Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HÓA HỌC - Coggle Diagram
HÓA HỌC
CÔNG THỨC
Số mol
n=m/M
- m: khối lượng (đơn vị: gam).
- M: khối lượng mol (đơn vị: g/mol).
n = V/24,79
- V: thể tích khí ở đktc (đơn vị: lít).
- Công thức này áp dụng cho tính số mol khí ở đktc.
-
-
-
-
-
-
-
NGUYÊN TỬ và PHÂN TỬ
Phân tử
-
-
Định nghĩa: Là tập hợp các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hóa học và thể hiện đầy đủ tính chất của một chất.
-
Nguyên tử
-
Cấu tạo: Gồm hạt nhân trung tâm (mang điện tích dương) và các electron (mang điện tích âm) chuyển động xung quanh.
-
Ví dụ:
Nguyên tử Hydro (H): Nguyên tử nhẹ nhất, có một proton.
Nguyên tử Oxy (O): Nguyên tử cần thiết cho sự sống, có tám proton.
-
ĐƠN CHẤT và HỢP CHẤT
ĐƠN CHẤT
-
Đặc điểm: Gồm các nguyên tử của cùng một nguyên tố, có thể là một nguyên tử hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
Ví dụ:
Đơn chất kim loại: Sắt (Fe), đồng (Cu), nhôm (Al).
Đơn chất phi kim: Oxy (O2), nitơ (N2), hiđro (H2), lưu huỳnh (S).
HỢP CHẤT
-
Đặc điểm: Các nguyên tố trong hợp chất liên kết với nhau theo một tỉ lệ xác định và có tính chất hóa học khác biệt so với các nguyên tố ban đầu.
Ví dụ:
-
-
Axit, bazơ, hợp chất hữu cơ... cũng đều là hợp chất.
HỢP CHẤT VÔ CƠ
Hợp chất vô cơ là những hợp chất hóa học không chứa nguyên tử carbon, ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ như CO,CO2,H2CO3 và các muối carbonat, hydrocarbonat, carbide kim loại.
Phân loại
Axit
-
-
Tính chất hóa học
-
-
-
-
Tác dụng với muối (khi tạo kết tủa, khí, hoặc axit yếu hơn).
-
Oxit
-
-
Tính chất hóa học
a. Oxit bazơ (ví dụ: Na₂O, CaO)
-
-
b. Oxit axit (SO₂, CO₂, P₂O₅…)
-
-
c. Oxit trung tính (CO, NO)
Hầu như không phản ứng với nước, axit hoặc bazơ.
Muối
-
-
Tính chất hóa học
-
→ muối mới + axit mới (khi tạo kết tủa, khí hoặc axit yếu).
-
-
-
-
-
-