Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Environment & Climate Change - Coggle Diagram
Environment & Climate Change
Noun
People
Environmental advocate – người vận động cho môi trường
Climate skeptic – người nghi ngờ biến đổi khí hậu
Eco-conscious consumer – người tiêu dùng có ý thức sinh thái
policy-maker – nhà hoạch định chính sách
Phenomenon
Greenhouse gas emissions – lượng khí nhà kính thải ra
water scarcity – khan hiếm nước
deforestation - phá rừng
Places
coastal lowland – vùng đất thấp ven biển
industrial zone – khu công nghiệp
landfill site – bãi chôn lấp rác
Solution
anti-poaching drones – drone chống săn trộm
reverse vending machine – máy đổi chai/lon lấy tiền
green roofing systems – mái xanh (trồng cây trên mái nhà)
wind turbine – tuabin gió
Adj
Impact
irreversible – không thể đảo ngược
life-threatening – đe dọa sự sống
alarming – đáng báo động
intense – dữ dội
unpredictable – khó đoán
Feeling
optimistic / pessimistic – lạc quan / bi quan
Idiom
go green – sống thân thiện môi trường
the tip of the iceberg – chỉ là phần nổi của tảng băng
a drop in the ocean – quá nhỏ bé so với nhu cầu
turn the tide – xoay chuyển tình thế
Verb
Government
allocate funds – phân bổ ngân sách
implement – triển khai (policy, law)
raise awareness – nâng cao nhận thức
Citizen
switching to eco-friendly products
cut down on – cắt giảm (plastic, driving)
segregar waste
Precise Term
extreme weather event – hiện tượng thời tiết cực đoan
sea-level rise – mực nước biển dâng
solar farms – trang trại năng lượng mặt trời
Adj
Solution
cost-effective – hiệu quả về chi phí
practical – thực tiễn, khả thi
eco-friendly – thân thiện môi trường