Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Nghiên cứu khoa học( NCKH) - Coggle Diagram
Nghiên cứu khoa học( NCKH)
Tổng quan và bản chất của NCKH
Đặc điểm của NCKH
Tính mới: Luôn hướng tới phát hiện mới và sáng tạo mới, không lặp lạ
Tính tin cậy: Kết quả phải có khả năng kiểm chứng lại nhiều lần trong điều kiện giống nhau.
Tính thông tin: Sản phẩm luôn mang đặc trưng thông tin (về quy luật, quy trình công nghệ)
Tính khách quan: Phản ánh khách quan về bản chất sự vật, hiện tượng.
Tính rủi ro: Quá trình khám phá có thể gặp thất bại, nhưng thất bại cũng là một kết quả.
Tính kế thừa: Kế thừa lý luận và phương pháp luận từ các lĩnh vực khoa học.
Tính cá nhân: Vai trò cá nhân trong sáng tạo mang tính quyết định
Phân loại NCKH
Theo chức năng nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả: Nhằm đưa ra hệ thống tri thức về nhận dạng sự vật (hình thái, động thái, định tính, định lượng).
Nghiên cứu giải thích: Làm rõ nguyên nhân, quy luật vận động của sự vật.
Nghiên cứu giải pháp: Sáng tạo các giải pháp (công nghệ, tổ chức và quản lý).
Nghiên cứu dự báo: Nhận dạng trạng thái của sự vật trong tương lai.
Theo các giai đoạn của nghiên cứu
Nghiên cứu cơ bản: Phát hiện thuộc tính, cấu trúc, dẫn tới hình thành hệ thống lý thuyết mới.
Cơ bản thuần tuý: Nâng cao nhận thức, chưa bàn đến ý nghĩa ứng dụng.
Cơ bản định hướng: Đã dự kiến trước mục đích ứng dụng.
Nghiên cứu ứng dụng: Vận dụng quy luật được phát hiện từ nghiên cứu cơ bản để giải thích hoặc tạo ra nguyên lý mới về giải pháp.
Triển khai: Vận dụng các lý thuyết để đưa ra các hình mẫu (prototype) với tham số khả thitext
Khái niệm và Bản chất
Khái niệm: Sự tìm kiếm những điều mà khoa học chưa biết
Mục tiêu: Phát hiện bản chất sự vật, phát triển nhận thức khoa học về thế giới ; hoặc sáng tạo phương pháp mới và phương tiện kỹ thuật mới.
Đặc điểm: Hoạt động đặc biệt vì không thể hình dung chính xác kết quả dự kiến.
Quy trình NCKH
Phát hiện vấn đề nghiên cứu
Vấn đề nghiên cứu: Là câu hỏi đặt ra khi có mâu thuẫn giữa tri thức hiện có và yêu cầu phát triển tri thức.
Phương pháp phát hiện
Nhận dạng bất đồng trong tranh luận khoa học
Nghĩ ngược lại quan niệm thông thường.
Nhận dạng vướng mắc trong hoạt động thực tế.
Phát hiện mặt mạnh/yếu trong nghiên cứu của đồng nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu
Vai trò: Luận giải sự cần thiết, xác định khoảng trống tri thức và định hướng nghiên cứu mới.
Nội dung: Hướng nghiên cứu chính, cơ sở lý luận, kết quả chính, phương pháp áp dụng, hạn chế của nghiên cứu trước
Xác định Mục tiêu và Câu hỏi
Mục tiêu: Nội dung cần được xem xét và làm rõ (trả lời "Nghiên cứu cái gì?").
Đối tượng: Những nội dung cần được xem xét và làm rõ trong nhiệm vụ nghiên cứu.
Phạm vi: Giới hạn nghiên cứu (quy mô, không gian, thời gian, nội dung).
Câu hỏi nghiên cứu: Mối quan tâm: "Cần chứng minh điều gì?".
Xây dựng giả thuyết
Giả thuyết (Hypothesis): Là một kết luận giả định về bản chất sự vật, là "câu trả lời sơ bộ" cho câu hỏi nghiên cứu.
Giả thiết (Assumption): Là điều kiện giả định của nghiên cứu để lý tưởng hóa điều kiện thực nghiệm, không cần chứng minh.
Chứng minh giả thuyết
Bản chất: Chứng minh (khẳng định tính chân xác) hoặc bác bỏ (khẳng định tính phi chân xác) giả thuyết.
Cấu trúc logic:
Luận điểm (Giả thuyết): Điều cần chứng minh (trả lời: "Cần chứng minh điều gì?").
Luận cứ: Bằng chứng được đưa ra (trả lời: "Chứng minh bằng cái gì?").
Luận cứ lý thuyết: Các luận điểm khoa học đã được chứng minh (định lý, quy luật).
Luận cứ thực tiễn: Sự kiện thu thập từ quan sát hoặc thực nghiệm.
Phương pháp: Cách thức tìm kiếm và tổ chức luận cứ (trả lời: "Chứng minh bằng cách nào?")
Báo cáo kết quả nghiên cứu
Truyền tải một cách thuyết phục kết quả và ý nghĩa nghiên cứu.
Cần rõ ràng và logic về lý do, mục tiêu, phương pháp, kết quả và ý nghĩa.
Phương pháp thu thập và Xử lý dữ liệu
Phương pháp tiếp cận
Khái niệm: Chọn chỗ đứng để quan sát, là cách thức xem xét đối tượng nghiên cứu.
Các phương pháp tiếp cận
Tiếp cận Nội quan và Ngoại quan.
Tiếp cận Lịch sử và Logic.
Tiếp cận Phân tích và Tổng hợp.
Tiếp cận Định tính và Định lượng.
Tiếp cận Hệ thống và Cấu trúc.
Phương pháp thu thập dữ liệu
Phương pháp Phi thực nghiệm
Nghiên cứu tài liệu: Thu thập cơ sở lý thuyết, thành tựu, số liệu thống kê.
Quan sát: Chỉ quan sát những gì đã/đang tồn tại, không can thiệp làm biến đổi trạng thái đối tượng.
Phỏng vấn: Đưa ra câu hỏi để thu thập thông tin (quan sát gián tiếp).
Điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập thông tin qua mẫu khảo sát (Chọn mẫu xác suất hoặc phi xác suất).
Phương pháp Thực nghiệm
Khái niệm: Quan sát trong điều kiện gây biến đổi đối tượng và môi trường có chủ định.
Phân loại theo nơi thực hiện: Trong phòng thí nghiệm, tại hiện trường, trong quần thể xã hội.
Các loại: Thực nghiệm Thử và Sai, Thực nghiệm Heuristic, Thực nghiệm trên Mô hình (toán, vật lý, sinh học, xã hội).
Phương pháp xử lý dữ liệu
Xử lý dữ liệu định tính (Logic): Nhận dạng mối liên hệ bản chất, thể hiện bằng sơ đồ
Xử lý dữ liệu định lượng (Toán học): Sắp xếp số liệu để làm bộc lộ xu thế.