hiểm
Adj: đáng tin (người), an toàn (kế hoạch, PA)
V: đảm bảo, chắc chắn
VD: 健康保险: BH sức khỏe
人寿保险 /rénshòu bǎoxiǎn/ BH nhân thọ
他是个很保险的人。
你选的方案很保险。
风险
[fēngxiǎn]
N: rủi ro, nguy cơ
降低风险 /jiàngdī fēngxiǎn/ giảm rủi ro
控制风险 /kòngzhì fēngxiǎn/ kiểm soát rủi ro
公司需评估市场的风险。
Công ty cần đánh giá rủi ro thị trường.
冒险
[ màoxiǎn ][mạo hiểm] V
探险
[ tànxiǎn ][thám hiểm]
V: thám hiểm, khám phá
惊险
[jīngxiǎn] Adj
kịch tính, ly kỳ, nguy hiểm, giật gân
阴险
[ yīnxiǎn ] Adj: [âm hiểm]
độc ác, nham hiểm, thâm độc
签 [qiān]
N: thẻ, nhãn, giấy đánh dấu
V: ký tên
标签 [biāoqiān] nhãn, mác, nhãn hiệu
签名/ 签字: (V) ký tên
签证 [qiānzhèng]: visa, thị thực
申请签证 /shēnqǐng/ xin cấp visa
你的签证已经过期了。
签约 [qiānyuē] ký HĐ
签订 [qiāndìng] ký, ký kết
签署 [qiānshǔ] ký,ký kết (văn kiện quan trọng)
签到 [qiāndào] điểm danh
俭 [jiǎn][kiệm]
节俭 [jiéjiǎn][tiết kiệm] adj
敛 [liǎn] (V)
thu lại, gom, kiềm chế
收敛 [shōuliǎn] thu lại,
kiềm chế, biến mất, vụt tắt
脸 /liǎn/
(N): khuôn mặt, bề mặt, mặt mũi, nét mặt
VD: 洗脸, , 擦脸
丢脸 /diūliǎn/ mất mặt
脸书 /liǎnshū/: facebook
脸色 /liǎnsè/ sắc mặt, khí sắc, biểu cảm
脸红 /liǎnhóng/ (V) xấu hổ, đỏ mặt
我都替你脸红! /tì/ Tớ ngại thay cậu luôn đấy!
捡 [jiǎn]
(v) nhặt, lượm