Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC (NCKH) - Coggle Diagram
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC (NCKH)
Bản chất và phân loại nghiên cứu khoa học
1.1 Bản chất của NCKH
1.1.1 Khái niệm
Tìm kiếm điều khoa học chưa biết: phát hiện bản chất sự vật, sáng tạo phương pháp/máy móc mới phục vụ con người.
Hoạt động đặc biệt: không dự kiến chính xác kết quả; đặt giả thuyết cần chứng minh/bác bỏ.
Nhiệm vụ: chứng minh luận điểm khoa học, trình bày trước cộng đồng.
1.1.2 Đặc điểm
Tính mới, tin cậy, thông tin, khách quan, rủi ro, kế thừa, cá nhân, sáng tạo.
1.1.3 Sản phẩm
Thông tin về quy luật/tính chất/hiện tượng: luận điểm + luận cứ.
Vật mang thông tin: vật lý, công nghệ, xã hội.
Sản phẩm đặc biệt: phát hiện, phát minh, sáng chế.
1.1.4 Lý thuyết khoa học
Khái niệm: hệ thống luận điểm về đối tượng, hoàn chỉnh bản chất sự vật.
Cấu trúc: kế thừa + sáng tạo mới; hệ thống khái niệm, phạm trù, quy luật.
1.2 Phân loại NCKH
1.2.1 Theo chức năng
Mô tả: nhận dạng hiện tượng, định tính/lượng.
Giải thích: tìm nguyên nhân/quy luật.
Giải pháp: sáng tạo công nghệ/tổ chức.
Dự báo: trạng thái tương lai.
1.2.2 Theo giai đoạn
Cơ bản: khám phá thuộc tính/cấu trúc, sản phẩm: khám phá/phát minh/lý thuyết.
Thuần túy: không định hướng ứng dụng.
Định hướng: dự kiến ứng dụng.
Ứng dụng: vận dụng quy luật tạo giải pháp.
Triển khai: tạo hình mẫu, công nghệ, sản xuất thử.
Quy trình nghiên cứu khoa học
2.1 Khái niệm chung
Chuỗi hoạt động tư duy/phương pháp từ phát hiện vấn đề → xây dựng giả thuyết → chứng minh → báo cáo kết quả.
2.2 Phát hiện vấn đề nghiên cứu
Khái niệm: câu hỏi do mâu thuẫn tri thức vs yêu cầu phát triển.
Phân lớp vấn đề: bản chất sự vật; phương pháp/lý thuyết/thực tiễn.
Phương pháp phát hiện: quan sát bất đồng, nghĩ ngược, lắng nghe phàn nàn, phân tích nghiên cứu đồng nghiệp, câu hỏi bất chợt.
2.3 Tổng quan nghiên cứu
Khái niệm: tổng hợp/phân tích/đánh giá công trình liên quan.
Vai trò: xác định khoảng trống tri thức, định hướng mới.
Yêu cầu: toàn diện, phê phán, phát triển, lựa chọn.
Kỹ năng: chọn tài liệu, tóm tắt, tổng hợp.
2.4 Xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu: nội dung nghiên cứu, thành tựu mong đợi.
Nhiệm vụ: các chủ đề thực hiện.
Đối tượng & phạm vi: nội dung, quy mô, không gian, thời gian.
Đặt tên đề tài: gọn, rõ, tránh ẩn dụ.
Câu hỏi nghiên cứu: xuất phát từ hạn chế tri thức, lớp bản chất & phương pháp.
2.5 Xây dựng giả thuyết
Khái niệm: kết luận giả định bản chất sự vật.
Bản chất logic: phán đoán khẳng định/phủ định, phân loại theo chất, lượng, phức hợp.
Thao tác logic: quan sát, suy luận (diễn dịch/gián tiếp/quy nạp/loại suy).
Liên hệ với vấn đề: giả thuyết = câu trả lời cho câu hỏi.
2.6 Chứng minh giả thuyết
Khái niệm: kiểm chứng luận điểm bằng luận cứ và phương pháp.
Luận cứ: lý thuyết (khái niệm, định lý) + thực tiễn (quan sát, thí nghiệm, khảo sát).
Phương pháp chứng minh: trực tiếp, gián tiếp (phản chứng, loại trừ).
Bác bỏ giả thuyết: thu thập/xử lý lại, thay giả thuyết mới.
2.7 Báo cáo kết quả
Khái niệm: trình bày thuyết phục kết quả/ý nghĩa.
Một số hình thức:
Bài báo khoa học: mở đầu, lịch sử, mục tiêu, vấn đề, phương pháp, phân tích, kết luận.
Công trình khoa học: chuyên khảo, tác phẩm.
Luận văn: bố cục (thủ tục, mở đầu, thân, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ đính).
Thuyết trình khoa học: vấn đề, luận điểm, luận cứ, phương pháp.
Ngôn ngữ khoa học: văn phong khách quan, toán học, sơ đồ/hình vẽ/ảnh minh họa.
Trích dẫn khoa học: chuẩn mực (APA, IEEE...), tôn trọng tác giả.
Các phương pháp trong NCKH
3.1 Phương pháp tiếp cận
Nội quan vs Ngoại quan; Quan sát vs Thực nghiệm; Cá biệt vs So sánh; Lịch sử vs Logic; Phân tích vs Tổng hợp; Định tính vs Định lượng; Hệ thống vs Cấu trúc.
3.2 Phương pháp thu thập dữ liệu
3.2.1 Chọn mẫu
Phi xác suất (tiện lợi/quota/snowball/tự nguyện).
Xác suất (ngẫu nhiên đơn giản, hệ thống, phân tầng, cụm).
3.2.2 Nghiên cứu tài liệu
Mục đích: kế thừa luận cứ.
Phân tích nguồn: loại tài liệu, tác giả, cấp I/II.
Tổng hợp: bổ túc, lựa chọn, sắp xếp, tái hiện.
3.2.3 Phi thực nghiệm
Quan sát: trực tiếp, tham dự/bất chợt.
Phỏng vấn: trực tiếp/gián tiếp, chuẩn bị/không chuẩn bị.
Hội nghị: bàn tròn, seminar, symposium, workshop, conference.
Điều tra bảng hỏi: thiết kế mẫu, phân tích cơ cấu, SPSS.
3.2.4 Thực nghiệm
Gây biến đổi chủ định đối tượng/môi trường.
Phân loại: lab, hiện trường, quần thể xã hội.
Diễn trình: cấp diễn, trường diễn, bán cấp diễn.
Loại: thử sai, heuristic, mô hình.
Nguyên tắc: ổn định yếu tố không khống chế, mẫu phổ biến, giả thiết loại biến phức tạp.
3.3 Phương pháp xử lý dữ liệu
Định tính: sơ đồ, nhận dạng liên hệ bản chất.
Định lượng: thống kê, bảng, biểu đồ, đồ thị, công thức, phương trình, hàm.
Sai số & độ chính xác: ngẫu nhiên, kỹ thuật, hệ thống; trình bày rõ ràng, gọn.