Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BASIC INSURANCE TERMS - Coggle Diagram
BASIC INSURANCE TERMS
Types of Insurance
Fire insurance:
Bảo hiểm cháy nổ
Health insurance:
Bảo hiểm sức khỏe
Life insurance:
Bảo hiểm nhân thọ
Marine insurance:
Bảo hiểm hàng hải
Property insurance:
Bảo hiểm tài sản
Accident insurance:
Bảo hiểm tai nạn
Travel insurance:
Bảo hiểm du lịch
Homeowners insurance:
Bảo hiểm nhà ở
Key Concepts & Principles
Beneficiary:
Người thụ hưởng
Effective date:
Ngày có hiệu lực
Indemnity:
Nguyên tắc bồi thường
Subrogation:
Thế quyền
Underwriting:
Đánh giá và định phí bảo hiểm
Actuary:
Chuyên viên định phí
Reinsurance:
Tái bảo hiểm
Coinsurance:
Đồng bảo hiểm
Deductible:
Khoản khấu trừ
Exclusion clause:
Điều khoản loại trừ
Grace period:
Thời gian gia hạn đóng phí
Surrender value:
Giá trị hoàn lại
Risk & Hazard Classification
Physical hazard:
Rủi ro vật lý
Moral hazard:
Rủi ro đạo đức
Morale hazard:
Rủi ro do thái độ chủ quan
Catastrophic risk:
Rủi ro thảm họa
Pure risk:
Rủi ro thuần túy
Speculative risk:
Rủi ro đầu cơ
Peril:
Nguy cơ gây thiệt hại
Exposure:
Mức độ phơi nhiễm rủi ro
Participants & Institutions
Insured:
Người được bảo hiểm
Insurer:
Người cung cấp bảo hiểm
Underwriter:
Người thẩm định và định phí
Adjuster:
Nhân viên giám định tổn thất
Broker:
Môi giới bảo hiểm
Agent:
Đại lý bảo hiểm
National Association of Insurance Commissioners (NAIC):
Hiệp hội các cơ quan quản lý bảo hiểm quốc gia
FASB (Financial Accounting Standards Board):
Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính
GAAP (Generally Accepted Accounting Principles):
Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung