Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
(Thể loại, Bố cục, Thể loại, Bố cục, Nhiệm vụ: Chủ đề thực hiện, Phạm vi:…
-
-
- Khóa luận (bảo vệ cử nhân)
- Thạc sĩ (nắm kiến thức/phương pháp)
- Tiến sĩ (sáng tạo tri thức mới)
- Thủ tục: Bìa/cam đoan/mục lục
- Mở đầu: Lý do/lịch sử/mục tiêu
- Thân: Luận cứ lý thuyết/thực tiễn
- Kết luận: Đánh giá/đóng góp
-
-
-
- Khóa luận (bảo vệ cử nhân)
- Thạc sĩ (nắm kiến thức/phương pháp)
- Tiến sĩ (sáng tạo tri thức mới)
- Thủ tục: Bìa/cam đoan/mục lục
- Mở đầu: Lý do/lịch sử/mục tiêu
- Thân: Luận cứ lý thuyết/thực tiễn
- Kết luận: Đánh giá/đóng góp
-
- Nhiệm vụ: Chủ đề thực hiện
-
-
-
-
- Phạm vi: Giới hạn khảo sát
-
-
-
-
-
-
- Nhiệm vụ: Chủ đề thực hiện
-
-
-
-
- Phạm vi: Giới hạn khảo sát
-
-
-
-
-
-
- Tìm kiếm điều khoa học chưa biết
- Phát hiện bản chất sự vật
-
- Sáng tạo phương pháp/máy móc mới
-
- Không dự kiến chính xác kết quả
- Đưa ra giả thuyết cần chứng minh/bác bỏ
- Thông tin về quy luật/tính chất/hiện tượng
- Bao gồm luận điểm và luận cứ
- Tiếp cận qua vật mang thông tin
- Vật lý: Sách, băng âm/hình
- Công nghệ: Vật dụng sản xuất
- Xã hội: Người/nhóm chia sẻ quan điểm
- Phát hiện: Nhận ra vật thể/quy luật tồn tại (không áp dụng trực tiếp)
- Phát minh: Nhận ra quy luật tự nhiên/toán (không áp dụng trực tiếp)
- Sáng chế: Giải pháp kỹ thuật mới, áp dụng được (có thể thương mại, patent)
- Hệ thống tri thức nhận dạng
- Hình thái/động thái/tương tác
-
- Thuần túy: Không định hướng ứng dụng
- Định hướng: Dự kiến ứng dụng
- Nền tảng: Quy luật tổng thể
- Chuyên đề: Hiện tượng đặc biệt
- Sản phẩm: Khám phá/phát minh/lý thuyết tổng quát
- Vận dụng quy luật giải thích
-
-
- Tạo vật mẫu (prototype): Không quan tâm quy trình
- Tạo công nghệ (pilot): Thử nghiệm công nghệ sản xuất
- Sản xuất thử loạt nhỏ: Kiểm chứng độ tin cậy
- Chất: Khẳng định/phủ định
- Lượng: Chung/riêng/đơn nhất
- Phức hợp: Liên kết/lựa chọn/điều kiện
- Suy luận liên kết sự kiện
- Diễn dịch: Từ tổng quát → cụ thể
- Quy nạp: Từ cụ thể → tổng quát
- Loại suy: So sánh/tương tự
-
- Lựa chọn xây dựng luận cứ
-
-
-
- Loại: Chuẩn bị/trực tiếp/sâu
- Lưu ý: Hỏi việc làm, tránh nhạy cảm
-
-
-
- Hiện trường: Tiếp cận thực
-
-
-
-
- Tìm kiếm điều khoa học chưa biết
- Phát hiện bản chất sự vật
-
- Sáng tạo phương pháp/máy móc mới
-
- Không dự kiến chính xác kết quả
- Đưa ra giả thuyết cần chứng minh/bác bỏ
- Thông tin về quy luật/tính chất/hiện tượng
- Bao gồm luận điểm và luận cứ
- Tiếp cận qua vật mang thông tin
- Vật lý: Sách, băng âm/hình
- Công nghệ: Vật dụng sản xuất
- Xã hội: Người/nhóm chia sẻ quan điểm
- Phát hiện: Nhận ra vật thể/quy luật tồn tại (không áp dụng trực tiếp)
- Phát minh: Nhận ra quy luật tự nhiên/toán (không áp dụng trực tiếp)
- Sáng chế: Giải pháp kỹ thuật mới, áp dụng được (có thể thương mại, patent)
- Hệ thống tri thức nhận dạng
- Hình thái/động thái/tương tác
-
- Thuần túy: Không định hướng ứng dụng
- Định hướng: Dự kiến ứng dụng
- Nền tảng: Quy luật tổng thể
- Chuyên đề: Hiện tượng đặc biệt
- Sản phẩm: Khám phá/phát minh/lý thuyết tổng quát
- Vận dụng quy luật giải thích
-
-
- Tạo vật mẫu (prototype): Không quan tâm quy trình
- Tạo công nghệ (pilot): Thử nghiệm công nghệ sản xuất
- Sản xuất thử loạt nhỏ: Kiểm chứng độ tin cậy
- Chất: Khẳng định/phủ định
- Lượng: Chung/riêng/đơn nhất
- Phức hợp: Liên kết/lựa chọn/điều kiện
- Suy luận liên kết sự kiện
- Diễn dịch: Từ tổng quát → cụ thể
- Quy nạp: Từ cụ thể → tổng quát
- Loại suy: So sánh/tương tự
-
- Lựa chọn xây dựng luận cứ
-
-
-
- Loại: Chuẩn bị/trực tiếp/sâu
- Lưu ý: Hỏi việc làm, tránh nhạy cảm
-
-
-
- Hiện trường: Tiếp cận thực
-
-
-
-
- Chứng minh luận điểm khoa học
- Trình bày trước cộng đồng
- Kế thừa đồng nghiệp + sáng tạo mới
- Hệ thống khái niệm/phạm trù/quy luật
- Khái niệm: Tư duy chỉ thuộc tính bản chất
-
-
- Nguyên nhân/quy luật vận động
- Nguồn gốc/cấu trúc/tương tác/hậu quả
- Sáng tạo công nghệ/tổ chức/quản lý
-
-
- Mục tiêu: "Nghiên cứu cái gì?"
-
-
- Lý thuyết: Khái niệm/tiên đề/định lý
- Thực tiễn: Sự kiện quan sát/thực nghiệm
- Thống kê cơ quan > báo cáo
-
- Phản chứng: Phủ định phản luận điểm
- Phân liệt/loại trừ: Loại khả năng khác
- Cấp I: Nguyên gốc (ưu tiên)
-
- Phụ thuộc hệ thống/phương tiện
-
- Chứng minh luận điểm khoa học
- Trình bày trước cộng đồng
- Kế thừa đồng nghiệp + sáng tạo mới
- Hệ thống khái niệm/phạm trù/quy luật
- Khái niệm: Tư duy chỉ thuộc tính bản chất
-
-
- Nguyên nhân/quy luật vận động
- Nguồn gốc/cấu trúc/tương tác/hậu quả
- Sáng tạo công nghệ/tổ chức/quản lý
-
-
- Mục tiêu: "Nghiên cứu cái gì?"
-
-
- Lý thuyết: Khái niệm/tiên đề/định lý
- Thực tiễn: Sự kiện quan sát/thực nghiệm
- Thống kê cơ quan > báo cáo
-
- Phản chứng: Phủ định phản luận điểm
- Phân liệt/loại trừ: Loại khả năng khác
- Cấp I: Nguyên gốc (ưu tiên)
-
- Phụ thuộc hệ thống/phương tiện
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Khái niệm: Hệ thống luận điểm về đối tượng, đỉnh cao khoa học
- Phạm trù: Tập hợp sự vật cùng bản chất
- Quy luật: Liên hệ tất yếu/ổn định/lặp lại
-
-
-
-
-
-
- Chuỗi hoạt động tư duy/vận dụng phương pháp
- Từ phát hiện vấn đề → giả thuyết → chứng minh → báo cáo
-
-
- Câu hỏi do mâu thuẫn tri thức vs yêu cầu phát triển
- "Cần chứng minh điều gì?"
-
- Lớp 1: Bản chất sự vật tìm kiếm
- Lớp 2: Phương pháp/lý thuyết làm sáng tỏ lớp 1
-
- Có vấn đề → tồn tại nghiên cứu
- Không vấn đề → không nghiên cứu
- Giả vấn đề → cần phát hiện sớm
-
- Nhận dạng bất đồng tranh luận khoa học
- Nghĩ ngược quan niệm thông thường
- Nhận dạng vướng mắc thực tế
- Lắng nghe phàn nàn người không am hiểu
- Phát hiện mạnh/yếu nghiên cứu đồng nghiệp
- Câu hỏi bất chợt từ quan sát
-
-
- Tổng hợp/phân tích/đánh giá công trình liên quan
- Luận giải cần thiết đề tài
-
- Hướng nghiên cứu đã thực hiện
-
-
-
-
-
-
- Xác định research gap (khoảng trống tri thức)
- Định hướng nghiên cứu mới
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Đối tượng: Nội dung xem xét/làm rõ
-
-
- ✓ Bao quát đối tượng/nội dung/phạm vi
- ✗ Tránh: "một số", "vài", "góp phần"
- ✗ Tránh: "để", "nhằm", "nâng cao"
-
-
- Kết luận giả định bản chất sự vật
- "Câu trả lời" cho câu hỏi
-
-
-
-
-
-
-
-
- Chứng minh/bác bỏ (kiểm chứng)
- Suy luận dùng luận cứ chân xác
-
- Luận điểm: "Chứng minh gì?"
-
-
-
-
- Trực tiếp: Chân xác từ luận cứ
-
-
-
-
-
- Vấn đề/luận điểm: "Luận điểm tôi?"
- Phương pháp/luận cứ: Lý thuyết/thực tiễn
- Phân tích kết quả: So với giả thiết
- Kết luận/khuyến nghị: Đánh giá/đóng góp
-
-
-
-
-
- Chỗ đứng quan sát đối tượng
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Nhận dạng liên hệ bản chất
-
-
-
- Xu hướng: Bảng/biểu đồ/đồ thị
- Công thức/phương trình/hàm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Ngôn ngữ toán: Số/bảng/biểu đồ/đồ thị
-
- Hình vẽ: Tương tự hình thể
- Ảnh: Quan trọng với sử/kiến trúc/môi trường
-
-
-
- Trách nhiệm: Biết tác giả
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Công cụ: citationmachine.net, mendeley.com
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Khái niệm: Hệ thống luận điểm về đối tượng, đỉnh cao khoa học
- Phạm trù: Tập hợp sự vật cùng bản chất
- Quy luật: Liên hệ tất yếu/ổn định/lặp lại
-
-
-
-
-
-
- Chuỗi hoạt động tư duy/vận dụng phương pháp
- Từ phát hiện vấn đề → giả thuyết → chứng minh → báo cáo
-
-
- Câu hỏi do mâu thuẫn tri thức vs yêu cầu phát triển
- "Cần chứng minh điều gì?"
-
- Lớp 1: Bản chất sự vật tìm kiếm
- Lớp 2: Phương pháp/lý thuyết làm sáng tỏ lớp 1
-
- Có vấn đề → tồn tại nghiên cứu
- Không vấn đề → không nghiên cứu
- Giả vấn đề → cần phát hiện sớm
-
- Nhận dạng bất đồng tranh luận khoa học
- Nghĩ ngược quan niệm thông thường
- Nhận dạng vướng mắc thực tế
- Lắng nghe phàn nàn người không am hiểu
- Phát hiện mạnh/yếu nghiên cứu đồng nghiệp
- Câu hỏi bất chợt từ quan sát
-
-
- Tổng hợp/phân tích/đánh giá công trình liên quan
- Luận giải cần thiết đề tài
-
- Hướng nghiên cứu đã thực hiện
-
-
-
-
-
-
- Xác định research gap (khoảng trống tri thức)
- Định hướng nghiên cứu mới
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Đối tượng: Nội dung xem xét/làm rõ
-
-
- ✓ Bao quát đối tượng/nội dung/phạm vi
- ✗ Tránh: "một số", "vài", "góp phần"
- ✗ Tránh: "để", "nhằm", "nâng cao"
-
-
- Kết luận giả định bản chất sự vật
- "Câu trả lời" cho câu hỏi
-
-
-
-
-
-
-
-
- Chứng minh/bác bỏ (kiểm chứng)
- Suy luận dùng luận cứ chân xác
-
- Luận điểm: "Chứng minh gì?"
-
-
-
-
- Trực tiếp: Chân xác từ luận cứ
-
-
-
-
-
- Vấn đề/luận điểm: "Luận điểm tôi?"
- Phương pháp/luận cứ: Lý thuyết/thực tiễn
- Phân tích kết quả: So với giả thiết
- Kết luận/khuyến nghị: Đánh giá/đóng góp
-
-
-
-
-
- Chỗ đứng quan sát đối tượng
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Nhận dạng liên hệ bản chất
-
-
-
- Xu hướng: Bảng/biểu đồ/đồ thị
- Công thức/phương trình/hàm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
- Ngôn ngữ toán: Số/bảng/biểu đồ/đồ thị
-
- Hình vẽ: Tương tự hình thể
- Ảnh: Quan trọng với sử/kiến trúc/môi trường
-
-
-
- Trách nhiệm: Biết tác giả
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-