Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
VSTB - Coggle Diagram
VSTB
Bài học và Giải pháp
-
Áp dụng quy định và tiêu chuẩn đối với dụng cụ và hóa chất (chất liệu khăn, tính chất hóa chất dùng cho mỗi khu vực)
-
-
Tập trung khử mùi WC (Nhã, ..)
-
Áp dụng vệ sinh định kỳ theo khu vực: bếp, trolley, WC
-
Khu vực cần làm sạch
-
-
Cabin
Các tủ, hộc OH (đánh giá: OK)
Các dock tủ (tủ treo quần áo, ...)
-
Cabin dividers (keo, sticker, ...)
Màn hình IFE, điều khiển, ...
WC
-
Toilet (vành, bowl, ...) --> !!
-
-
-
So sánh
JL: tối giản và hiệu quả
Staff lên tàu bay có túi 2 bên (1 bên giấy sạch đã tẩm khử trùng, 1 bên giấy bẩn), sử dụng thiêt sbij cầm tay (hút bụi, ...)
-
-
NH: không dùng khăn xơ bông,
tiêu chuẩn "zero-dust" cho VS tổng thể
-
Các yếu tố ảnh hưởng
-
Dụng cụ và sản phẩm phẩm
chuyên dụng
(tẩy rửa, lau chùi, ...)
Thời gian (ground time, ...)
-
VNA
Tần suất
Sau CB: phụ thuộc
ground time, 5-7 pax
Tổng thể: weekly, 10-15 pax
(3-6h tùy tàu)
-
-
-
Hiện trạng
Khu vực bếp, máy móc, trolley có nhiều vết bẩn ố
-
-
-