Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Các dạng địa hình chính trên Trái Đất - Coggle Diagram
Các dạng địa hình chính trên Trái Đất
Núi
Đặc điểm chung
Là dạng địa hình cao, độ cao thường > 500 m so với mực nước biển
Có sườn dốc, đỉnh nhọn hoặc bằng, thung lũng sâu, bị chia cắt mạnh
Là nơi tập trung các quá trình nội lực mạnh mẽ (uốn nếp, đứt gãy, nâng lên)
Phân loại
Núi trẻ
Mới hình thành, cấu trúc chưa ổn định, thường cao, dốc, nhọn
Tiếp tục nâng lên do hoạt động kiến tạo (vd: Himalaya, Andes, Alpes).
Núi già
Hình thành từ thời cổ, bị bào mòn lâu dài → thấp, tròn, thoải (vd: Ural, Apalachian).
Nguồn gốc hình thành
Do nội lực Trái Đất → vận động kiến tạo uốn nếp, đứt gãy, hoặc phun trào núi lửa.
Một số núi độc lập do núi lửa phun trào (vd: Phú Sĩ – Nhật Bản, Mauna Loa – Hawaii).
Cao nguyên
Đặc điểm
Là vùng địa hình cao, tương đối bằng phẳng, độ cao trung bình từ 500 – 2000 m.
Thường có rìa bị chia cắt mạnh do xâm thực, bên trong là mặt phẳng bazan hoặc đất đỏ.
Nguồn gốc hình thành
Do dung nham núi lửa tràn ra nguội đặc lại → cao nguyên bazan
Do vỏ Trái Đất nâng lên trong vận động kiến tạo
Đồng bằng
Đặc điểm
Là vùng địa hình thấp, bằng phẳng, độ cao < 200 m
Là sản phẩm bồi tụ của ngoại lực: sông, biển, gió, băng hà
Thường là nơi tập trung đông dân cư, trung tâm văn hóa – kinh tế
Phân loại
Đồng bằng châu thổ (sông bồi tụ)Hình thành ở hạ lưu sông, đất phù sa màu mỡ
Đồng bằng ven biển: Hẹp, thấp, bị thủy triều tác động, thường có cồn cát, đầm phá.
Đồng bằng do gió, băng hà: Ít phổ biến hơn, hình thành ở vùng khô hoặc lạnh.
Hoang mạc
Đặc điểm
Là vùng đất khô hạn, mưa rất ít (< 200 mm/năm)
Thảm thực vật nghèo nàn, bề mặt chủ yếu là cát, sỏi hoặc đá trơ trọi
Có hiện tượng xói mòn, phong hóa, tạo địa hình độc đáo: cồn cát, hẻm núi, đá phong hóa
Nguyên nhân hình thành
Do khí hậu khô hạn ở vùng áp cao cận chí tuyến (vĩ tuyến 20°–30°)
Do nằm sâu trong nội địa, xa biển hoặc bị chắn gió ẩm bởi núi cao
Băng nguyên (vùng băng hà)
Đặc điểm
Bề mặt có băng tích tụ dày hàng nghìn mét, di chuyển chậm → mài mòn, khắc sâu địa hình.
Khi băng tan → tạo ra thung lũng băng, hồ băng, mỏm đá tròn.
Bị phủ băng tuyết quanh năm, nhiệt độ thường dưới 0°C
Phân bố
Ở hai cực (Bắc Cực, Nam Cực) và núi cao (Alpes, Himalaya, Andes)
Địa hình đáy đại dương
Thềm lục địa
Nối liền đất liền, độ sâu 0–200 m, giàu tài nguyên biển (dầu khí, hải sản)
Sườn lục địa
Dốc mạnh (độ sâu 200–3000 m), chuyển tiếp xuống vùng sâu
Bồn trũng đại dương
Rộng, bằng phẳng, độ sâu trung bình 4000–6000 m
Dãy núi ngầm giữa đại dương
Hình thành do hoạt động núi lửa, có thể nhô lên thành đảo