Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
vvvvv - Coggle Diagram
vvvvv
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mindmap
root((Trao đổi nước & Nhu cầu sử dụng ở Động vật))
::icon(fa fa-heartbeat)
Nhánh1(Con đường trao đổi nước trong cơ thể)
::icon(fa fa-exchange-alt)
Thu nhận nước (Intake)
::icon(fa fa-arrow-circle-down)
Nguồn ngoại sinh
Nước uống trực tiếp (Uống, liếm)
Qua thức ăn (Rau củ, cỏ tươi)
Nguồn nội sinh (Metabolic Water)
Sản phẩm của hô hấp tế bào (Oxy hóa glucose, lipid)
Quan trọng với động vật sa mạc (Kanguru chuột)
Vận chuyển & Phân phối (Transport)
Hấp thụ chính tại Ruột già
Vào Máu & Bạch huyết
Đến từng Tế bào & Mô
Sử dụng & Chức năng (Utilization)
Dung môi (Hòa tan chất dinh dưỡng, enzym)
Môi trường phản ứng hóa sinh
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Giảm ma sát (Dịch khớp, màng phổi)
Bài tiết & Mất nước (Output)
::icon(fa fa-arrow-circle-up)
Qua Thận (Nước tiểu)
Cơ chế lọc máu, tái hấp thu
Lượng phụ thuộc vào ADH
Qua Da (Mồ hôi, bốc hơi)
Cơ chế làm mát bằng bay hơi
Qua Phổi (Hô hấp)
Hơi nước trong không khí thở ra
Qua Tiêu hóa (Phân)
Tái hấp thu nước ở ruột già kém hiệu quả
Các trường hợp đặc biệt (Sản xuất sữa, đẻ trứng)
Nhánh2(Nhu cầu sử dụng & Các yếu tố ảnh hưởng)
::icon(fa fa-balance-scale)
Vai trò thiết yếu
Thành phần cấu tạo (~70% trọng lượng)
Duy trì sự sống (Chết do mất nước nhanh hơn nhịn ăn)
Điều hòa thân nhiệt (Toát mồ hôi, thở hổn hển)
Vận chuyển & Loại bỏ chất thải
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu
Loài động vật
Động vật nhai lại (Bò, dê) cần nhiều hơn
Động vật gặm nhấm thích nghi sa mạc
Kích thước cơ thể & Tuổi
Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn ở động vật non
Cân nặng càng lớn, nhu cầu tuyệt đối càng cao
Tình trạng sinh lý
Mang thai (Tăng thể tích máu, nước ối)
Cho con bú (Sản xuất sữa cần nhiều nước)
Làm việc nặng/Vận động viên
Môi trường sống & Khí hậu
Nhiệt độ môi trường (Nóng -> Tăng mồ hôi)
Độ ẩm không khí (Khô -> Tăng bốc hơi)
Gió
Thức ăn
Thức ăn khô (Hạt, cỏ khô) -> Cần uống thêm
Thức ăn tươi (Cỏ non, củ quả) -> Giảm nhu cầu uống
Hàm lượng muối trong thức ăn
Nhánh3(Cơ chế điều hòa cân bằng nước)
Điều hòa Hormone
ADH (Hormone chống bài niệu)
Tiết ra khi mất nước -> Tăng tái hấp thu nước ở thận
Aldosterone
Liên quan đến giữ Natri, gián tiếp giữ nước
Điều hòa Thần kinh
Trung khu khát nước ở vùng dưới đồi
Kích thích bởi nồng độ thẩm thấu máu tăng
Nhánh4(Hậu quả mất cân bằng nước)
Mất nước (Dehydration)
Giảm thể tích máu, tăng độ nhớt máu
Sốc nhiệt, suy thận
Thừa nước (Hiếm gặp)
Phù nề
Hạ natri máu (Ngộ độc nước)
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid
mermaid